wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHINESE 123

Total questions: 55

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

你 好

(a)  

2.

thì, là

(a)  

3.

老 师

(a)  

4.

không? à?

/ma/

(a)  

5.

không (trợ từ phủ định)

(a)  

6.



(a)  

7.

学 生

(a)  

8.



(a)  

9.



(a)  

10.

谢 谢

(a)  

11.

不 客 气

(a)  

12.

您 (đại từ xưng hô trang trọng ngôi thứ 2 số ít)

(a)  

13.

留 学 生

(a)  

14.

gọi, kêu /jiào/

(a)  

15.

gì, cái gì

(a)  

16.

tên, họ tên

(a)  

17.

Đại Vệ

(a)  

18.

李 军

(a)  

19.



(a)  

20.

你 叫 什 么 名 字?

(a)  

21.

同 学

(a)  

22.



(a)  

23.

đến, tới

(a)  

24.

giới thiệu

(a)  

25.

một chút

(a)  

26.

họ

(a)  

27.

của

(a)  

28.



(a)  

29.



(a)  

30.

người

(a)  

31.

quen biết

(a)  

32.

rất

(a)  

33.

高 兴

(a)  

34.

cũng

(a)  

35.

how about you?

(a)  

36.



(a)  

37.

Lưu Minh

(a)  

38.

America

(a)  

39.

玛 丽

(a)  

40.

Canada

(a)  

41.

Trung Quốc

(a)  

42.

I'm Vietnamese

(a)  

43.



(a)  

44.



(a)  

45.



(a)  

46.

roommate

(a)  

47.

汉语

(a)  

48.

课本

(a)  

49.

词典

(a)  

50.

就是

(a)  

51.

日语

(a)  

52.



(a)  

53.

杂 志

(a)  

54.

音 乐

(a)  

55.

朋 友

(a)