wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin 11 -ck2

Total questions: 50

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Những lợi ích của Việc ứng dụng CSDL trong quản lí là gì? Hãy chọn câu trả lời đúng trong các phương án sau:

a)

Tiện lợi, kịp thời, nhanh chóng, hạn chế sai sót,..

b)

Tìm kiếm nhanh

c)

Đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu

d)

Đảm bảo an ninh và an toàn dữ liệu

2.

Cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Một cấu trúc tổ chức dữ liệu.

b)

Một phần mềm để lưu trữ dữ liệu.

c)

Một tập hợp các file dữ liệu.

d)

Một mô hình quản lý máy tính.

3.

HeidiSQL là một công cụ quản lý Cơ sở dữ liệu nào?

a)

MongoDB.

b)

MySQL.

c)

Oracle.

d)

SQL Server.

4.

Trong truy xuất dữ liệu qua các liên kết bảng, khái niệm nào mô tả việc kết nối dữ liệu từ nhiều bảng để lấy thông tin từ các dòng tương ứng?

a)

Truy vấn.

b)

Gộp.

c)

Khoá ngoại.

d)

Nhóm.

5.

Để tối ưu hiệu suất khi thực hiện sao lưu cơ sở dữ liệu, nên thực hiện quá trình sao lưu vào thời điểm nào trong chu kỳ làm việc của hệ thống?

a)

Ngày cuối tuần.

b)

Ngày đầu tuần.

c)

Sau mỗi lần có thay đổi dữ liệu.

d)

Thời gian ít người sử dụng hệ thống nhất.

6.

Phương án nào sau đây nói về định nghĩa Hệ quản trị CSDL là đúng?

a)

Phần mềm dùng tạo lập, cập nhật, lưu trữ và khai thác thông tin của CSDL

b)

Phần mềm dùng tạo lập, lưu trữ một CSDL

c)

Phần mềm để thao tác và xử lý các đối tượng trong CSDL

d)

Phần mềm dùng tạo lập CSDL

7.

Ngôn ngữ phổ biến nhất trong các hệ quản trị CSDL là phương án nào sau đây?

a)

SQL

b)

PASCAL

c)

PYTHON

d)

HTML

8.

Phần mềm có mã nguồn mở, giao diện đồ họa, có hỗ trợ tiếng Việt giúp người dụng làm việc với CSDL thuận tiện hơn?

a)

HeidiSQL

b)

MySQL

c)

Oracle

d)

Microsoft SQL Server

9.

Bảng trong CSDL KHÔNG có loại khóa nào trong các phương án sau:

a)

Khóa chính

b)

Khóa ngoài

c)

Khóa cấm trùng lặp

d)

Khóa liên kết

10.

Các thao tác tạo lập bảng trong CSDL? Hãy chọn câu trả lời đúng trong các phương án sau:

a)

Tạo bảng, chỉ định khóa chính, tạo liên kết

b)

Đặt tên trường, chọn kiểu dữ liệu, khai báo khóa chính,…

c)

Thêm, tìm kiếm, sửa, xóa bản ghi

d)

Tìm kiếm dữ liêu, thống kê, lập báo cáo

11.

Phương án nào sau đây thể hiện các thao tác cập nhật CSDL?

a)

Sắp xếp, truy vấn, xem, kết xuất báo cáo dữ liệu

b)

Cập nhật, sắp xếp, truy vấn, xem, kết xuất báo cáo dữ liệu

c)

Thêm, sửa, xóa dữ liệu

d)

Tạo lập CSDL

12.

Công việc nào sau đây KHÔNG phải là chức năng truy vấn dữ liệu?

a)

Sắp xếp các bản ghi

b)

Chọn các bản ghi thỏa mãn điều kiện cho trước

c)

Chọn các trường để hiển thị, thực hiện tính toán, tính tổng điểm, tổng

d)

Định dạng theo mẫu và in dữ liệu.

13.

Ảnh bitmap thường được ….?

a)

Trưng bày trong bảo tàng

b)

Ảnh được dùng làm tư liệu

c)

Được rửa ra từ phim

d)

Chụp từ camera hay máy quét

14.

Số lượng điểm ảnh thể hiện?

a)

A. Độ phân giải của ảnh

b)

Cả A và C

c)

C. Số điểm ảnh của bức ảnh

d)

Độ nhạy khi chụp ảnh

15.

Đặc điểm chung về khả năng tương thích của các phần mềm chỉnh sửa ảnh?

a)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh hiện nay có khả năng tương thích với nhiều định

dạng ảnh, từ định dạng phổ biến như xlx, pdf đến định dạng RAW của các máy ảnh chuyên nghiệp

b)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh hiện nay có khả năng tương thích với nhiều định dạng ảnh, từ định dạng phổ biến như JPEG, PNG đến định dạng RAW của các máy ảnh chuyên nghiệp

c)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh hiện nay có khả năng tương thích với nhiều định

dạng ảnh, từ định dạng phổ biến như JPEG, PNG đến định dạng PDF của các

máy ảnh chuyên nghiệp

d)

Tất cả đều sai

16.

Bảng công cụ của phần mềm GIMP có chứa?

a)

Các công cụ sao chép, di chuyển

b)

Các công cụ thêm ảnh, cắt ảnh

c)

Tất cả đều đúng

d)

Công cụ thêm chữ, tạo các hiệu ứng

17.

Trong phần mềm GIMP, thanh bảng chọn có chứa?

a)

Các lệnh để cắt tập ảnh

b)

Các lệnh để xuất tập ảnh

c)

Các lệnh liên quan đến tệp ảnh, lệnh mở, lưu tệp ảnh

d)

Các lệnh để chỉnh sửa ảnh

18.

Các bước để thực hiện thao tác xoay ảnh trong GIMP là:

a)

Chọn Layer > Rotate.

b)

Chọn File > Open.

c)

Chọn Edit > Cut.

d)

Chọn View > Zoom In.

19.

Công cụ nào trong GIMP được sử dụng để điều chỉnh độ sáng của một hình ảnh?

a)

Brush tool.

b)

Brightness/Contrast tool.

c)

Crop tool.

d)

Eraser tool.

20.

Công cụ nào trong GIMP được sử dụng chủ yếu để vẽ các đường, hình ảnh và hình dạng cơ bản?

a)

Clone Tool.

b)

Eraser Tool.

c)

Brush Tool.

d)

Gradient Tool.

21.

Trong GIMP, để khóa một lớp ảnh và ngăn chuyển động không mong muốn, nên thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Nhóm lớp.

b)

Tạo lớp mới.

c)

Xóa lớp.

d)

Khóa lớp.

22.

Để xuất file ảnh ở định dạng JPG trong GIMP, nên sử dụng tùy chọn nào sau đây?

a)

File > Export As.

b)

Edit > Copy.

c)

View > Show Grid.

d)

Layer > New Layer.

23.

Trong GIMP, để làm cho một đối tượng trong ảnh nổi bật hơn bằng cách làm cho màu sắc của nó trở nên độc đáo, bạn sẽ sử dụng lệnh nào dưới đây?

a)

Colors → Hue-Saturation.

b)

Filters → Blur → Gaussian Blur.

c)

Colors → Desaturate.

d)

Tools → Transform Tools → Rotate.

24.

Công cụ Healing được sử dụng để?

a)

Loại bỏ các khuyết điểm trên ảnh một cách tự động và mịn màng

b)

Sao chép và nhân bản một vùng chọn

c)

Giá trị màu nổi sẽ được sử dụng trong các công cụ hoạt động với màu nổi

d)

Giá trị màu nền sẽ được sử dụng trong các công cụ hoạt động với màu nền

25.

Công cụ Paint Brush có chức năng?

a)

Vẽ thêm cho lớp đang chọn

b)

Tô màu vùng chọn

c)

Tô màu chuyển sắc vùng chọn

d)

Xóa điểm ảnh trên lớp đang chọn hoặc một vùng chọn

26.

Công cụ Clone và Healing thường dùng để?

a)

Sửa nhược điểm trên ảnh, lấp đầy một vùng ảnh đã cắt.

b)

Tô màu vùng chọn, lấp đầy một vùng ảnh đã cắt.

c)

Tô màu vùng chọn, Sửa nhược điểm trên ảnh.

d)

Xóa điểm ảnh trên lớp đang chọn hoặc một vùng chọn.

27.

Hãy nêu các thao tác xử lý trên lớp ảnh

a)

Mở một hay nhiều tệp làm lớp ảnh mới, khóa lớp, gom cụm, gộp lớp.

b)

Khóa lớp, gom cụm, gộp lớp, đóng tệp làm lớp ảnh mới.

c)

Mở một hay nhiều tệp làm lớp ảnh mới, khóa lớp, gom cụm, gộp lớp.

d)

Đóng một hay nhiều tệp làm lớp ảnh mới, khóa lớp, gom cụm, gộp lớp.

28.

Công cụ nào sau đây để tô màu quả bóng?

a)

Ellipse

b)

Hình tròn

c)

Fill

d)

Clone

29.

Làm thế nào để tạo một lớp mới khi muốn thực hiện thao tác cắt ảnh mà không làm thay đổi ảnh gốc trong GIMP?

a)

Chọn Image > Resize.

b)

Chọn File > Save.

c)

Chọn Edit > Paste.

d)

Chọn Layer > New Layer.

30.

Làm thế nào để áp dụng một hiệu ứng màu sắc duyệt qua toàn bộ ảnh trong GIMP?

a)

Mở hộp thoại "Filters" và chọn mục "Colors" để chọn hiệu ứng mong muốn.

b)

Sử dụng công cụ "Clone" để sao chép màu từ một vùng khác.

c)

Chọn công cụ "Eraser" và lau màu trắng lên hình ảnh.

d)

Nhấp chuột trái và kéo chọn vùng cần áp dụng hiệu ứng màu.

31.

Công cụ Paint Brush trong GIMP được sử dụng chủ yếu để:

a)

Tạo vùng chọn.

b)

Vẽ và màu sắc trên hình ảnh.

c)

Sao chép nội dung từ một layer sang layer khác.

d)

Điều chỉnh độ tương phản.

32.

Trong phần mềm GIMP, để thực hiện thao tác "trong suốt" cho một lớp ảnh, bạn cần sử dụng tính năng nào sau đây?

a)

Chuyển động tự do.

b)

Mở rộng lớp.

c)

Đặt mức độ trong suốt.

d)

Chuyển đổi độ sáng.

33.

Để điều chỉnh độ sáng và độ tương phản của video, cần sử dụng lệnh nào sau đây?

a)

Filters > Distorts > Lens Distortion.

b)

Filters > Artistic > Oilify.

c)

Image > Transform > Flip Horizontally.

d)

Colors > Brightness-Contrast.

34.

Điều chỉnh thời gian xuất hiện của các khung hình trong ảnh động ta dùng tính năng?

a)

Đặt kích thước, độ phân giải, và định dạng ảnh theo mong muốn.

b)

Delay của các khung hình trong GIMP.

c)

Tô màu cho quả bóng.

d)

Tô màu nền cho quả bóng.

35.

Thanh công cụ là nơi?

a)

Chứa các tệp ảnh, tệp video clip, tệp âm thanh,.... là tư liệu đầu vào cho phim

b)

Chứa các nút lệnh để thiết lập các tính năng hay các thao tác chỉnh sửa phim

c)

Đoạn phim và các lệnh chỉnh dửa, điều khiển đối tượng đang xem trước

d)

Thời điểm

36.

Trong chế độ hiển thị theo phân cảnh thì con số chỉ thời lượng dưới mỗi phân cảnh thể hiện?

a)

Số lớp

b)

Màu sắc

c)

Thời gian

d)

Độ trễ

37.

Các phần mềm làm phim hầu hết đều cung cấp tính năng nào dưới đây?

a)

Cho phép tạo ra các phân cảnh phim từ các tư liệu đầu vào

b)

Mỗi phân cảnh được thiết đặt thời lượng xuất hiện trên phim

c)

Thiết lập hiệu ứng chuyển cảnh, ghép âm thanh làm nhạc nền....

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

38.

Để thêm hiệu ứng chuyển cảnh giữa các tư liệu đầu vào thì sử dụng công cụ?

a)

Công cụ chỉnh sửa âm thanh.

b)

Công cụ căn chỉnh thời gian.

c)

Công cụ tạo phụ đề.

d)

Công cụ chuyển cảnh.

39.

Để thêm, cắt, chỉnh sửa âm thanh và nhạc nền cho đoạn phim của em thì sử dụng công cụ?

a)

Công cụ chỉnh sửa âm thanh.

b)

Công cụ căn chỉnh thời gian.

c)

Công cụ tạo phụ đề.

d)

Công cụ chỉnh sửa âm thanh (audio editor).

40.

Thêm ảnh hoặc video clip vào dự án của bạn bằng cách sử dụng công cụ?

a)

"Chỉnh sửa âm thanh".

b)

"Căn chỉnh thời gian".

c)

"Tạo phụ đề".

d)

"Thêm tư liệu".

41.

Để thêm thuyết minh hoặc hội thoại giữa các nhân vật vào bộ phim ta sử dụng chức năng?

a)

"New Project"

b)

"Text"

c)

"Transitions"

d)

"Voiceover"

42.

VideoPad là gì?

a)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh.

b)

Phần mềm chỉnh sửa âm thanh.

c)

Phần mềm làm phim.

d)

Phần mềm chỉnh sửa văn bản.

43.

Làm thế nào để tạo hiệu ứng chuyển cảnh trong phim?

a)

Sử dụng công cụ chuyển đổi video để chuyển video.

b)

Sử dụng công cụ cắt ghép để cắt và kéo các đoạn phim vào dự án.

c)

Sử dụng công cụ chỉnh sửa đồ họa để tạo hiệu ứng chuyển cảnh.

d)

Sử dụng công cụ chuyển đổi để tạo hiệu ứng chuyển cảnh.

44.

Làm thế nào để thêm phụ đề vào một đoạn video trong GIMP?

a)

Chọn "File" > "New Subtitle" > Nhập nội dung phụ đề > Xác nhận.

b)

Chọn "Layer" > "Add Subtitle" > Nhập nội dung > Xác nhận.

c)

Mở "Text" tool > Kéo đoạn vùng cần thêm phụ đề > Nhập nội dung.

d)

Mở "Subtitle" panel > Nhấp chuột phải vào video > Chọn "Add Subtitle" > Nhập nội dung.

45.

Tiến trình nào sau đây không thể bị ngăn trong phần mềm làm phim?

a)

Chuyển đổi màu sắc.

b)

Tạo hiệu ứng chuyển động.

c)

Sắp xếp các lớp.

d)

Đổi kích thước hình ảnh.

46.

Làm thế nào để đồng bộ hóa thời gian hiển thị của phụ đề với video trong GIMP?

a)

Chọn "Subtitle" panel > Nhập thời điểm bắt đầu và kết thúc của phụ đề.

b)

Chọn "Layer" > "Sync Subtitles" > Nhập thời điểm bắt đầu và kết thúc.

c)

Kéo thanh trượt thời gian trên "Timeline" panel > Khi đến thời điểm mong muốn, thêm phụ đề.

d)

Nhấp đúp vào phụ đề trên "Timeline" panel > Điều chỉnh thời gian bắt đầu và kết thúc.

47.

Khi import video, VideoPad hỗ trợ các định dạng video nào?

a)

AVIMOV và MKV.

b)

MP4, MOV và FLV.

c)

Tất cả các định dạng video trên thị trường

d)

AVI, WMV và MP4.

48.

Để thực hiện hiệu ứng chuyển cảnh "Blur Transition" trong GIMP, bạn sẽ sử dụng lệnh nào dưới đây?

a)

Layer > Effects > Blur Transition.

b)

Filters > Blur > Transition.

c)

Edit > Transition > Blur.

d)

Colors > Transition > Blur.

49.

Khi muốn xác định thời gian hiển thị của mỗi lớp trong ảnh động, bạn sử dụng tính năng nào trong GIMP?

a)

Layer > Merge Down.

b)

Layer > Layer Properties.

c)

Filters > Animation > Playback.

d)

Layer > Layer to Image Size.

50.

Muốn thay đổi màu nền của một lớp trong hình ảnh để làm nổi bật một đối tượng. Làm thế nào để thực hiện điều này trong GIMP?

a)

Nhấp đúp vào lớp và chọn "Edit" > "Fill with Color".

b)

Kéo và thả màu mới từ bảng chọn màu lên lớp cần thay đổi.

c)

Chọn "Image" > "Background Color" và chọn màu mới.

d)

Click chuột phải vào lớp và chọn "Change Background Color".