wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GRADE 8 - UNIT 11 - SKILLS 1 + 2

Total questions: 23

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Viết từ vựng cho từ sau:

nền tảng

(a)  

2.

Viết từ vựng cho từ sau:

sự hiện diện, có mặt

(a)  

3.

Viết từ vựng cho từ sau:

kiểm tra danh tính

(a)  

4.

Viết từ vựng cho từ sau:

phần mềm sinh trắc học

(a)  

5.

Viết từ vựng cho từ sau:

động lực

(a)  

6.

Viết từ vựng cho từ sau:

báo cáo

(a)  

7.

Viết từ vựng cho từ sau:

thường xuyên

(a)  

8.

Viết từ vựng cho từ sau:

không tốn sức

(a)  

9.

Viết từ vựng cho từ sau:

quảng cáo

(a)  

10.

Viết từ vựng cho từ sau:

trốn học

(a)  

11.

Viết từ vựng cho từ sau:

sách giáo khoa

(a)  

12.

Viết từ vựng cho từ sau:

không thể

(a)  

13.

Viết từ vựng cho từ sau:

vắng mặt

(a)  

14.

Viết từ vựng cho từ sau:

tăng lên

(a)  

15.

Viết từ vựng cho từ sau:

thiết bị

(a)  

16.

Viết từ vựng cho từ sau:

kết quả

(a)  

17.

Viết từ vựng cho từ sau:

giải pháp

(a)  

18.

Viết từ vựng cho từ sau:

sự chú ý

(a)  

19.

Viết từ vựng cho từ sau:

gian lận

(a)  

20.

Viết từ vựng cho từ sau:

có kết nối cảm xúc

(a)  

21.

Viết từ vựng cho từ sau:

lặp lại

(a)  

22.

Viết từ vựng cho từ sau:

cách cư xử

(a)  

23.

Viết từ vựng cho từ sau:

giải quyết

(a)