wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

cô giáo Na Nanh- 초급2 - 11과 어휘

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

du lịch

a)

여행

b)

국내여행

c)

신혼여행

d)

가족 여행

e)

해외 여행

2.

du lịch trong nước

a)

여행

b)

국내여행

c)

신혼여행

d)

가족 여행

e)

해외 여행

3.

tuần trăng mật

a)

여행

b)

국내여행

c)

신혼여행

d)

가족 여행

e)

해외 여행

4.

du lịch gia đình

a)

여행

b)

국내여행

c)

신혼여행

d)

가족 여행

e)

해외 여행

5.

du lịch nước ngoài

a)

여행

b)

국내여행

c)

신혼여행

d)

가족 여행

e)

해외 여행

6.

du lịch ba lô

a)

배낭여행

b)

여행 상품

c)

호텔

d)

민박

e)

콘도

7.

chương trình du lịch

a)

배낭여행

b)

여행 상품

c)

호텔

d)

민박

e)

콘도

8.

khách sạn

a)

배낭여행

b)

여행 상품

c)

호텔

d)

민박

e)

콘도

9.

ở nhà dân

a)

배낭여행

b)

여행 상품

c)

호텔

d)

민박

e)

콘도

10.

nhà nghỉ

a)

배낭여행

b)

여행 상품

c)

호텔

d)

민박

e)

콘도

11.

2 ngày 1 đêm

a)

1박2일

b)

관광지

c)

입장료

d)

여행사

e)

여행 패키지

12.

điểm du lịch

a)

1박2일

b)

관광지

c)

입장료

d)

여행사

e)

여행 패키지

13.

tiền vé vào cửa

a)

1박2일

b)

관광지

c)

입장료

d)

여행사

e)

여행 패키지

14.

công ty du lịch

a)

1박2일

b)

관광지

c)

입장료

d)

여행사

e)

여행 패키지

15.

gói du lịch

a)

1박2일

b)

관광지

c)

입장료

d)

여행사

e)

여행 패키지

16.

bữa sáng

a)

조식

b)

중식

c)

석식

d)

보험

e)

비상약

17.

bữa trưa

a)

조식

b)

중식

c)

석식

d)

보험

e)

비상약

18.

bữa tối

a)

조식

b)

중식

c)

석식

d)

보험

e)

비상약

19.

bảo hiểm

a)

조식

b)

중식

c)

석식

d)

보험

e)

비상약

20.

thuốc dự phòng

a)

조식

b)

중식

c)

석식

d)

보험

e)

비상약

21.

thẻ tín dụng

a)

신용카드


b)

슬리퍼

c)

세면도구

d)

선글라스

e)

카메라

22.

dép lê

a)

신용카드


b)

슬리퍼

c)

세면도구

d)

선글라스

e)

카메라

23.

đồ rửa mặt

a)

신용카드


b)

슬리퍼

c)

세면도구

d)

선글라스

e)

카메라

24.

kính râm

a)

신용카드


b)

슬리퍼

c)

세면도구

d)

선글라스

e)

카메라

25.

máy ảnh

a)

신용카드


b)

슬리퍼

c)

세면도구

d)

선글라스

e)

카메라

26.

đổi tiền

a)

환전

b)

비행기 표

c)

가방을 싸다

d)

여권을 만들다

e)

비자를 받다

27.

vé máy bay

a)

환전

b)

비행기 표

c)

가방을 싸다

d)

여권을 만들다

e)

비자를 받다

28.

đóng đồ, đóng hành lý

a)

환전

b)

비행기 표

c)

가방을 싸다

d)

여권을 만들다

e)

비자를 받다

29.

làm hộ chiếu

a)

환전

b)

비행기 표

c)

가방을 싸다

d)

여권을 만들다

e)

비자를 받다

30.

nhận visa

a)

환전

b)

비행기 표

c)

가방을 싸다

d)

여권을 만들다

e)

비자를 받다

31.

cung điện

a)

궁전

b)

독립광장

c)

마차

d)

문화재

e)

방문

32.

quảng trường độc lập

a)

궁전

b)

독립광장

c)

마차

d)

문화재

e)

방문

33.

xe ngựa

a)

궁전

b)

독립광장

c)

마차

d)

문화재

e)

방문

34.

di sản văn hóa

a)

궁전

b)

독립광장

c)

마차

d)

문화재

e)

방문

35.

ghé thăm

a)

궁전

b)

독립광장

c)

마차

d)

문화재

e)

방문

36.

buổi trình diễn

a)


b)

약수

c)

유람선

d)

일정

37.

nước suối

a)


b)

약수

c)

유람선

d)

일정

38.

du thuyền

a)


b)

약수

c)

유람선

d)

일정

39.

lịch trình

a)


b)

약수

c)

유람선

d)

일정

40.

mặt trời mọc

a)

일출


b)

전통 놀이

c)

한옥

41.

trò chơi truyền thống

a)

일출


b)

전통 놀이

c)

한옥

42.

Hanok, nhà truyền thống Hàn Quốc

a)

일출


b)

전통 놀이

c)

한옥