NEW
Font size
WorksheetsPTE vocabulary
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
Quyết định, quyết tâm
Determined
Judgment
Selection
Vật chất, thuộc về cơ thể vật lý
Mental
Physical
Emotional
Sentimental
Tiêu biểu, nét đặc trưng, đặc điểm
Personality
Characteristics
Nhà nghiên cứu
Scientist
Archeologist
Researcher
Geologist
Không thành công
Unsuccessfully
Kẻ xâm lược
Cơ quan nhận cảm, thụ quan
Receptor
Phân tử
Vi khuẩn
Bacteria
Dust
Khối u
Thuộc về tế bào
Cellular
Bị phân chia hoặc phân chia
Extract
Divided
Inject
Văn hoá tiếng anh là gì
Culture
Diversity
Cuộc tranh cãi, lý lẽ
Argument
Thuế xuất nhập khẩu
Tariffs
Sự ưa thích, sự ưa chuộng
Predilection
Thuộc về thương mại
Commercial
Sự giao dịch
Assure
Secure
Employ
Transaction
Nghi ngờ, hoài nghi
Skeptical
Sự phê phán, sự phê bình, lời bình
Thuộc về vật chất
Material
Nhắm đến một cái gì đó
Aim
Force
Doubt
Hide
Ảnh hưởng đến cái gì (động từ)
Effect
Affect
Put
Lift
Lòng tin
Di truyền học
Chính sách
Can thiệp vào
Nhập khẩu
Xuất khẩu
Được cho phép
Yêu cầu, sự yêu cầu
Suggest
Recommend
Demand
Mệnh lệnh
Dictate
Các yếu tố
Factor
Quest
Basis
Purpose
Nguồn tài nguyên, tài liệu
Resources
Được phân bố
Suggested
Divided
Allocated
Performed
Mạng lưới
Networking
Suy xét
Random
Turbulence
Fluctuate
Consider
Quá trình, theo tiến trình
Procedure
Operation
System
Process
Hướng dẫn
Help
Manual
Step
Guiding
Cầm tay
Grab
Clap
Grasp
Handheld
Kỹ thuật số
Electronic
Digital
Analog
Tech
Người hỗ trợ
Tiền thuê, việc thuê
Rental
Payment
Loan
Employment
Xúc phạm
Được chứng minh
Proved
