wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa lý Nhật Bản

Total questions: 85

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Các đảo của Nhật Bản từ Nam lên Bắc là

a)

đảo Hô-cai-đô

b)

đảo Xi-cô-cư

c)

đảo Kiu-xiu

d)

đảo Hôn-su

2.

Sự già hóa dân số của Nhật Bản thể hiện ở

4 lines
3.

Tỉ lệ gia tăng dân số Trung Quốc giảm khá nhanh chủ yếu do

4 lines
4.

Ngành dịch vụ của Trung Quốc

4 lines
5.

Các đồng bằng ở miền Đông Trung Quốc theo thứ tự từ Bắc xuống Nam là

4 lines
6.

Ngành công nghiệp nào sau đây của Trung Quốc đứng đầu thế

4 lines
7.

Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng của Trung Quốc

4 lines
8.

Nhật Bản nằm ở khu vực nào dưới đây?

a)

A. Nam Á.

b)

B. Bắc Á.

c)

C. Đông Á.

d)

D. Tây Á.

9.

Cây trồng chính của Nhật Bản là

a)

lúa mì.

b)

cà phê.

c)

lúa gạo.

d)

cao su.

10.

Sông ngòi Nhật Bản có đặc điểm nổi bật nào dưới đây?

a)

A. Sông nhỏ, ngắn, dốc.

b)

B. Lưu vực sông rộng.

c)

C. Lưu lượng nước nhỏ.

d)

D. Chủ yếu là sông lớn.

11.

Đảo nào sau đây có diện tích tự nhiên lớn nhất ở Nhật Bản?

a)

A. Kiu-xiu.

b)

B. Xi-cô-cư.

c)

C. Hô-cai-đô.

d)

D. Hôn-su.

12.

Thiên tai gây thiệt hại lớn nhất đối với Nhật Bản là

a)

bão

b)

vòi rồng

c)

sóng thần

d)

động đất, núi lửa

13.

Các loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở Nhật Bản?

a)

A. Dầu mỏ và khí đốt.

b)

B. Sắt và mangan.

c)

C. Than đá và đồng.

d)

D. Bôxit và apatit.

14.

Núi Phú Sĩ nằm trên đảo nào dưới đây của Nhật Bản?

a)

Hô-cai-đô

b)

Hôn-su

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiu-xiu

15.

Đảo Kiu-xiu là nơi

a)

Phát triển nhanh công nghiệp điện tử, sản xuất nhiều lúa gạo.

b)

Du lịch phát triển

16.

Nhật Bản có đặc điểm tự nhiên nào sau đây?

a)

A. mùa đông lạnh kéo dài ở phía nam.

b)

B. mùa hạ nóng, nhiều bão ở phía bắc.

c)

C. khí hậu ôn đới gió mùa, mưa nhiều.

d)

D. khí hậu đồng nhất ở vùng núi cao.

17.

Nhật Bản có đặc điểm dân cư nào sau đây?

a)

A. số dân đông và hiện nay gia tăng rất nhanh.

b)

B. cơ cấu dân số già và tuổi thọ trung bình cao.

c)

C. mật độ dân số cao và phân bố đều ở các đảo.

d)

D. quá trình đô thị hoá muộn và dân thành thị ít.

18.

Do lãnh thổ kéo dài trên nhiều vĩ độ nên Nhật Bản có đặc điểm tự nhiên nào sau đây?

a)

A. có tự nhiên phân hoá khá đa dạng.

b)

B. thuận lợi để phát triển kinh tế biển.

c)

C. gặp khó khăn đi lại giữa các vùng.

d)

D. thường có nhiều núi lửa, động đất.

19.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

dân số già

b)

quy mô không lớn

c)

tập trung chủ yếu ở miền núi

d)

tốc độ gia tăng dân số cao

20.

Biển của Nhật Bản có nguồn hải sản phong phú do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?

a)

Nước biển ấm, nhiều đảo.

b)

Diện tích biển lớn, thiên tai.

c)

Nền nhiệt độ cao, biển ấm.

d)

Có các ngư trường rộng lớn.

21.

Dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản?

a)

Đồi núi

b)

Bình nguyên

c)

Núi lửa

d)

Đồng bằng

22.

Hai ngành nào sau đây có vai trò hết sức to lớn trong ngành dịch vụ của Nhật Bản?

a)

Thương mại và tài chính

b)

Thương mại và giao thông

c)

Tài chính và du lịch

d)

Du lịch và giao thông

23.

Mùa đông kéo dài, lạnh và có bão tuyết là đặc điểm khí hậu của

a)

phía bắc Nhật Bản

b)

phía nam Nhật Bản

c)

ven biển Nhật Bản

d)

trung tâm Nhật Bản

24.

Các trung tâm công nghiệp lớn tạo nên 'chuỗi đô thị' ở đảo Hôn-su của Nhật Bản là

a)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Ô-xa-ca, Hachinôhê.

b)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Cô-bê, Tô-ya-ma.

c)

Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô

25.

Các vật nuôi chính của Nhật Bản được nuôi theo hình thức chủ yếu nào sau đây?

a)

Hộ gia đình

b)

Du mục

c)

Quảng canh

d)

Trang trại

26.

Phát biểu nào sau đây không đúng về Trung Quốc?

a)

Có mạng lưới giao thông nông thôn ngày càng cải thiện.

b)

Bưu chính phát triển theo hướng sử dụng công nghệ cao.

c)

Xuất khẩu chủ yếu là quặng sắt, dầu mỏ và khí tự n

27.

Các vật nuôi chính của Nhật Bản được nuôi theo hình thức chủ yếu nào sau đây?

a)

Hộ gia đình.

b)

Du mục.

c)

Quảng canh.

d)

Trang trại.

28.

Các trung tâm công nghiệp Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Cô-bê nằm trên đảo nào sau đây?

a)

Kiu-xiu.

b)

Xi-cô-cư.

c)

Hôn-su.

d)

Hô-cai-đô.

29.

Các đảo của Nhật Bản từ Nam lên Bắc là

a)

A. đảo Hô-cai-đô, đảo Xi-cô-cư, đảo Kiu-xiu, đảo Hôn-su.

b)

B. đảo Hôn-su, đảo Kiu-xiu, đảo Hô-cai-đô, đảo Xi-cô-cư.

30.

Mùa đông ít lạnh, mùa hạ nóng, thường có mưa to và bão là đặc điểm khí hậu của

a)

A. đảo Hô-cai-đô.

b)

B. phía nam Nhật Bản.

c)

C. đảo Hôn-su.

d)

D. các đảo phía bắc.

31.

Đảo Kiu-xiu là nơi

a)

phát triển nhanh công nghiệp điện tử, sản xuất nhiều lúa gạo.

b)

du lịch phát triển, sản xuất lúa mạch, hoa quả; nuôi thuỷ sản.

c)

công nghiệp phát triển mạnh, trồng lúa gạo, chè; đánh bắt cá.

d)

phát triển ngành gỗ, luyện kim đen, thực phẩm; nuôi bò sữa.

32.

Khu vực miền Tây của Trung Quốc

a)

đang được chú ý đầu tư phát triển hạ tầng giao thông.

b)

tập trung các ngành công nghiệp chế tạo và luyện kim.

c)

nổi bật với trồng trọt, chăn nuôi và phát triển thuỷ sản.

d)

phát triển mạnh chăn nuôi các gia súc lớn và gia cầm.

33.

Trung Quốc có

a)

dân số đông nhất thế giới, tỉ lệ tăng tự nhiên ngày càng cao.

b)

số người trong độ tuổi lao động rất cao, tỉ lệ người già giảm.

c)

cơ cấu dân số theo giới chênh lệch khá lớn, có nhiều dân tộc.

d)

mật độ dân số khá cao; dân cư phân bố tập trung ở miền Tây.

34.

Ngành vận tải biển của Nhật Bản phát triển mạnh là do

a)

Vị trí bao bọc bởi biển và đại dương

b)

Cơ khí đóng tàu phát triển từ lâu đời

c)

Nhu cầu xuất, nhập khẩu rất lớn

d)

Ngành đánh bắt hải sản phát triển

35.

Trung Quốc vào năm 2020

a)

có mạng lưới giao thông phân bố đều khắp cả nước.

b)

có đội tàu vận tải thương mại lớn thứ hai thế giới.

c)

đứng đầu thế giới về số lượng vệ tinh ngoài không gian.

d)

đứng thứ hai thế giới về tổng giá trị xuất, nhập khẩu.

36.

Phát biểu nào sau đây không đúng về tình hình dân số Nhật Bản?

a)

Đông dân, tập trung ở các thành phố ven biển.

b)

Tốc độ gia tăng dân số thấp và đang tăng dần.

c)

Tỉ lệ trẻ em thấp và đang giảm dần.

d)

Tỉ lệ người già cao và đang tăng dần.

37.

Đặc điểm phân bố dân cư của Nhật Bản là

a)

phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Bắc

b)

phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Nam

c)

phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Tây

d)

phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Đông

38.

Nguyên nhân quan trọng nhất làm cho diện tích trồng lúa gạo của Nhật Bản giảm?

a)

Ảnh hưởng từ thiên tai khắc nghiệt

b)

Biến đổi khí hậu và nước biển dâng

c)

Chuyển sang trồng các loại cây khác

d)

Phát triển nông nghiệp quảng canh

39.

Phát biểu nào sau đây không đúng về tài nguyên khoáng sản của Trung Quốc?

a)

Đa dạng, nhiều loại có trữ lượng lớn

b)

Trữ lượng đất hiếm đứng đầu thế giới

c)

Trữ lượng than đá đứng thứ hai thế giới (sau Hoa Kỳ)

d)

Phân bố cả ở miền Đông và miền Tây

40.

Hạn chế lớn về tự nhiên của Nhật Bản là

a)

vùng biển có các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau

b)

nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa, ít mưa

c)

phía bắc có khí hậu ôn đới, phía nam có khí hậu cận nhiệt

d)

có nhiều thiên tai như: động đất, núi lửa, sóng thần, bão

41.

Khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản là

a)

đường bờ biển dài

b)

khí hậu phân hóa

c)

nhiều đảo lớn, nhỏ

d)

nghèo khoáng sản

42.

Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm dân số Nhật Bản?

a)

Đông dân, tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên thấp

b)

Dân số trung bình và mật độ dân số khá thấp

c)

Đông dân và tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên cao

d)

Cơ cấu dân số trẻ, tuổi thọ trung bình tăng lên

43.

Nhật Bản có thị trường tiêu dùng nội địa rộng lớn chủ yếu do

a)

Du lịch trong nước rất phát triển và vốn đầu tư nước ngoài lớn.

b)

Có quy mô dân số đông và thu nhập bình quân đầu người cao.

c)

Thương mại có vai trò đặc biệt quan trọng và kinh tế phát triển.

d)

Tài chính ngân hàng rất phát triển và viễn thông phát triển cao.

44.

Nhận định nào sau đây không đúng với khí hậu của Nhật Bản?

a)

Lượng mưa tương đối cao

b)

Thay đổi từ bắc xuống nam

c)

Có sự khác nhau theo mùa

d)

Phía nam có khí hậu ôn đới

45.

Nhật Bản không phải là quốc gia

a)

A. có nền văn hoá truyền thống từ lâu đời.

b)

B. có nhiều di tích lịch sử ở khắp đất nước.

c)

C. có mức sống cao và hệ thống y tế rất tốt.

d)

D. có đạo Phật là tín ngưỡng truyền thống.

46.

Trung Quốc không phải là một đất nước có

a)

nền văn hoá phong phú với nhiều di sản thế giới nổi tiếng.

b)

sự đầu tư cao cho giáo dục, rất chú trọng đào tạo lao động.

c)

công tác chăm sóc sức khoẻ cho người dân được chú trọng.

d)

sự phát triển kinh tế - xã hội đồng đều giữa các vùng miền.

47.

Vai trò của nông nghiệp trong nền kinh tế Nhật Bản không lớn, vì

a)

Nhật Bản ưu tiên phát triển thương mại, tài chính.

b)

Nhật Bản tập trung ưu tiên phát triển công nghiệp.

c)

diện tích đất sản xuất nông nghiệp hiện còn quá ít.

d)

nhập khẩu nông sản có nhiều lợi thế hơn sản xuất.

48.

Nhật Bản không phải là quốc gia

a)

Có đội tàu biển trọng tải lớn, giao thông vận tải biển có vị trí đặc biệt.

b)

Đứng thứ năm thế giới về số lượng vệ tinh ngoài không gian (năm 2020).

c)

Du lịch trong nước phát triển mạnh, khách du lịch quốc tế tăng nhanh.

d)

Có trị giá xuất, nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ luôn đứng đầu thế giới.

49.

đây không đúng về Trung Quốc?

a)

Có mạng lưới giao thông nông thôn ngày càng cải thiện.

b)

Bưu chính phát triển theo hướng sử dụng công nghệ cao.

c)

Xuất khẩu chủ yếu là quặng sắt, dầu mỏ và khí tự nhiên.

d)

Tài chính ngân hàng phát triển nhanh và có quy mô lớn.

50.

Đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Kiu-xiu là

a)

phát triển mạnh khai thác than và thép

b)

phát triển các ngành công nghiệp nặng

c)

kinh tế phát triển nhất trong các vùng

d)

có thành phố lớn là Ô-xa-ca và Cô-bê

51.

Đặc điểm nổi bật của ngành nông nghiệp ở Nhật Bản là

a)

sản xuất theo nhu cầu nhưng năng suất, sản lượng cao

b)

chỉ sản xuất phục vụ nhu cầu xuất khẩu và công nghiệp

c)

phát triển thâm canh, chú trọng năng suất và sản lượng

d)

sản xuất với quy mô lớn và hướng chuyên môn hóa cao

52.

Tỉ lệ gia tăng dân số Trung Quốc giảm khá nhanh chủ yếu do

a)

thực hiện chính sách dân số sinh một con trong thời gian dài.

b)

trong cơ cấu dân số có tỉ trọng người ở độ tuổi từ 65 tuổi trở lên cao.

c)

cơ cấu giới tính chênh lệch khá lớn với số nam nhiều hơn nữ.

d)

tốc độ đô thị hoá nhanh với tỉ lệ dân thành thị ngày càng lớn.

53.

Nhân tố chủ yếu làm cho giao thông vận tải biển của Nhật Bản phát triển mạnh mẽ?

a)

Nhu cầu của hoạt động xuất, nhập khẩu lớn

b)

Đất nước quần đảo, có hàng vạn đảo lớn nhỏ

c)

Nhu cầu đi nước ngoài của người dân cao

d)

Đường bờ biển dài, có nhiều vịnh biển sâu

54.

Trung Quốc và Việt Nam đều có đường biên giới trên đất liền với quốc gia nào dưới đây?

a)

Thái Lan.

b)

Cam-pu-chia.

c)

Lào.

d)

Mi-an-ma.

55.

Đặc điểm cơ bản nhất của địa hình Trung Quốc là

a)

thấp dần từ Tây sang Đông.

b)

thấp dần từ Bắc xuống Nam.

c)

cao dần từ Tây sang Đông.

d)

cao dần từ Bắc xuống Nam.

56.

Phần lớn giá trị xuất khẩu của Nhật Bản luôn lớn hơn giá trị nhập khẩu là do

a)

Chủ yếu nhập nguyên liệu giá rẻ, xuất khẩu sản phẩm đã qua chế biến giá thành cao

b)

Không phải nhập khẩu các mặt hàng phục vụ cho các hoạt động sản xuất và đời sống

c)

Số lượng các mặt hàng xuất khẩu vượt trội so với số lượng các mặt hàng nhập khẩu

d)

Sản phẩm xuất khẩu của Nhật Bản có giá trị rất cao, thị trường xuất khẩu ổn định

57.

Địa hình chủ yếu của miền Đông Trung Quốc là

a)

núi, cao nguyên xen bồn địa.

b)

đồng bằng và đồi núi thấp.

c)

núi cao và sơn nguyên ��ồ sộ.

d)

núi và đồng bằng châu thổ.

58.

Miền Tây Trung Quốc phổ biến kiểu khí hậu nào sau đây?

a)

Cận nhiệt đới lục địa.

b)

Cận nhiệt đới gió mùa.

c)

Ôn đới lục địa.

d)

Ôn đới gió mùa.

59.

Phát biểu nào sau đây không đúng về mối quan hệ Trung Quốc - Việt Nam?

a)

Kim ngạch thương mại song phương tăng.

b)

Các mặt hàng trao đổi ngày càng đa dạng.

c)

Mới được tạo lập trong thời gian gần đây.

d)

Ngày càng phát triển trong nhiều lĩnh vực.

60.

Các nông sản chính của các đồng bằng Hoa Trung, Hoa Nam?

a)

Lúa gạo, ngô

b)

Chè, bông

c)

Chè, lúa mì

d)

Bông, lợn

61.

Đường kinh tuyến được coi là ranh giới phân chia hai miền tự nhiên Đông và Tây của Trung Quốc là

a)

kinh tuyến 1500Đ

b)

kinh tuyến 1000Đ

c)

kinh tuyến 1050Đ

d)

kinh tuyến 1100Đ

62.

Ngành công nghiệp nào sau đây của Trung Quốc đứng đầu thế giới?

a)

Công nghiệp khai thác than

b)

Công nghiệp sản xuất điện

c)

Công nghiệp luyện kim

d)

Công nghiệp thực phẩm

63.

Quốc gia Đông Nam Á nào dưới đây không có đường biên giới với Trung Quốc?

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

Mi-an-ma

d)

Thái Lan

64.

Vùng nông thôn ở Trung Quốc phát triển mạnh ngành công nghiệp nào?

a)

Công nghiệp cơ khí

b)

Công nghiệp dệt may

c)

Công nghiệp luyện kim

d)

Công nghiệp hóa dầu

65.

Quốc với các nước chủ yếu là

a)

núi cao và hoang mạc

b)

núi thấp và đồng bằng

c)

đồng bằng và hoang mạc

d)

núi thấp và hoang mạc

66.

Vùng trồng lúa mì của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở đồng bằng nào?

a)

Hoa Trung và Hoa Nam

b)

Hoa Bắc và Hoa Trung

c)

Đông Bắc và Hoa Trung

d)

Đông Bắc và Hoa Bắc

67.

Các trung tâm công nghiệp lớn của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở

a)

miền Tây

b)

miền Đông

c)

miền Bắc

d)

miền Nam

68.

Cây trồng nào dưới đây chiếm vị trí quan trọng nhất về diện tích và sản lượng ở Trung Quốc?

a)

Cây công nghiệp

b)

Cây ăn quả

c)

Cây lương thực

d)

Cây thực phẩm

69.

Miền Đông Trung Quốc thuộc kiểu khí hậu

a)

cận nhiệt đới và ôn đới gió mùa

b)

nhiệt đới và xichs đạo gió mùa

c)

ôn đới lục địa và ôn đới gió mùa

d)

cận nhiệt đới và ôn ��ới lục địa

70.

Nguyên nhân chủ yếu giúp giao thông vận tải đường biển của Nhật Bản phát triển là

a)

đường bờ biển dài, nhiều vịnh biển sâu.

b)

nhu cầu của hoạt động xuất, nhập khẩu.

c)

vùng biển rộng ở xung quanh đất nước.

d)

nhu cầu đi ra nước ngoài của người dân.

71.

Biện pháp không sử dụng trong phát triển nông nghiệp Trung Quốc là

a)

giao quyền sử dụng đất cho dân.

b)

tập trung tăng thuế nông nghiệp.

c)

xây dựng các công trình thuỷ lợi.

d)

áp dụng các kĩ thuật sản xuất mới.

72.

Các ngành công nghiệp ở nông thôn phát triển mạnh dựa trên thế mạnh nào sau đây?

a)

Lực lượng lao động dồi dào và nguyên vật liệu sẵn có

b)

Lực lượng lao động kĩ thuật và nguyên vật liệu sẵn có

c)

Lực lượng lao động dồi dào và công nghệ sản xuất cao

d)

Thị trường tiêu thụ rộng lớn và công nghệ sản xuất cao

73.

Thành tựu của chính sách dân số triệt để của Trung Quốc là

a)

giảm tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên.

b)

làm tăng chênh lệch cơ cấu giới tính.

c)

làm tăng số lượng lao động nữ giới.

d)

giảm quy mô dân số của cả nước.

74.

Dân cư Trung Quốc tập trung đông nhất ở vùng

a)

ven biển và thượng lưu các con sông

b)

ven biển và hạ lưu các con sông

c)

ven biển và vùng đồi núi phía Tây

d)

phía Tây Bắc và vùng trung tâm

75.

Biên giới Trung Quốc với các nước chủ yếu là

a)

núi cao và hoang mạc

b)

núi thấp và đồng bằng

c)

đồng bằng và hoang mạc

d)

núi thấp và hoang mạc

76.

Ngành công nghiệp chiếm phần lớn giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản?

a)

Công nghiệp điện tử.

b)

Công nghiệp chế tạo.

c)

Công nghiệp luyện kim.

d)

Công nghiệp hóa chất.

77.

Việt Nam đều có đường biên giới trên đất liền với quốc gia nào dưới đây?

a)

Thái Lan

b)

Cam-pu-chia

c)

Lào

d)

Mi-an-ma

78.

Bình quân lương thực theo đầu người của Trung Quốc vẫn còn thấp là do

a)

sản lượng lương thực thấp.

b)

diện tích đất canh tác rất ít.

c)

dân số đông nhất thế giới.

d)

năng suất cây lương thực thấp.

79.

Các đồng bằng ở miền Đông Trung Quốc theo thứ tự từ Bắc xuống Nam là

a)

Hoa Bắc, Đông Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam

b)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam

c)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Nam, Hoa Trung

d)

Đông Bắc, Hoa Nam, Hoa Bắc, Hoa Trung

80.

Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng của Trung Quốc phát triển mạnh dựa trên lợi thế chủ yếu nào sau đây?

a)

Thu hút được rất nhiều vốn, công nghệ từ nước ngoài.

b)

Có nhiều làng nghề với truyền thống sản xuất lâu đời.

c)

Nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú và đa dạng.

d)

Nguồn lao động đông đảo, thị trường tiêu thụ rộng lớn.

81.

Các khoáng sản nổi tiếng ở miền Đông Trung Quốc là

a)

kim cương, than đá, đồng

b)

dầu mỏ, khí tự nhiên, chì

c)

than đá, dầu mỏ, quặng sắt

d)

than đá, khí tự nhiên, kẽm

82.

Tác động tiêu cực nhất của chính sách dân số rất triệt để ở Trung Quốc là

a)

làm tăng tình trạng bất bình đẳng giới.

b)

mất cân bằng giới tính nghiêm trọng.

c)

mất cân bằng trong phân bố dân cư.

d)

tỉ lệ dân cư nông thôn giảm mạnh.

83.

Vùng trồng lúa mì của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở đồng bằng nào?

a)

Hoa Trung và Hoa Nam

b)

Hoa Bắc và Hoa Trung

c)

Đông Bắc và Hoa Trung

d)

Đông Bắc và Hoa Bắc

84.

Một trong những thành tựu quan trọng nhất của Trung Quốc trong phát triển kinh tế - xã hội là

a)

quy mô GDP của Trung Quốc tăng nhanh, liên tục

b)

sự phân hóa giàu nghèo ngày càng lớn, nhiều tỉ phú

c)

không xuất hiện tình trạng đói, tăng trưởng liên tục

d)

trở thành nước có GDP/người cao nhất trên thế giới

85.

Việc hình thành các đặc khu kinh tế và các khu chế xuất nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?

a)

Phát huy các thế mạnh về tự nhiên và đa dạng hóa các sản phẩm.

b)

Phân bố lại nguồn lao động, tạo ra hàng hóa đa dạng để xuất khẩu.

c)

Thu hút vốn đầu tư nước ngoài và chuyển giao công nghệ hiện đại.

d)

Thu hút nguồn lao động chất lượng, hình thành dải đô thị ven biển.