Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TVCN HÀNG SA (SU,SE,SO)

Total questions: 38

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

垂直(すいちょく)

a)

thẳng đứng

b)

giá trị = số

c)

số lượng

d)

nhìn xuyên qua

2.

数値(すうち)

a)

thẳng đứng

b)

giá trị = số

c)

số lượng

d)

nhìn xuyên qua

3.

数量(すうりょう)

a)

thẳng đứng

b)

giá trị = số

c)

số lượng

d)

nhìn xuyên qua

4.

透かす(すかす)

a)

thẳng đứng

b)

giá trị = số

c)

số lượng

d)

nhìn xuyên qua

5.

隙間(すきま)

a)

khe hở, kẽ hở

b)

ít

c)

xuyên thấu

d)

bi bắn tung tóe (vẩy hán)

6.

透け(すけ)

a)

khe hở, kẽ hở

b)

ít

c)

xuyên thấu

d)

bi bắn tung tóe (vẩy hán)

7.

スパッタ

a)

khe hở, kẽ hở

b)

ít

c)

xuyên thấu

d)

bi bắn tung tóe (vẩy hán)

8.

少ない/少なめ(すくない/すくなめ)

a)

khe hở, kẽ hở

b)

ít

c)

xuyên thấu

d)

bi bắn tung tóe (vẩy hán)

9.

隅(すみ)

a)

góc, xó xỉnh

b)

~ kết thúc

c)

loa

d)

tốc độ

10.

~済み(~すみ)

a)

góc, xó xỉnh

b)

kết thúc

c)

loa

d)

tốc độ

11.

スピーカー

a)

góc, xó xỉnh

b)

kết thúc

c)

loa

d)

tốc độ

12.

スピード

a)

góc, xó xỉnh

b)

kết thúc

c)

loa

d)

tốc độ

13.

CHỖ TRỐNG

a)

スピード

b)

スペース

c)

スムーズ

d)

ずらす

14.

MỊN MÀNG, TRƠN TRU

a)

スピード

b)

スペース

c)

スムーズ

d)

ずらす

15.

HOÃN THÊM, KÉO DÀI THỜI GIAN

a)

スピード

b)

スペース

c)

スムーズ

d)

ずらす

16.

KÍCH CỠ, KÍCH THƯỚC

a)

すんぽう

b)

せいかく

c)

せいぞう

d)

せいじょうひん

17.

CHÍNH XÁC

a)

すんぽう

b)

せいかく

c)

せいぞう

d)

せいじょうひん

18.

CHẾ TẠO

a)

すんぽう

b)

せいかく

c)

せいぞう

d)

せいじょうひん

19.

SẢN PHẨM BÌNH THƯỜNG

a)

すんぽう

b)

せいかく

c)

せいぞう

d)

せいじょうひん

20.

SẢN PHẨM

a)

せいひん

b)

せいみつ

c)

せき

d)

せっち

21.

CHÍNH XÁC, TỈ MỈ

a)

せいひん

b)

せいみつ

c)

せき

d)

せっち

22.

GHẾ

a)

せいひん

b)

せいみつ

c)

せき

d)

せっち

23.

BỐ TRÍ, LẮP ĐẶT

a)

せいひん

b)

せいみつ

c)

せき

d)

せっち

24.

CHẬT, HẸP

(a)  

25.

NẮP

(a)  

26.

VẾT XƯỚC

(a)  

27.

TOÀN BỘ, TOÀN THỂ

(a)  

28.

ĐẦU, RÌA NGOÀI

(a)  

29.

THAO TÁC

(a)  

30.

GIẺ LAU

(a)  

31.

LẮP ĐẶT

(a)  

32.

ĐO

(a)  

33.

TỐC ĐỘ

(a)  

34.

MẶT BÊN

(a)  

35.

PHÍA BÊN NGOÀI

(a)  

36.

VÊNH

(a)  

37.

NGOÀI CÁI ĐẤY RA

(a)  

38.

ĐỒNG ĐỀU

(a)