wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

REVIEW ENGLISH 2

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

đói bụng

a)

hungry

b)

thirsty

c)

sad

2.

tức giận

a)

hungry

b)

hot

c)

angry

3.

buồn ngủ

a)

scared

b)

sleepy

c)

happy

4.

scared

a)

buồn

b)

sợ

c)

lo lắng

5.

buồn

a)

happy

b)

sad

c)

tired

6.

The little girl is ...

a)

mad

b)

happy

c)

sick

d)

shy

7.

The man is ...

a)

hot

b)

happy

c)

tired

d)

cold

8.
The boy is ...
a)
sad
b)
sleepy
c)
mad
d)
thirsty
9.
The woman is ...
a)
shy
b)
hungry
c)
sick 
d)
mad
10.

The boy is ...

a)

shy

b)

hot

c)

hungry

d)

sleepy

11.

The man is ...

a)

hot

b)

cold

c)

scared

d)

hungry

12.
The girl is ...
a)
cold
b)
hot
c)
sleepy
d)
hingry
13.

Great

a)

Tuyệt vời

b)

Yêu quý

c)

Tồi tệ

d)

Buồn

14.

Good

a)

Tồi tệ

b)

Xấu

c)

Tốt

d)

Yêu quý

15.

Happy

a)

Vui sướng

b)

buồn

c)

Chán

d)

Tốt

16.

Circle

a)

Hình tròn

b)

Hình vuông

c)

Hình tam giác

d)

Hình chữ nhật

17.

Square

a)

Hình tròn

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình vuông

d)

Hình tam giác

18.

What shape is it?

a)

It's circle.

b)

It's rectangle.

c)

It's triangle.

d)

It's square.

19.

rectangle

a)

Hình tam giác

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình tròn

d)

Hình vuông

20.

Triangle

a)

Hình tam giác

b)

Hình tròn

c)

Hình vuông

d)

Hình chữ nhật

21.

What shape is it?

a)

Đây là màu gì?

b)

Đây là hình gì?

c)

Đây là con gì?

d)

Đây là cái gì?

22.

It's circle.

a)

That's right!

b)

No, it isn't.

c)

I'm hungry.

d)

So tired.

23.

It's square.

a)

Nó hình chữ nhật.

b)

Nó hình tròn.

c)

Nó hình vuông.

d)

Nó hình tam giác.

24.

What shape is it?

a)

It's triangle.

b)

It's circle.

c)

It's rectangle.

d)

It's square.

25.

It's rectangle.

a)

Nó hình tam giác.

b)

Nó hình vuông.

c)

Nó hình tròn.

d)

Nó hình chữ nhật.

26.

What shape is it?

a)

It's rectangle.

b)

It's circle.

c)

It's triangle.

d)

It's square.

27.

No, it isn't.

a)

Không đúng, không phải.

b)

Đúng rồi.

c)

Hay quá!

d)

Mệt mỏi thật!

28.

Which number is it?

10

(a)  

29.

Which number is between ten and twelve?

Số nào năm giữa 10 và 12?

a)

11 - Eleven

b)

17 - Seventeen

c)

3 - Three

d)

20 - Twenty

30.

Which number is between thirteen and fifteen?

Số nào nằm giữa 13 và 15?

a)

8 - Eight

b)

18 - Eighteen

c)

14 - Fourteen

d)

4 - Four

31.

How do we write the following number:16?

Số 16 được đọc như thế nào?

a)

Nineteen

b)

Eleven

c)

Twenty

d)

Sixteen

32.

How many masks are in the picture?

Trong hình có bao nhiêu chiếc khẩu trang?

a)

5 - Five

b)

7 - Seven

c)

6 - Six

d)

8 - Eight

33.

Ride my bike

a)

đọc sách

b)

ăn vặt

c)

đi xe đạp

d)

nghe nhạc

34.

read books

a)

đi xe đạp

b)

đọc sách

c)

nghe nhạc

d)

ăn vặt

35.

eat snacks

a)

đọc sách

b)

đi xe đạp

c)

ăn vặt

d)

nghe nhạc

36.

listen to music

a)

đọc sách

b)

nghe nhạc

c)

đi xe đap

d)

ăn vặt

37.

đọc sách

a)

eat snacks

b)

read books

c)

ride my bike

d)

listen to music

38.

đi xe đạp

a)

ride my bike

b)

read books

c)

eat snacks

d)

listen to music

39.

nghe nhạc

a)

ride my bike

b)

listen to music

c)

read books

d)

eat snacks

40.
a)

ride my bike

b)

do homework

c)

go swimming

d)

play

41.

a)

Merry Christmas

b)

Happy new year

c)

Happy birthday

42.

Happy new year

a)

Chúc mừng năm mới.

b)

Chúc mừng sinh nhật.

c)

Chúc mừng giáng sinh.

43.

Happy birthday.

a)

Chúc mừng năm mới.

b)

Chúc mừng sinh nhật.

c)

Chúc mừng giáng sinh.

44.

a)

listen to music

b)

read books

c)

eat snacks

d)

ride my bike

45.

CLOTHES

a)

quần áo

b)

Đồ ăn

46.

BOOTS

a)

bít tất

b)

giày cao cổ

47.

SHOES

a)

cái cây

b)

giày thấp

48.

DRESS

a)

váy dài

b)

khăn quàng cổ

49.

PANTS

a)

con khủng long

b)

dép đi trong nhà

c)

quần dài

50.

SOCKS

a)

con cá sấu

b)

bít tất

c)

quần dài

51.
a)

cake

b)

coat

c)

cool

d)

cold

52.
a)

boots

b)

trainers

c)

trousers

d)

slippers

53.

- BIKE - OR BICYCLE

a)

xe máy

b)

xe đạp

c)

máy bay

d)

thuyền

54.

Boat

a)

thuyền

b)

tàu hỏa

c)

máy bay

d)

xe khách

55.

helicopter

a)

xe buýt

b)

tàu điện

c)

tàu điện ngầm

d)

máy bay trực thăng

56.
plane
a)
máy bay
b)
xe tải
c)
đi bộ
d)
đi
57.

- CAN YOU SEE A BUS ?

-.......................................................................

a)

YES, PLEASE.

b)

NO, THANKS.

c)

YES, I CAN.

d)

YES, I CAN'T.

58.
a)

PLANE

b)

BIKE

OR : BICYCLE

c)

MOTORBIKE

d)

TRAIN

59.
a)
motor
b)
motorbike
c)
bikemoto
d)
motobike
60.

máy bay

a)

bike

b)

car

c)

bus

d)

plane

61.

One + Four = ...

a)

Ten

b)

Eleven

c)

Six

d)

Five

62.

Three + Six = ...

a)

Nine

b)

Fifteen

c)

Seven

d)

Ten

63.

Ten + Eight = ...

a)

Two

b)

Eighteen

c)

Twenty

d)

Thirteen

64.

Seven + Nine = ...

a)

Fourteen

b)

Sixteen

c)

Ten

d)

Twelve

65.

Nineteen - Ten = ...

a)

Ten

b)

Eleven

c)

Nine

d)

Seven

66.

Twenty - Ten = ....

a)

Five

b)

Thirteen

c)

Ten

d)

Zero

67.

Sixteen - Nine = ...

a)

Eight

b)

Five

c)

Seven

d)

Ten

68.

What is your name?

a)

My name is John.

b)

I'm fine.

c)

I'm sorry.

d)

Thank you.

69.

How are you?

a)

Thank you.

b)

I'm good.

c)

I'm sorry.

d)

Excuse me.

70.

How old are you?

a)

I'm seven.

b)

Thank you.

c)

Happy birthday!

d)

I'm sorry.

71.
a)

Stand up

b)

Sit down

72.
a)

Stand up

b)

Sit down

73.
a)

Open your book!

b)

Close your book!

74.
a)

Open your book!

b)

Close your book!

75.
a)

stand up

b)

sit down

c)

come in

d)

go out

76.
a)

Sit down, please.

b)

Stand up, please.

c)

Come here, please.

77.

Stand..........!

a)

up

b)

down

c)

out

78.

Khi gặp mọi người thì chúng ta thường nói gì đầu tiên?

a)

Goodbye!

b)

Sorry

c)

Hello

d)

Oh! No!

79.

Khi tạm biệt mọi người, chúng ta thường làm gì?

a)

Hi!

b)

Goodbye!

c)

Thank you!

d)

Yes!

80.

(Câu nâng cao) Fill the letter in the blank "H_LLO"

a)

A

b)

E

c)

0

d)

I

81.

(Câu nâng cao) Fill the letter in the blank "GOOD_YE

a)

N

b)

T

c)

B

d)

C

82.

xin chào viết thế nào

a)

hello

b)

hi

c)

he

d)

helo

83.

hello và hi là gì

a)

xin chào

b)

tạm biệt

84.

goodbye là gì

a)

tạm biệt

b)

xin chào

85.

Look and tick.

a)

rabbit

b)

rocket

c)

robot

86.

Look and tick.

a)

tree

b)

tent

c)

tea

87.

Look and tick.

a)

ugly

b)

under

c)

umbrella

88.

Look and tick.

a)

violin

b)

violet

c)

vase

89.

Look and choose the correct sound.

a)

Xx

b)

Yy

c)

Vv

90.

Look and choose the correct sound.

a)

Zz

b)

Vv

c)

Xx

91.

Look and choose the correct sound.

a)

Yy

b)

Ww

c)

Vv

92.

Look and choose the correct sound.

a)

Zz

b)

Ww

c)

Vv

93.

Look and tick.

TENT

a)
b)
c)
94.

Look, read and choose.

ROCKET

a)
b)
c)
95.

Odd one out. ( Chọn từ khác loại.)

a)

ring

b)

rocket

c)

rabbit

d)

sun

96.

Look, read and choose.

l e l w = ...........

a)

ellw

b)

well

c)

llew

97.

Look, read and choose.

v a e s = ...........

a)

vaes

b)

veas

c)

vase

98.

Look, read and choose.

a t x i = .............

a)

taix

b)

taxi

c)

atxi

99.

It is ...... in an umbrella.

a)

up

b)

under

c)

ugly

100.

What's next? (Hình nào tiếp theo?)

a)
b)
c)
101.

Tick the correct letter. ( Chọn chữ cái đúng với tranh.)

a)

W

b)

X

c)

Z

102.

Look at the ...... !

a)

sun

b)

star

c)

six

103.

Can you see the ......... ?

a)

watch

b)

well

c)

window

104.

Tick the correct letter. ( Chọn chữ cái đúng với tranh.)

a)

V

b)

X

c)

Y

105.

Look and tick ( Nhìn tranh và chọn từ đúng)

a)

star

b)

sun

c)

snake

d)

seal

106.

Odd one out. ( Chọn tranh có âm khác loại)

a)
b)
c)
d)
107.

What's this? It's...

a)

van

b)

box

c)

vase

d)

violet

108.

Stop the (a)   !

109.

There is a....

a)

tiger

b)

ox

c)

zebra

d)

fox

110.

Can you see the watch?

a)
b)
c)
d)
111.

Is this a ...?

Yes, it is

a)

watermelon

b)

vase

c)

window

d)

zip

112.

I like my ....

a)

car

b)

yellow

c)

yo-yo

d)

van

113.

This is a umbrella.

a)
b)
c)
d)
114.

What colour is it?

(a)  

115.

I like.....

a)

yellow

b)

yogurt

c)

van

d)

watch

116.

This is a green van.

a)
b)
c)
d)
117.

This is a violin

a)
b)
c)
d)
118.

y_gu_t

a)

u - r

b)

o - x

c)

o - r

d)

u - z

119.

What's this? It's...

a)

van

b)

box

c)

vase

d)

violet

120.

Stop the (a)   !