WorksheetsHọc chữ G
Total questions: 20
Worksheet time: 22mins
Name
Class
Date
1.
a)
gà gô
b)
gỗ gụ
c)
gò má
2.
a)
gỗ gụ
b)
gà gô
c)
gò má
3.
a)
gỗ gụ
b)
gà gô
c)
gò má
4.
a)
gà gô
b)
gõ mõ
c)
gò má
5.
a)
gõ mõ
b)
gà tơ
c)
gỡ cá
6.
a)
gà tơ
b)
gõ mõ
c)
gỗ gụ
7.
a)
gà ri
b)
gỡ cá
c)
đồ gỗ
8.
Ghép hình với từ thích hợp
a)
1.
gà gô
b)
2.
gõ mõ
c)
3.
gò má
d)
4.
đồ gỗ
e)
5.
gỡ cá
9.
Sắp xếp lại để tạo thành câu đúng
a)
Bà
b)
gỡ
c)
cá.
1)
2)
3)
10.
Sắp xếp để tạo thành câu đúng
a)
Mẹ
b)
có
c)
gà
d)
ri.
1)
2)
3)
4)
11.
Sắp xếp lại để tạo thành câu đúng
a)
Bố
b)
có
c)
tủ
d)
gỗ
e)
gụ.
1)
2)
3)
4)
5)
12.
5 (a) 8
Choose from the below words
<
>
=
13.
9 (a) 4
Choose from the below words
>
<
=
14.
6 (a) 6
Choose from the below words
=
>
<
15.
Mẹ Hà có ổ gà đẻ, có (a) và (b) .
Choose from the below words
gà gô
gõ mõ
đồ gỗ
gà ri
gò má
gỗ gụ
16.
Sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn
5, 3, 8
(a)
17.
Sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn
7, 3, 9, 6
(a)
18.
Sắp xếp theo thứ tự từ lớn đến bé
4, 2, 9, 6, 5
(a)
19.
Sắp xếp theo thứ tự từ bé đến lớn
a)
3
b)
5
c)
6
d)
9
e)
10
1)
2)
3)
4)
5)
20.
Sắp xếp theo thứ tự từ lớn đến bé
a)
10
b)
8
c)
7
d)
4
e)
2
1)
2)
3)
4)
5)
100 %
