wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kanji renshuchou 1+2 đầy đủ

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
a)
Nhân - người
b)
Đại - to lớn
2.
a)
Danh - tên
b)
Hữu - phải
3.
a)
Phương - phương pháp
b)
Vạn - 10.000
4.
a)
Nhật - Ngày
b)
Nguyệt - tháng
5.
a)
Hà - Cái gì
b)
Hà - Sông
6.
a)
Đại - to lớn
b)
Nhân - người
7.
a)
Học - học tập
b)
Tử - con
8.
a)
Xã - Xã hội
b)
Thổ - Đất
9.
a)
Viên - nhân viên
b)
Mãi - mua
10.
a)
Hội - hội nghị
b)
Hồi - lần
11.
a)
Tiên - Tiên sinh/ trước
b)
Ngưu - con trâu
12.
a)
Sinh - sinh sản
b)
Sản - sản xuất
13.
a)
Hành - đi
b)
Lai - đến
14.
a)
Lai - đến
b)
Hành - đi
15.
a)
Xa - xe
b)
Khố - kho
16.
アメリカ人(  ) 
a)
アメリカじん
b)
アメリカひと
17.
あの人 (  )はだれですか。
a)
あのひと
b)
あのじん
18.
名前(  まえ)
a)
なまえ
b)
おまえ
19.
あの方(  ) はミラーさんです。
a)
あのかた
b)
あのほう
20.
カメラの本 (  )
a)
カメラのほん
b)
カメラのもと
21.
日本(  )
a)
にほん
b)
にちほん
22.
これは何 (  )ですか。
a)
これはなんですか。
b)
これはなにですか。
23.
大学(  )
a)
だいがく
b)
たいがく
24.
社員(  )
a)
しゃいん
b)
かいしゃいん
25.
会社員(  )
a)
かいしゃいん
b)
しゃいん
26.
先生(  )
a)
せんせい
b)
せんせ
27.
銀行員(  )
a)
ぎんこういん
b)
ぎんこうえん
28.

アメリカから(  )ました。

a)
アメリカからきました。
b)
アメリカからいきました。
29.
ミラーさんの車(  )
a)
ミラーさんのくるま
b)
ミラーさんのしゃ

Similar Resources on Wayground