Worksheetsの本語 23ばん
Total questions: 40
Worksheet time: 40mins
Name
Class
Date
1.
đi lên tàu
(a)
2.
get off the vehicle
(a)
3.
change the train
(a)
4.
shower
(a)
5.
put into
(a)
6.
put out
(a)
7.
tắm bồn
(a)
8.
vào, nhập học
(a)
9.
ra, tốt nghiệp
(a)
10.
bỏ, thôi
(a)
11.
push the button
(a)
12.
start, begin
(a)
13.
tham quan thuc tap
(a)
14.
call
(a)
15.
young
(a)
16.
dài
(a)
17.
ngắn
(a)
18.
sáng
(a)
19.
tối
(a)
20.
smart
(a)
21.
người cao
(a)
22.
người thấp
(a)
23.
đần độn
(a)
24.
già
(a)
25.
đầu
(a)
26.
tóc
(a)
27.
mặt
(a)
28.
tai
(a)
29.
răng
(a)
30.
bụng
(a)
31.
chân
(a)
32.
tay
(a)
33.
mũi
(a)
34.
dịch vụ
(a)
35.
chạy bộ
(a)
36.
xanh lá cây
(a)
37.
đền thờ
(a)
38.
du học sinh
(a)
39.
làm thế nào
(a)
40.
cái nào
(a)
100 %
