wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TVCN HÀNG SA (SA,SHI)

Total questions: 39

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

再検査(さいけんさ)

a)

kiểm tra lại

b)

cuối cùng

c)

nguyên liệu

d)

công việc

2.

最後(さいご)

a)

kiểm tra lại

b)

cuối cùng

c)

nguyên liệu

d)

công việc

3.

材料(ざいりょう)

a)

kiểm tra lại

b)

cuối cùng

c)

nguyên liệu

d)

công việc

4.

作業(さぎょう)

a)

kiểm tra lại

b)

cuối cùng

c)

nguyên liệu

d)

công việc

5.

作業指示(さぎょうしじ)

a)

chỉ thị làm việc

b)

bàn làm việc

c)

nội dung công việc

d)

tránh

6.

作業台(さぎょうだい)

a)

chỉ thị làm việc

b)

bàn làm việc

c)

nội dung công việc

d)

tránh

7.

作業内容(さぎょうないよう)

a)

chỉ thị làm việc

b)

bàn làm việc

c)

nội dung công việc

d)

tránh

8.

避ける(さける)

a)

chỉ thị làm việc

b)

bàn làm việc

c)

nội dung công việc

d)

tránh

9.

下げる(さげる)

a)

xuống

b)

chống đỡ

c)

cho vào

d)

hàng mẫu

10.

支える(ささえる)

a)

xuống

b)

chống đỡ

c)

cho vào

d)

hàng mẫu

11.

差しこむ(さしこむ)

a)

xuống

b)

chống đỡ

c)

cho vào

d)

hàng mẫu

12.

サンプル

a)

xuống

b)

chống đỡ

c)

cho vào

d)

hàng mẫu

13.

ĐẶT TRỰC TIẾP XUỐNG

a)

じかおき

b)

しかおき

c)

しかおく

d)

じかおく

14.

CẤM ĐI VÀO

a)

しんにゅうきんし

b)

しんにゅうぎんじ

c)

しんにゅうきん

d)

しんにゅうし

15.

THỜI GIAN

a)

しかん

b)

じかん

c)

しんかん

d)

じんかん

16.

PHÂN BIỆT

a)

じきぺつ

b)

しきぺつ

c)

しきべつ

d)

じきべつ

17.

CÁN BÚT, TRỤC

a)

しき

b)

しく

c)

じく

d)

じき

18.

KHUÔN

a)

しき

b)

しく

c)

じぐ

d)

じき

19.

VẤN ĐỀ

a)

ししよう

b)

ししょう

c)

じしょう

d)

しじょう

20.

ĐIỂM NHÌN

a)

しでん

b)

じでん

c)

じてん

d)

してん

21.

SỬA CHỮA

a)

しゅうせい

b)

しゅうせいひん

c)

しゅうぜい

d)

しゅうせいびん

22.

HÀNG SỬA CHỮA

a)

しゅうせい

b)

しゅうせいひん

c)

しゅうぜい

d)

しゅうせいびん

23.

XỬ TRÍ

a)

しょち

b)

しわ

c)

しんせいひん

d)

しんぴん

24.

NẾP NHĂN

a)

しょち

b)

しわ

c)

しんせいひん

d)

しんぴん

25.

HÀNG MỚI

a)

しょち

b)

しわ

c)

しんせいひん

d)

しん

26.

QUAN TRỌNG

a)

しゅるい

b)

しゅうりょう

c)

じゅうよう

d)

しゅうり

27.

CHỈNH SỬA

a)

しゅるい

b)

しゅうりょう

c)

じゅうよう

d)

しゅうり

28.

KẾT THÚC

a)

しゅるい

b)

しゅうりょう

c)

じゅうよう

d)

しゅうり

29.

LOẠI

a)

しゅるい

b)

しゅうりょう

c)

じゅうよう

d)

しゅうり

30.

NHỰA

(a)  

31.

MẶT TRÊN

(a)  

32.

THỨ TỰ, LẦN LƯỢT

(a)  

33.

TÌNH TRẠNG

(a)  

34.

ẢNH HƯỞNG, TÁC ĐỘNG

(a)  

35.

ĐỐI CHIẾU, SO SÁNH

(a)  

36.

PHÁT SINH

(a)  

37.

LOẠI BỎ

(a)  

38.

CHIẾU SÁNG, ÁNH SÁNG

(a)  

39.

MẶT CHÍNH, CHÍNH DIỆN

(a)