wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hán ngữ 4 : bài 1

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

做客/zuò kè

a)

Khách sạn

b)

Làm khách

2.

Yuèláiyuè/càng ngày càng

a)

越来越

b)

起床

3.

Đi xe taxi

a)

打的/dǎdí

b)

大家/dàjiā

4.

我没有空

Wǒméiyǒukōng

a)

Tôi bận

b)

Tôi không rảnh

5.

院子/yuànzi

a)

Chạy

b)

Sân

6.

Zhòng/trồng,cấy

a)

种田/zhòngtián/làm ruộng

b)

7.

棵/kē/cái

a)

你好

b)

一棵牡丹/yīkē mǔdān/1 cây mẫu đơn

8.

枣/zǎo/táo

a)

Táo to

b)

Táo đỏ tân cương

9.

Cháng/thử,nếm

a)

b)

10.

甜/tián

a)

Chua

b)

Ngọt

11.

住宅/zhùzhái

a)

Đi ngủ

b)

Nhà ở

12.

xiǎoqū/khu dân cư

a)

住宅

b)

小区

13.

jiàn/xây

a)

b)

人们

14.

遗憾/đáng tiếc

a)

Nimen

b)

Yíhàn

15.

搬/bān

a)

Chuyển,dời

b)

Thức dậy

16.

舍不得/không nỡ rời,tiếc rẻ ko nỡ

a)

Líkai

b)

shěbude