Worksheetschange
Total questions: 64
Worksheet time: 55mins
alternate (v; adj)
sửa đổi
luân phiên
thay thế
điều chỉnh
adjust
trở nên tệ hơn
điều chỉnh
sửa đổi
biến đổi
alternative
thay thế
sửa đổi
khác
điều chỉnh
amend
sửa đổi
biển đổi
suy tàn
thay thế
deteriorate (v)
(a)
convert
sửa đổi
biến đổi
bảo thủ
người cải tạo
bảo thủ
(a)
disort
bóp méo
xuyên tạc
năng động
trở nên tệ hơn
evolve
tiến hoá
sự đổi mới
mới lạ
cải cách
sự đổi mới, cải tiến
(a)
đổi mới, cải tiến (v)
(a)
duy trì , giữ vững
(a)
mới lạ
(a)
persist in
(a)
Tiềm năng , có tiềm năng
(a)
căn nguyên
(a)
reform
(a)
đổi chỗ, chuyển giao, sự thay đổi ca làm việc
(a)
hiện trạng
(a)
làm cho vững chắc, ổn định
(a)
thay thế, người thay thế, vật thay thế
(a)
chuyển hướng
(a)
tiếp sức, duy trì
(a)
switch
thay đổi
biến đổi
xu hướng
công tắc
biến đổi
(a)
breakthrough
(a)
băng thông rộng
(a)
click
kêu kẻng xẻng
phức tạp
nhấp chuột
biến đổi
phức tạp
(a)
điện tử dân dụng
(a)
làm thủ công, thủ công
craft
download
file
console
'file' có nghĩa là gì ngoài 'tập tin'
cẩm năng
cái giũa
nối mạng
ngoại tuyến
manual
cái giũa
trò chơi điều khiển
làm bằng tay
cẩm năng
trò chơi điều khiển
(a)
nguyên thuỷ
(a)
- yểm trợ, hỗ trợ
- sao chép, sao lưu
(a)
thay đổi ( xung quanh)
(a)
biến đổi thành
(a)
thay ( đồ, trang phục…)
(a)
loại bỏ
(a)
repair, paint and improve an old building,
car, boat, etc; fasten ( an item of clothing)
(a)
nhạt dần, mờ dần, bieén
mất dần
(a)
biến thứ gì đó thành thứ
khác
(a)
gây ra nhầm lẫn
(a)
tháo ra, tách ra ( thành
nhiều mảnh )
(a)
kiểm tra, thử nghiệm
(a)
- biến thành cái gì
- biến thành ai đó khác
(a)
wheelchair access
(a)
(have/gain/provide)
access to
(a)
phá vỡ truyền thống
(a)
break the habit
(a)
chấm dứt (quan hệ, công việc...)
(a)
take/ have/ need a break
(a)
.... break .... : được mong đợi, chào mừng
a welcome / from
take / on
change / into
have a / from
chyển từ cái gì sang cái khác
change sth into
change from sth to
trở thành, biến đổi thành
change from sth to
change sth into
đổi cái gì sang cái gì khác/ đổi cái gì cho ai đó
change sth for
change from sth to
change sth into
-thay đổi tiến bộ lên
- thay đổi tệ đi, lạc hậu đi
change sth into
change sth for
change for the better/worse
đổi ý
(a)
đổi chủ đề, đánh trống lảng
make a change
change the subject
change for the better/worse
undergo a change
trải qua sự thay đổi
make a change
undergo a change
ấn định thời gian, (cài đặt trong đồng hồ)
set a clock
watch the clock
against the clock
làm việc gì đó cả ngày không ngừng nghỉ
around the clock
watch the clock
- bộ máy đồng hồ
- đều đặn, máy móc như một
cái máy; như bộ máy đồng hồ
clockwork
clockwise
