Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第三课

Total questions: 10

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Điền vào chỗ trống:

"这是————的课本?

a)

谁

b)

那

c)

哪

d)

十么

2.

Điền vào chỗ trống:

“这是我的书,那——是我的书。”

a)

也

b)

谁

c)

十么

d)

这

3.

Điền vào chỗ trống:

“这是————词典?”

a)

汉语

b)

玛丽

c)

李军

d)

麦克

4.

Điền vào chỗ trống:

“这是————的书。”

a)

王老师

b)

美国

c)

谁

d)

中国

5.

Dịch câu sau sang Tiếng Trung (viết Hán tự, nhớ dấu câu):

"Đó là từ điển của tôi."

(a)  

6.

Dịch câu sau sang Tiếng Trung (viết Hán tự, nhớ dấu câu):

“Đó là tạp chí của cô ấy."

(a)  

7.

Dịch câu sau sang Tiếng Trung (viết Hán tự, nhớ dấu câu):

"Đó là sách giáo khoa tiếng Trung của tôi."

(a)  

8.

Dịch câu sau sang Tiếng Trung (viết Hán tự, nhớ dấu câu):

“Giáo viên của bạn là ai?"

(a)  

9.

Dịch câu sau sang Tiếng Trung (viết Hán tự, nhớ dấu câu):

"Ai là giáo viên của bạn?"

(a)  

10.

Dịch câu sau sang Tiếng Trung (viết Hán tự, nhớ dấu câu):

“Ai là người Việt Nam, ai không phải là người Việt Nam?"

(a)