Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
做客/zuò kè
Khách sạn
Làm khách
Yuèláiyuè/càng ngày càng
越来越
起床
Đi xe taxi
打的/dǎdí
大家/dàjiā
我没有空
Wǒméiyǒukōng
Tôi bận
Tôi không rảnh
院子/yuànzi
Chạy
Sân
Zhòng/trồng,cấy
种田/zhòngtián/làm ruộng
你
棵/kē/cái
你好
一棵牡丹/yīkē mǔdān/1 cây mẫu đơn
枣/zǎo/táo
Táo to
Táo đỏ tân cương
Cháng/thử,nếm
尝
去
甜/tián
Chua
Ngọt
住宅/zhùzhái
Đi ngủ
Nhà ở
xiǎoqū/khu dân cư
住宅
小区
jiàn/xây
建
人们
遗憾/đáng tiếc
Nimen
Yíhàn
搬/bān
Chuyển,dời
Thức dậy
舍不得/không nỡ rời,tiếc rẻ ko nỡ
Líkai
shěbude