wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài kiểm tra 1

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.
a)

모자

b)

의사

c)

의자

d)

2.
a)

경찰관

b)

반지

c)

안경

d)

모자

3.
a)

옷걸이

b)

고기

c)

걸이

d)

목걸이

4.

a)

반지

b)

바지

c)

치마

d)

상자

5.
a)

전화기

b)

계산기

c)

주전자

d)

가습기

6.

a)

세탁기

b)

가습기

c)

선풍기

d)

청소기

7.

천구백팔십년 시월 이십일일

a)

20/10/1981

b)

20/6/1981

c)

21/6/1980

d)

21/10/1980

8.
a)

마스크

b)

신발

c)

반지

d)

수건

9.
a)

선풍기

b)

세탁기

c)

분무기

d)

주사기

10.

이천백일만천이백일

a)

1234072

b)

1256072

c)

21011201

d)

22011201

11.

네시 사십분

a)

b)

c)

d)

12.
a)

이불

b)

건물

c)

물건

d)

베개

13.

lúc 12 giờ 35 phút

(a)  

14.

móc treo áo

(a)  

15.

cái siêu điện

(a)  

16.

buổi tối

(a)  

17.

anh trai gặp chị gái ở công viên ( công viên + trợ từ gì ?

(a)  

18.

khoảng 6 giờ sáng

(a)  

19.



(a)  

20.

máy tính toán

(a)