Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

裴长达 301句汉语会话 - 第17课 - 3

Total questions: 12

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Từ có nghĩa: Năm ngoái (qùnián)

a)

去年

b)

明年

c)

今年

d)

老年

2.

Từ có nghĩa: Học (xué)

a)

雪

b)

学

c)

写

d)

些

3.
Chọn câu trả lời cho: 你什么时候学过汉语?
a)

我在北京大学学过的。

b)
我明年学过的。
c)

我去年学过的。

d)
我学过一年汉语。
4.

Từ có nghĩa: Sân bay (jīchǎng)

a)

操场

b)

市场

c)

商场

d)

机场

5.

Từ có nghĩa: Tiếp/ đón (jiē)

a)

接

b)

结

c)

介

d)

街

6.

Chọn câu hỏi cho: 有啊。我爸爸去接我。

a)
明天有人到机场接你吗?
b)
明天你什么时候到机场?
c)
明天你去机场接爸爸,对吗?
d)
明天你去哪儿接爸爸?
7.

Từ có nghĩa: cùng/ với (gēn)

a)

给

b)

跟

c)

过

d)

斤

8.

Dịch: bạn không biết đường, tôi và bạn cùng nhau đi đến sân bay, như thế nào?

a)

你不认识这些汉字,我跟你一起学习,怎么样?

b)
你不认识王老师,我跟你去找他,好吗?
c)

你不认识路,我跟你一起去机场,怎么样?

d)
你不知道去机场怎么走,对吗?
9.

Từ có nghĩa: Thi (kǎoshì)

a)

烤鸭

b)

考试

c)

试听

d)

试穿

10.
Chọn câu trả lời cho: 这几天天气多好,我们明天去动物园玩玩,怎么样?
a)
不行,明天我有英语考试了。
b)
不行,我不会做中国菜。
c)
行,我还没吃过北京烤鸭。
d)
对啊。这几天天气还行吧。
11.

Từ có nghĩa: Tàu điện ngầm (dìtiě)

a)

地铁

b)

地方

c)

地球

d)

地区

12.
Dịch: 你明天想坐汽车还是坐地铁去机场?
a)

Ngày mai bạn định mấy giờ đến sân bay?

b)
Ngày mai bạn định buổi sáng hay buổi chiều đến sân bay?
c)

Ngày mai bạn định đi xe hay đi tàu điện ngầm đến sân bay?

d)
Ngày mai bạn định làm thế nào đến sân bay?