NEW
Font size
Worksheetsdia li
Total questions: 41
Worksheet time: 21mins
Do lãnh thổ kéo dài trên nhiều vĩ độ nên Nhật Bản
A. có tự nhiên phân hoá khá đa dạng.
B. thuận lợi để phát triển kinh tế biển.
C. gặp khó khăn đi lại giữa các vùng.
D. thường có nhiều núi lửa, động đất.
Nhật Bản có đặc điểm tự nhiên nào sau đây?
A. mùa đông lạnh kéo dài ở phía nam.
B. mùa hạ nóng, nhiều bão ở phía bắc.
C. khí hậu ôn đới gió mùa, mưa nhiều.
D. khí hậu đồng nhất ở vùng núi cao.
Nhật Bản có đặc điểm dân cư nào sau đây?
A. số dân đông và hiện nay gia tăng rất nhanh.
B. cơ cấu dân số già và tuổi thọ trung bình cao.
C. mật độ dân số cao và phân bố đều ở các đảo.
D. quá trình đô thị hoá muộn và dân thành thị ít.
Nhật Bản không phải là quốc gia
A. có nền văn hoá truyền thống từ lâu đời.
B. có nhiều di tích lịch sử ở khắp đất nước.
C. có mức sống cao và hệ thống y tế rất tốt.
D. có đạo Phật là tín ngưỡng truyền thống.
Các loại khoáng sản nào sau đây có trữ lượng lớn nhất ở Nhật Bản?
A. Dầu mỏ và khí đốt.
B. Sắt và mangan.
C. Than đá và đồng.
D. Bôxit và apatit.
Đảo nào sau đây có diện tích tự nhiên lớn nhất ở Nhật Bản?
A. Kiu-xiu.
B. Xi-cô-cư.
C. Hô-cai-đô.
D. Hôn-su.
Câu 13. Nhật Bản nằm ở khu vực nào dưới đây?
A. Nam Á.
B. Bắc Á.
C. Đông Á.
D. Tây Á.
Sông ngòi Nhật Bản có đặc điểm nổi bật nào dưới đây?
A. Sông nhỏ, ngắn, dốc.
B. Lưu vực sông rộng.
C. Lưu lượng nước nhỏ.
D. Chủ yếu là sông lớn.
Mùa đông ít lạnh, mùa hạ nóng, thường có mưa to và bão là đặc điểm khí hậu của
A. đảo Hô-cai-đô.
B. phía nam Nhật Bản.
C. đảo Hôn-su.
D. các đảo phía bắc.
Các đảo của Nhật Bản từ Nam lên Bắc là
A. đảo Hô-cai-đô, đảo Xi-cô-cư, đảo Kiu-xiu, đảo Hôn-su.
B. đảo Hôn-su, đảo Kiu-xiu, đảo Hô-cai-đô, đảo Xi-cô-cư.
C. đảo Kiu-xiu, đảo Xi-cô-cư, đảo Hôn-su, đảo Hô-cai-đô.
D. đảo Xi-cô-cư, đảo Kiu-xiu, đảo Hôn-su, đảo Hô-cai-đô.
Núi Phú Sĩ nằm trên đảo nào dưới đây của Nhật Bản?
A. Hô-cai-đô.
B. Hôn-su.
C. Xi-cô-cư.
D. Kiu-xiu.
Dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích tự nhiên của Nhật Bản?
A. Đồi núi.
B. Bình nguyên.
C. Núi lửa.
D. Đồng bằng.
Câu 20. Thiên tai gây thiệt hại lớn nhất đối với Nhật Bản là
A. bão.
B. vòi rồng.
C. sóng thần.
D. động đất, núi lửa.
Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là
A. dân số già.
B. quy mô không lớn.
C. tập trung chủ yếu ở miền núi.
D. tốc độ gia tăng dân số cao.
Khó khăn lớn nhất về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản là
A. đường bờ biển dài.
B. khí hậu phân hóa.
C. nhiều đảo lớn, nhỏ.
D. nghèo khoáng sản.
Nhận định nào sau đây không đúng với khí hậu của Nhật Bản?
A. Lượng mưa tương đối cao.
B. Thay đổi từ bắc xuống nam.
C. Có sự khác nhau theo mùa.
D. Phía nam có khí hậu ôn đới.
Hạn chế lớn về tự nhiên của Nhật Bản là
A. vùng biển có các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau.
B. nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa, ít mưa.
C. phía bắc có khí hậu ôn đới, phía nam có khí hậu cận nhiệt.
D. có nhiều thiên tai như: động đất, núi lửa, sóng thần, bão.
Sự già hóa dân số của Nhật Bản thể hiện ở
A. Tuổi thọ trung bình thấp.
B. Tốc độ gia tăng dân số cao.
C. Tỉ lệ người già trong dân cư lớn.
D. Tỉ lệ trẻ em ngày càng nhiều.
Phát biểu nào sau đây không đúng về tình hình dân số Nhật Bản?
A. Đông dân, tập trung ở các thành phố ven biển.
B. Tốc độ gia tăng dân số thấp và đang tăng dần.
C. Tỉ lệ trẻ em thấp và đang giảm dần.
D. Tỉ lệ người già cao và đang tăng dần.
Biển của Nhật Bản có nguồn hải sản phong phú do nguyên nhân chủ yếu nào sau đây?
A. Nước biển ấm, nhiều đảo.
B. Diện tích biển lớn, thiên tai.
C. Nền nhiệt độ cao, biển ấm.
D. Có các ngư trường rộng lớn.
Phát biểu nào sau đây không đúng về ngành dịch vụ của Nhật Bản?
A. Là ngành kinh tế đóng vai trò quan trọng.
B. Nhiều lĩnh vực có trình độ phát triển cao.
C. Sử dụng dưới 70 % lao động của cả nước.
D. Chiếm gần 70 % giá trị GDP (năm 2020).
Nhật Bản có thị trường tiêu dùng nội địa rộng lớn chủ yếu do
A. du lịch trong nước rất phát triển và vốn đầu tư nước ngoài lớn.
B. có quy mô dân số đông và thu nhập bình quân đầu người cao.
C. thương mại có vai trò đặc biệt quan trọng và kinh tế phát triển.
D. tài chính ngân hàng rất phát triển và viễn thông phát triển cao.
Nhật Bản không phải là quốc gia
A. có đội tàu biển trọng tải lớn, giao thông vận tải biển có vị trí đặc biệt.
B. đứng thứ năm thế giới về số lượng vệ tinh ngoài không gian (năm 2020).
C. du lịch trong nước phát triển mạnh, khách du lịch quốc tế tăng nhanh.
D. có trị giá xuất, nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ luôn đứng đầu thế giới.
Đảo Kiu-xiu là nơi
A. phát triển nhanh công nghiệp điện tử, sản xuất nhiều lúa gạo.
B. du lịch phát triển, sản xuất lúa mạch, hoa quả; nuôi thuỷ sản.
C. công nghiệp phát triển mạnh, trồng lúa gạo, chè; đánh bắt cá.
D. phát triển ngành gỗ, luyện kim đen, thực phẩm; nuôi bò sữa.
Câu 11. Vai trò của nông nghiệp trong nền kinh tế Nhật Bản không lớn, vì
A. Nhật Bản ưu tiên phát triển thương mại, tài chính.
B. Nhật Bản tập trung ưu tiên phát triển công nghiệp.
C. diện tích đất sản xuất nông nghiệp hiện còn quá ít.
D. nhập khẩu nông sản có nhiều lợi thế hơn sản xuất.
Nguyên nhân chủ yếu giúp giao thông vận tải đường biển của Nhật Bản phát triển là
A. đường bờ biển dài, nhiều vịnh biển sâu.
B. nhu cầu của hoạt động xuất, nhập khẩu.
C. vùng biển rộng ở xung quanh đất nước.
D. nhu cầu đi ra nước ngoài của người dân.
Các trung tâm công nghiệp Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Cô-bê nằm trên đảo nào sau đây?
A. Kiu-xiu.
B. Xi-cô-cư.
C. Hôn-su.
D. Hô-cai-đô.
Các vật nuôi chính của Nhật Bản được nuôi theo hình thức chủ yếu nào sau đây?
A. Hộ gia đình.
B. Du mục.
C. Quảng canh.
D. Trang trại.
Ngành công nghiệp chiếm phần lớn giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản?
A. Công nghiệp điện tử.
B. Công nghiệp chế tạo.
C. Công nghiệp luyện kim.
D. Công nghiệp hóa chất.
Cây trồng chính của Nhật Bản là
A. lúa mì.
B. cà phê.
C. lúa gạo.
D. cao su.
Các trung tâm công nghiệp lớn tạo nên “chuỗi đô thị” ở đảo Hôn-su của Nhật Bản là
A. Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Ô-xa-ca, Hachinôhê.
B. Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Cô-bê, Tô-ya-ma.
C. Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Ô-xa-ca, Cô-bê.
D. Tô-ki-ô, I-ô-cô-ha-ma, Na-gôi-a, Ki-ô-tô, Nagaxaki, Cusirô.
Các vật nuôi chính cua Nhật Bản được nuôi theo hình thức chủ yếu nào sau đây?
A. Hộ gia đình.
B. Du mục.
C. Quảng canh.
D. Trang trại.
Đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Kiu-xiu là
A. phát triển mạnh khai thác than và thép.
B. phát triển các ngành công nghiệp nặng.
C. kinh tế phát triển nhất trong các vùng.
D. có thành phố lớn là Ô-xa-ca và Cô-bê.
Hai ngành nào sau đây có vai trò hết sức to lớn trong ngành dịch vụ của Nhật Bản?
A. Thương mại và tài chính.
B. Thương mại và giao thông.
C. Tài chính và du lịch.
D. Du lịch và giao thông
Đặc điểm phân bố dân cư của Nhật Bản là
A. phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Bắc.
B. phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Nam.
C. phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Tây.
D. phân bố không đồng đều, tập trung ở các thành phố ven biển phía Đông.
Nhận định nào sau đây đúng với đặc điểm dân số Nhật Bản?
A. Đông dân, tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên thấp.
B. Dân số trung bình và mật độ dân số khá thấp.
C. Đông dân và tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên cao.
D. Cơ cấu dân số trẻ, tuổi thọ trung bình tăng lên.
Đặc điểm nổi bật của ngành nông nghiệp ở Nhật Bản là
A. sản xuất theo nhu cầu nhưng năng suất, sản lượng cao.
B. chỉ sản xuất phục vụ nhu cầu xuất khẩu và công nghiệp.
C. phát triển thâm canh, chú trọng năng suất và sản lượng.
D. sản xuất với quy mô lớn và hướng chuyên môn hóa cao.
Nguyên nhân quan trọng nhất làm cho diện tích trồng lúa gạo của Nhật Bản giảm?
A. Ảnh hưởng từ thiên tai khắc nghiệt.
B. Biến đổi khí hậu và nước biển dâng.
C. Chuyển sang trồng các loại cây khác.
D. Phát triển nông nghiệp quảng canh.
Ngành vận tải biển của Nhật Bản phát triển mạnh là do
A. vị trí bao bọc bởi biển và đại dương.
B. cơ khí đóng tàu phát triển từ lâu đời.
C. nhu cầu xuất, nhập khẩu rất lớn.
D. ngành đánh bắt hải sản phát triển.
A. vị trí bao bọc bởi biển và đại dương.
B. cơ khí đóng tàu phát triển từ lâu đời.
C. nhu cầu xuất, nhập khẩu rất lớn.
D. ngành đánh bắt hải sản phát triển.
Nhân tố chủ yếu làm cho giao thông vận tải biển của Nhật Bản phát triển mạnh mẽ?
A. Nhu cầu của hoạt động xuất, nhập khẩu lớn.
B. Đất nước quần đảo, có hàng vạn đảo lớn nhỏ.
C. Nhu cầu đi nước ngoài của người dân cao.
D. Đường bờ biển dài, có nhiều vịnh biển sâu.
Phần lớn giá trị xuất khẩu của Nhật Bản luôn lớn hơn giá trị nhập khẩu là do
A. chủ yếu nhập nguyên liệu giá rẻ, xuất khẩu sản phẩm đã qua chế biến giá thành cao.
B. không phải nhập khẩu các mặt hàng phục vụ cho các hoạt động sản xuất và đời sống.
C. số lượng các mặt hàng xuất khẩu vượt trội so với số lượng các mặt hàng nhập khẩu.
D. sản phẩm xuất khẩu của Nhật Bản có giá trị rất cao, thị trường xuất khẩu ổn định.
