Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ Gà và Bộ Cò

Total questions: 32

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Bộ Ngỗng có bao nhiêu họ?

4 lines
2.

Loài gà nào có thể bay được?

a)

Gà tây

b)

Gà son

c)

Gà lôi

d)

Gà đồng

3.

Đặc điểm nào không phải là của bộ Gà?

a)

Có móng vuốt sắc nhọn

b)

Có khả năng bay lâu dài

c)

Có mào hoặc cựa

d)

Ăn hạt và côn trùng

4.

Loài gà nào là biểu tượng quốc gia của Pháp?

a)

Gà tây

b)

Gà trống Gaulois

c)

Gà Bankiva

d)

Gà Sonnerat

5.

Bộ Gà thường sinh sống ở đâu?

a)

Trên cây

b)

Dưới nước

c)

Trên mặt đất

d)

Trong hang động

6.

Cò thường sinh sống ở khu vực nào?

a)

Rừng nhiệt đới

b)

Đồng bằng

c)

Đầm lầy

d)

Sa mạc

7.

Cò thường làm tổ ở đâu?

a)

Trên cây cao

b)

Dưới đất

c)

Trên mặt nước

d)

Trong hang đá

8.

Bộ Ngỗng thường sinh sống ở đâu?

a)

Trên cạn

b)

Trên cây

c)

Gần mặt nước

d)

Trong hang động

9.

Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của bộ Gà?

a)

Có bộ lông màu sắc sặc sỡ

b)

Có cánh ngắn và rộng

c)

Có khả năng lặn dưới nước

d)

Có đuôi dài và mảnh

10.

Chế độ ăn của bộ Cò chủ yếu là gì?

a)

Thịt cá

b)

Thực vật

c)

Côn trùng

d)

Động vật nhỏ

11.

Chế độ ăn của Bộ Ngỗng chủ yếu là gì?

a)

Thịt cá

b)

Thực vật

c)

Côn trùng

d)

Động vật nhỏ

12.

Loài nào sau đây thuộc bộ Gà?

a)

Gà lôi

b)

Bồ câu

c)

Chim cánh cụt

d)

Chim hồng hạc

13.

Bộ Gà có bao nhiêu loài?

a)

Khoảng 50 loài

b)

Khoảng 150 loài

c)

Khoảng 290 loài

d)

Khoảng 500 loài

14.

Bộ Ngỗng (Anseriformes) bao gồm những loài chim nào?

a)

Chim cánh cụt

b)

Chim hải âu

c)

Vịt và Ngỗng

d)

Chim sẻ

15.

Bộ Ngỗng có bao nhiêu loài?

a)

Khoảng 150 loài

b)

Khoảng 200 loài

c)

Khoảng 250 loài

d)

Khoảng 300 loài

16.

Loài cò nào sau đây có kích thước lớn nhất?

a)

Cò trắng

b)

Cò đen

c)

Cò sen

d)

Hạc

17.

Loài nào sau đây có kích thước lớn nhất trong Bộ Ngỗng?

a)

Vịt bầu

b)

Ngỗng trời

c)

Ngỗng hoang dã

d)

Vịt đầu xanh

18.

Mùa sinh sản của bộ Cò thường vào thời gian nào?

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hè

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

19.

Ẩn của bộ Cò thường vào thời gian nào?

a)

Mùa xuân

b)

Mùa hè

c)

Mùa thu

d)

Mùa đông

20.

Bộ Ngỗng có đặc điểm sinh sản nào sau đây?

a)

Đẻ trứng trên cây

b)

Đẻ trứng dưới nước

c)

Đẻ trứng trên mặt đất

d)

Sinh con hoàn toàn phát triển

21.

Loài nào sau đây không thuộc bộ Cò?

a)

Cò trắng

b)

Cò đen

c)

Hạc

d)

Chim ưng

22.

Đâu là đặc điểm chung của hầu hết các loài trong Bộ Ngỗng?

a)

Có khả năng bay xa

b)

Có tiếng kêu to

c)

Có bộ lông màu sắc sặc sỡ

d)

Có mỏ và chân màu đen

23.

Cò có đặc điểm nào sau đây khi bay?

a)

Cổ duỗi thẳng

b)

Cổ co lại

c)

Bay bằng cánh

d)

Bay lượn

24.

Loài nào sau đây không phải là một phần của chế độ ăn của bộ Gà?

a)

Hạt

b)

Côn trùng

c)

Thịt động vật khác

d)

Quả

25.

Loài nào sau đây không thuộc Bộ Ngỗng?

a)

Vịt trời

b)

Ngỗng cỏ

c)

Hồng hạc

d)

Vịt quạ

26.

Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng của Bộ Ngỗng?

a)

Mỏ dẹt và rộng

b)

Chân có màng bơi

c)

Có khả năng lặn tốt

d)

Tất cả các đáp án trên

27.

Trong bộ Gà, họ nào có kích thước lớn nhất?

a)

Họ Gà

b)

Họ Cút

c)

Họ Trĩ

d)

Họ Gà lôi

28.

Bộ Cò (Ciconiiformes) bao gồm mấy họ chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

29.

Cò có đặc điểm nào sau đây khi bay?

a)

Cổ duỗi thẳng

b)

Cổ co lại

c)

Bay bằng cánh

d)

Bay lượn

30.

Đặc điểm nào không phải của bộ Cò?

a)

Có mỏ dài và hình nón

b)

Chân dài, ngón chân dài và mảnh

c)

Sống ở môi trường nước ngọt

d)

Là loài động vật ăn thịt

31.

Bộ Cò thường kiếm ăn như thế nào?

a)

Săn mồi dưới nước

b)

Bắt côn trùng trên không

c)

Ăn thực vật

d)

Tất cả đều đúng

32.

Bộ Gà (Galliformes) bao gồm những họ nào?

a)

Họ Gà

b)

Họ Cút

c)

Họ Trĩ

d)

Tất cả các phương án trên