Font size
S
M
L
XL
Worksheetsせんもんのことば ②‗2
Total questions: 33
Worksheet time: 33mins
Name
Class
Date
1.
Đóng gói
(a)
2.
Kiến giảng
(a)
3.
Làm việc (Tác nghiệp)
(a)
4.
Nhà máy
(a)
5.
Máy móc
(a)
6.
Dây chuyền sản xuất
(a)
7.
Bảng phân công công việc
(a)
8.
Thời gian làm việc
(a)
9.
Thời gian đến công ty
(a)
10.
Thời gian rời công ty
(a)
11.
Thẻ chấm công
(a)
12.
Thời gian làm thêm
(a)
13.
Thời gian nghỉ ngơi
(a)
14.
Thời gian nghỉ làm (vắng mặt)
(a)
15.
Đi muộn
(a)
16.
Về sớm
(a)
17.
Thời gian đi lại
(a)
18.
Nghỉ có lương
(a)
19.
Ngày thường (các ngày trong tuần)
(a)
20.
Nghỉ không lương
(a)
21.
Kiểm tra
(a)
22.
Ngày nghỉ lễ
(a)
23.
Ngày nghỉ
(a)
24.
Thứ 7 chủ nhật
(a)
25.
Chưa kiểm tra
(a)
26.
Đã kiểm tra
(a)
27.
Chờ kiểm tra
(a)
28.
Nguyên vật liệu
(a)
29.
Tồn kho
(a)
30.
Hàng lỗi
(a)
31.
Hàng tốt
(a)
32.
Sản phẩm
(a)
33.
Linh kiện
(a)
Reset
