Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vui Học Tiếng Hàn

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng hàn có bao nhiêu nguyên âm?

a)

21

b)
14
c)
8
d)
10
2.

Chữ cái sau phát âm như thế nào: "ㄱ"

a)
c
b)

a

c)

l

d)

i

3.

Trong 21 nguyên âm tiếng hàn, có bao nhiêu nguyên âm cơ bản?

a)

11

b)

10

c)

9

d)

12

4.

Chữ "e" viết tiếng hàn như thế nào?

a)

에

b)

애

c)

예

d)

얘

5.

Chữ "요" phiên âm sang tiếng việt là gì?

a)

ô

b)

ya

c)

ye

d)

yô

6.

Chọn đáp án đúng: Đâu là chữ "i" trong tiếng hàn?

a)

이

b)

여

c)

아

d)

어

7.

Chữ nào sau đây đọc là "uê"?

a)

와

b)

위

c)

왜

d)

워

8.

Chữ nào đọc là "ưi"?

a)

의

b)

위

c)

웨

d)

으

9.

Trong 21 nguyên âm tiếng hàn, có bao nhiêu nguyên âm mở rộng?

a)

9

b)

10

c)

11

d)

12

10.

Chữ "에" phiên âm sang tiếng Việt là gì?

a)

e

b)

ye

c)

ê

d)

yê