WorksheetsTVCN HÀNG SA (SU,SE,SO)
Total questions: 38
Worksheet time: 9mins
垂直(すいちょく)
thẳng đứng
giá trị = số
số lượng
nhìn xuyên qua
数値(すうち)
thẳng đứng
giá trị = số
số lượng
nhìn xuyên qua
数量(すうりょう)
thẳng đứng
giá trị = số
số lượng
nhìn xuyên qua
透かす(すかす)
thẳng đứng
giá trị = số
số lượng
nhìn xuyên qua
隙間(すきま)
khe hở, kẽ hở
ít
xuyên thấu
bi bắn tung tóe (vẩy hán)
透け(すけ)
khe hở, kẽ hở
ít
xuyên thấu
bi bắn tung tóe (vẩy hán)
スパッタ
khe hở, kẽ hở
ít
xuyên thấu
bi bắn tung tóe (vẩy hán)
少ない/少なめ(すくない/すくなめ)
khe hở, kẽ hở
ít
xuyên thấu
bi bắn tung tóe (vẩy hán)
隅(すみ)
góc, xó xỉnh
~ kết thúc
loa
tốc độ
~済み(~すみ)
góc, xó xỉnh
kết thúc
loa
tốc độ
スピーカー
góc, xó xỉnh
kết thúc
loa
tốc độ
スピード
góc, xó xỉnh
kết thúc
loa
tốc độ
CHỖ TRỐNG
スピード
スペース
スムーズ
ずらす
MỊN MÀNG, TRƠN TRU
スピード
スペース
スムーズ
ずらす
HOÃN THÊM, KÉO DÀI THỜI GIAN
スピード
スペース
スムーズ
ずらす
KÍCH CỠ, KÍCH THƯỚC
すんぽう
せいかく
せいぞう
せいじょうひん
CHÍNH XÁC
すんぽう
せいかく
せいぞう
せいじょうひん
CHẾ TẠO
すんぽう
せいかく
せいぞう
せいじょうひん
SẢN PHẨM BÌNH THƯỜNG
すんぽう
せいかく
せいぞう
せいじょうひん
SẢN PHẨM
せいひん
せいみつ
せき
せっち
CHÍNH XÁC, TỈ MỈ
せいひん
せいみつ
せき
せっち
GHẾ
せいひん
せいみつ
せき
せっち
BỐ TRÍ, LẮP ĐẶT
せいひん
せいみつ
せき
せっち
CHẬT, HẸP
(a)
NẮP
(a)
VẾT XƯỚC
(a)
TOÀN BỘ, TOÀN THỂ
(a)
ĐẦU, RÌA NGOÀI
(a)
THAO TÁC
(a)
GIẺ LAU
(a)
LẮP ĐẶT
(a)
ĐO
(a)
TỐC ĐỘ
(a)
MẶT BÊN
(a)
PHÍA BÊN NGOÀI
(a)
VÊNH
(a)
NGOÀI CÁI ĐẤY RA
(a)
ĐỒNG ĐỀU
(a)
