Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUnit 1: Working together
Total questions: 26
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
xây dựng, lập nên, làm nên
a)
build
b)
carry
c)
make
d)
count
2.
mang, vác, khuôn, ẵm...
a)
carry
b)
climb
c)
dance
d)
jump
3.
leo trèo
a)
climb
b)
walk
c)
wave
d)
play
4.
đếm, tính
a)
count
b)
carry
c)
sing
d)
talk
5.
nhảy múa, khiêu vũ...
a)
dance
b)
make
c)
wave
d)
build
6.
nhảy
a)
jump
b)
dance
c)
wave
d)
climb
7.
làm
(a)
8.
chơi
(a)
9.
hát
(a)
10.
ngồi
(a)
11.
đứng
(a)
12.
nói, nói chuyện
(a)
13.
vẫy (tay), vung vẩy
(a)
14.
xuống
a)
down
b)
right
c)
left
d)
up
15.
bên trái
a)
left
b)
right
c)
quickly
d)
slowly
16.
nhanh chóng
a)
quickly
b)
slowly
c)
up
d)
down
17.
bên phải
a)
right
b)
left
c)
up
d)
down
18.
chậm chạp
a)
slowly
b)
quickly
c)
left
d)
up
19.
lên, ở trên, lên trên
a)
up
b)
down
c)
left
d)
right
20.
trò chơi
(a)
21.
thua cuộc
(a)
22.
cuộc thi đấu
(a)
23.
quy tắc, nguyên tắc, luật lệ
(a)
24.
điểm số, bàn thắng
(a)
25.
thể thao
(a)
26.
chiến thắng
(a)
Reset
