wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

change

Total questions: 64

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

alternate (v; adj)

a)

sửa đổi

b)

luân phiên

c)

thay thế

d)

điều chỉnh

2.

adjust

a)

trở nên tệ hơn

b)

điều chỉnh

c)

sửa đổi

d)

biến đổi

3.

alternative

a)

thay thế

b)

sửa đổi

c)

khác

d)

điều chỉnh

4.

amend

a)

sửa đổi

b)

biển đổi

c)

suy tàn

d)

thay thế

5.

deteriorate (v)

(a)  

6.

convert

a)

sửa đổi

b)

biến đổi

c)

bảo thủ

d)

người cải tạo

7.

bảo thủ

(a)  

8.

disort

a)

bóp méo

b)

xuyên tạc

c)

năng động

d)

trở nên tệ hơn

9.

evolve

a)

tiến hoá

b)

sự đổi mới

c)

mới lạ

d)

cải cách

10.

sự đổi mới, cải tiến

(a)  

11.

đổi mới, cải tiến (v)

(a)  

12.

duy trì , giữ vững

(a)  

13.

mới lạ

(a)  

14.

persist in

(a)  

15.

Tiềm năng , có tiềm năng

(a)  

16.

căn nguyên

(a)  

17.

reform

(a)  

18.

đổi chỗ, chuyển giao, sự thay đổi ca làm việc

(a)  

19.

hiện trạng

(a)  

20.

làm cho vững chắc, ổn định

(a)  

21.

thay thế, người thay thế, vật thay thế

(a)  

22.

chuyển hướng

(a)  

23.

tiếp sức, duy trì

(a)  

24.

switch

a)

thay đổi

b)

biến đổi

c)

xu hướng

d)

công tắc

25.

biến đổi

(a)  

26.

breakthrough

(a)  

27.

băng thông rộng

(a)  

28.

click

a)

kêu kẻng xẻng

b)

phức tạp

c)

nhấp chuột

d)

biến đổi

29.

phức tạp

(a)  

30.

điện tử dân dụng

(a)  

31.

làm thủ công, thủ công

a)

craft

b)

download

c)

file

d)

console

32.

'file' có nghĩa là gì ngoài 'tập tin'

a)

cẩm năng

b)

cái giũa

c)

nối mạng

d)

ngoại tuyến

33.

manual

a)

cái giũa

b)

trò chơi điều khiển

c)

làm bằng tay

d)

cẩm năng

34.

trò chơi điều khiển

(a)  

35.

nguyên thuỷ

(a)  

36.

- yểm trợ, hỗ trợ

- sao chép, sao lưu

(a)  

37.

thay đổi ( xung quanh)

(a)  

38.

biến đổi thành

(a)  

39.

thay ( đồ, trang phục…)

(a)  

40.

loại bỏ

(a)  

41.

repair, paint and improve an old building,

car, boat, etc; fasten ( an item of clothing)

(a)  

42.

nhạt dần, mờ dần, bieén

mất dần

(a)  

43.

biến thứ gì đó thành thứ

khác

(a)  

44.

gây ra nhầm lẫn

(a)  

45.

tháo ra, tách ra ( thành

nhiều mảnh )

(a)  

46.

kiểm tra, thử nghiệm

(a)  

47.

- biến thành cái gì

- biến thành ai đó khác

(a)  

48.

wheelchair access

(a)  

49.

(have/gain/provide)

access to

(a)  

50.

phá vỡ truyền thống

(a)  

51.

break the habit

(a)  

52.

chấm dứt (quan hệ, công việc...)

(a)  

53.

take/ have/ need a break

(a)  

54.

.... break .... : được mong đợi, chào mừng

a)

a welcome / from

b)

take / on

c)

change / into

d)

have a / from

55.

chyển từ cái gì sang cái khác

a)

change sth into

b)

change from sth to

56.

trở thành, biến đổi thành

a)

change from sth to

b)

change sth into

57.

đổi cái gì sang cái gì khác/ đổi cái gì cho ai đó

a)

change sth for

b)

change from sth to

c)

change sth into

58.

-thay đổi tiến bộ lên

- thay đổi tệ đi, lạc hậu đi

a)

change sth into

b)

change sth for

c)

change for the better/worse

59.

đổi ý

(a)  

60.

đổi chủ đề, đánh trống lảng

a)

make a change

b)

change the subject

c)

change for the better/worse

d)

undergo a change

61.

trải qua sự thay đổi

a)

make a change

b)

undergo a change

62.

ấn định thời gian, (cài đặt trong đồng hồ)

a)

set a clock

b)

watch the clock

c)

against the clock

63.

làm việc gì đó cả ngày không ngừng nghỉ

a)

around the clock

b)

watch the clock

64.

- bộ máy đồng hồ

- đều đặn, máy móc như một

cái máy; như bộ máy đồng hồ

a)

clockwork

b)

clockwise