Free Printable Worksheets
Font size
More settings
모자
의사
의자
책
경찰관
반지
안경
옷걸이
고기
걸이
목걸이
바지
치마
상자
전화기
계산기
주전자
가습기
세탁기
선풍기
청소기
천구백팔십년 시월 이십일일
20/10/1981
20/6/1981
21/6/1980
21/10/1980
마스크
신발
수건
분무기
주사기
이천백일만천이백일
1234072
1256072
21011201
22011201
네시 사십분
이불
건물
물건
베개
lúc 12 giờ 35 phút (a)
móc treo áo (a)
cái siêu điện (a)
buổi tối (a)
anh trai gặp chị gái ở công viên ( công viên + trợ từ gì ? (a)
khoảng 6 giờ sáng (a)
(a)
máy tính toán (a)