Font size
WorksheetsTVCN HÀNG SA (SA,SHI)
Total questions: 39
Worksheet time: 8mins
再検査(さいけんさ)
kiểm tra lại
cuối cùng
nguyên liệu
công việc
最後(さいご)
kiểm tra lại
cuối cùng
nguyên liệu
công việc
材料(ざいりょう)
kiểm tra lại
cuối cùng
nguyên liệu
công việc
作業(さぎょう)
kiểm tra lại
cuối cùng
nguyên liệu
công việc
作業指示(さぎょうしじ)
chỉ thị làm việc
bàn làm việc
nội dung công việc
tránh
作業台(さぎょうだい)
chỉ thị làm việc
bàn làm việc
nội dung công việc
tránh
作業内容(さぎょうないよう)
chỉ thị làm việc
bàn làm việc
nội dung công việc
tránh
避ける(さける)
chỉ thị làm việc
bàn làm việc
nội dung công việc
tránh
下げる(さげる)
xuống
chống đỡ
cho vào
hàng mẫu
支える(ささえる)
xuống
chống đỡ
cho vào
hàng mẫu
差しこむ(さしこむ)
xuống
chống đỡ
cho vào
hàng mẫu
サンプル
xuống
chống đỡ
cho vào
hàng mẫu
ĐẶT TRỰC TIẾP XUỐNG
じかおき
しかおき
しかおく
じかおく
CẤM ĐI VÀO
しんにゅうきんし
しんにゅうぎんじ
しんにゅうきん
しんにゅうし
THỜI GIAN
しかん
じかん
しんかん
じんかん
PHÂN BIỆT
じきぺつ
しきぺつ
しきべつ
じきべつ
CÁN BÚT, TRỤC
しき
しく
じく
じき
KHUÔN
しき
しく
じぐ
じき
VẤN ĐỀ
ししよう
ししょう
じしょう
しじょう
ĐIỂM NHÌN
しでん
じでん
じてん
してん
SỬA CHỮA
しゅうせい
しゅうせいひん
しゅうぜい
しゅうせいびん
HÀNG SỬA CHỮA
しゅうせい
しゅうせいひん
しゅうぜい
しゅうせいびん
XỬ TRÍ
しょち
しわ
しんせいひん
しんぴん
NẾP NHĂN
しょち
しわ
しんせいひん
しんぴん
HÀNG MỚI
しょち
しわ
しんせいひん
しん
QUAN TRỌNG
しゅるい
しゅうりょう
じゅうよう
しゅうり
CHỈNH SỬA
しゅるい
しゅうりょう
じゅうよう
しゅうり
KẾT THÚC
しゅるい
しゅうりょう
じゅうよう
しゅうり
LOẠI
しゅるい
しゅうりょう
じゅうよう
しゅうり
NHỰA
(a)
MẶT TRÊN
(a)
THỨ TỰ, LẦN LƯỢT
(a)
TÌNH TRẠNG
(a)
ẢNH HƯỞNG, TÁC ĐỘNG
(a)
ĐỐI CHIẾU, SO SÁNH
(a)
PHÁT SINH
(a)
LOẠI BỎ
(a)
CHIẾU SÁNG, ÁNH SÁNG
(a)
MẶT CHÍNH, CHÍNH DIỆN
(a)
