wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch sử và địa lí 4

Total questions: 106

Worksheet time: 3hrs 39mins

Name
Class
Date
1.

Phố cổ Hội An thuộc thành phố nào?

a)

Huế

b)

Hội an

c)

Đà nẵng

d)

Quãng Nam

2.

Phố cổ Hội An được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới vào năm nào?

a)

1993

b)

1995

c)

1997

d)

1999

3.

Phần lớn phố cổ Hội An nằm ở phường nào?

a)

Minh An

b)

Cẩm Châu

c)

Sơn Phong

d)

Cẩm Nam

4.

Bờ sông nào chảy qua phố cổ Hội An?

a)

Sông Hàn

b)

Sông Mã

c)

Sông cổ cò

d)

Sông Hoài

5.

Công trình kiến trúc nổi tiếng ở Phố Cổ Hội An được xây dựng năm 1653?

a)

Chùa Cầu

b)

Nhà cổ Phùng Hưng

c)

Hội quán Phúc Kiến

d)

Nhà cổ Tấn Ký

6.

Chùa Cầu ban đầu được dựng bởi thương nhân từ quốc gia nào?

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Mỹ

7.

Năm nào chúa Nguyễn Phúc Chu đặt tên cho cây cầu là "Lai Viễn Kiều"?

a)

1553

b)

1653

c)

1719

d)

1853

8.

Kiến trúc chùa Cầu kết hợp phong cách kiến trúc của các quốc gia nào?

a)

Nhật Bản, Thái Lan, Việt Nam

b)

Nhật Bản, Trung Hoa, Việt Nam

c)

Trung Quốc, Hàn Quốc, Việt Nam

d)

Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc

9.

Hội quán Phúc Kiến là nơi sinh hoạt cộng đồng của người nào?

a)

Người hoa

b)

Người việt

c)

Người mỹ

d)

Người pháp

10.

Hội quán Phúc Kiến được xây dựng theo kiểu đến miếu cổ của quốc gia nào?

a)

Nhật Bản

b)

Trung Hoa

c)

Việt Nam

d)

Hàn Quốc

11.

Loại mái lợp nào được sử dụng cho hội quán Phúc Kiến?

a)

Mái ngói

b)

Mái tôn

c)

Mái lợp ngói ống

d)

Mái lợp tôn nghiêng

12.

Nhà cổ Phùng Hưng có kết cấu bao nhiêu tầng?

a)

1 tầng

b)

2 tầng

c)

3 tầng

d)

4 tầng

13.

Những lớp ngói âm dương của nhà cổ Phùng Hưng được tính toán theo nguyên tắc nào?

a)

Ngũ hành

b)

Ngũ phúc

c)

Ngũ đại

d)

Ngũ mệnh

14.

Điểm đặc biệt nhất về vị trí của Tây Nguyên là:

a)

Giáp 2 quốc gia

b)

Địa hình cao

c)

Không giáp biển

d)

Đất Feralit.

15.

Thành phố du lịch nổi tiếng của cao nguyên Lâm Viên là gì?

a)

Đà Nẵng

b)

Nha Trang

c)

Đà Lạt

d)

Buôn Ma Thuột

16.

Vùng Tây Nguyên có bao nhiêu mùa chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

17.

Vùng Tây Nguyên giáp với những quốc gia nào?

a)

Lào và Cam-pu-chia (Cambodia)

b)

Thái Lan và Myanmar

c)

Trung Quốc và Việt Nam

d)

Campuchia và Việt Nam

18.

Vùng Tây Nguyên không giáp biển, mà giáp với các vùng nào?

a)
Duyên hải miền Trung và Nam Bộ
b)

Đồng bằng Sông Cửu Long và Vùng Đông Nam Bộ

c)
Miền Trung và Miền Bắc
d)

Miền Bắc và Vùng Đông Bắc

19.

Địa hình chủ yếu của vùng Tây Nguyên là gì?

a)

Đồng bằng

b)

Đồng cỏ

c)

Núi

d)

Cao nguyên

20.

Cao nguyên nào là cao nguyên có độ cao lớn nhất ở Tây Nguyên?

a)

Cao nguyên Lâm Viên

b)

Cao nguyên Kon Tum

c)

Cao nguyên Đắk Lắk

d)

Cao nguyên Đắk Nông

21.

Cây công nghiệp chủ yếu được trồng ở Tây Nguyên là gì?

a)

Cà phê, hồ tiêu, cao su, chè

b)

Lúa, ngô, đậu

c)

Cam, bưởi, xoài

d)

Thanh long, mít

22.

Trang trại bò sữa phát triển ở các tỉnh nào của Tây Nguyên?

a)

Lâm Đồng, Gia Lai, Đắk Lắk

b)

Hà Giang, Lai Châu, Sơn La

c)

Ninh Bình, Thanh Hóa, Hòa Bình

d)

Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị

23.

Trên hệ thống sông nào, Tây Nguyên có nhiều nhà máy thuỷ điện?

a)

Sông Đồng Nai

b)

Sống Sê-rê-pôk

c)

Sông sê San

d)

Tất cả các sông trên

24.

Sông Sê San được hợp lưu bởi sông nào?

a)

Sông Krông Pô Kô và Đắk Bla

b)

Sông Sê-rê-pốk và Đắk Bla

c)

Sông Krông Ana và Krông Nô

d)

Sông Krông Pô Kô và Krông Nô

25.

Vì sao việc xây dựng nhà máy thuỷ điện trên các sông ở Tây Nguyên là cần thiết?

a)

Đáp ứng nhu cầu về năng lượng của vùng Tây Nguyên.

b)

Tận dụng tối đa tiềm năng thủy điện của khu vực.

c)

Cung cấp nguồn năng lượng cho các vùng khác trong nước.

d)

Tất cả các phương án trên.

26.

Nhà Rông là nét văn hoá truyền thống của dân tộc nào ở vùng Tây Nguyên?

a)

Dân tộc Tây Nguyên

b)

Dân tộc Ba Na

c)

Dân tộc Mnông

d)

Dân tộc Xtiêng

27.

Vị trí xây dựng nhà Rông ở đâu?

a)

Trung tâm

b)

Thung lũng

c)

Ven sông

d)

Núi cao

28.

Trang phục truyền thống của đồng bào các dân tộc ở Tây Nguyên được may bằng chất liệu gì?

a)

Vải dệt thủ công

b)

Vải tổng hợp

c)

Vải lụa

d)

Vải len

29.

Màu sắc chủ đạo của trang phục truyền thống ở Tây Nguyên là gì?

a)

Màu đỏ và đen

b)

Màu xanh và vàng

c)

Màu trắng và đỏ

d)

Màu cam và tím

30.

Nữ thường kết hợp váy với trang sức gì trong truyền thống ở Tây Nguyên?

a)

Vòng cổ và vòng tay

b)

Nhẫn và dây chuyền

c)

Bông tai và vòng cổ

d)

Dây chuyền và bông tai

31.

Khi nào người dân vùng Tây Nguyên thường tổ chức lễ hội đua voi?

a)

Vào mùa xuân

b)

Trước mỗi vụ thu hoạch

c)

Vào tháng 3 âm lịch

d)

Vào mỗi dịp cuối năm

32.

Phần lễ thường có những hoạt động gì trong lễ hội đua voi?

a)

Lễ cúng bến nước và lễ cúng sức khoẻ cho voi

b)

Biểu diễn âm nhạc và múa hát

c)

Thi đấu các môn thể thao khác nhau

d)

Tổ chức triển lãm sản phẩm địa phương

33.

Lễ hội đua voi phản ánh những nét văn hoá của dân tộc nào ở Tây Nguyên?

a)

Dân tộc Tây Nguyên

b)

Dân tộc Ba Na

c)

Dân tộc Mnông

d)

Dân tộc Xtiêng

34.

Khi nào người dân vùng Tây Nguyên thường tổ chức lễ mừng lúa mới?

a)

Vào mùa xuân

b)

Sau mỗi vụ thu hoạch lúa

c)

Vào tháng 11, 12 dương lịch hàng năm

d)

Vào mỗi dịp lễ hội

35.

Phần lễ chung trong lễ mừng lúa mới có mục đích gì?

a)

Cúng thần lúa

b)

Thắp nến và hát hò

c)

Tổ chức cuộc thi văn nghệ

d)

Diễu hành qua các làng xã

36.

Truyền thống lễ mừng lúa mới là bản sắc văn hoá của dân tộc nào ở Tây Nguyên?

a)

Dân tộc Tây Nguyên

b)

Dân tộc Ede

c)

Dân tộc Mnông

d)

Dân tộc Xtiêng

37.

Nhân vật N Trang Lơng thuộc dân tộc nào?

a)

Dân tộc Mnông

b)

Dân tộc Xtiêng

c)

Dân tộc Ba Na

d)

Dân tộc Tây Nguyên

38.

Anh hùng N Trang Lơng lãnh đạo các dân tộc nào ở Tây Nguyên chống thực dân Pháp?

a)

Mnông, Xtiêng, Mạ

b)

Ba Na, Xtiêng, K'ho

c)

Gia Rai, Ede, Chăm

d)

Xơ Đăng, Cơ Ho, Giẻ Triêng

39.

Trận nghỉ binh nổi tiếng do N Trang Lơng tổ chức nhằm tiêu diệt địch và viên chỉ huy Pháp tên là gì?

a)

Hen-ri Mai-tre

b)

Jean Pierre

c)

Jacques Dubois

d)

Paul Martin

40.

Anh hùng Núp thuộc dân tộc nào?

a)

Dân tộc Ba Na

b)

Dân tộc Mnông

c)

Dân tộc Xtiêng

d)

Dân tộc Tây Nguyên

41.

Núp chứng minh với dân làng rằng Pháp cũng là người bằng cách nào?

a)

Dùng nỏ bắn Pháp chảy máu

b)

Sử dụng quyền lực để thể hiện

c)

Đề nghị đối thoại với quân Pháp

d)

Ký kết hiệp định hòa bình

42.

Anh hùng Núp vận động đồng bào tham gia các tổ du kích và xây làng chiến đấu chống quân nào?

a)

Quân Pháp

b)

Quân Mỹ

c)

Quân Nhật

d)

Quân Trung Quốc

43.

Sau hiệp định Genève năm 1954, Núp làm gì?

a)

Trở về miền Bắc sau đó tham gia đánh đế quốc Mỹ ở Tây Nguyên

b)

Lãnh đạo phong trào độc lập dân tộc

c)

Đầu quân cho quân Mỹ

d)

Trở về miền Nam sau đó tham gia đánh đế quốc Mỹ ở Tây Nguyên

44.

Anh hùng Núp sinh sống tại tỉnh nào?

a)

Gia Lai

b)

Đắk Lắk

c)

Đắk Nông

d)

Kon Tum

45.

Các tỉnh nào thuộc Không gian văn hoá Cồng chiêng?

a)

Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng

b)

Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Lâm Đồng, Quảng Nam

c)

Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng, Lào Cai

d)

Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng, Lào Cai, Lâm Đồng

46.

Các dân tộc nào là chủ nhân của Không gian văn hoá Cồng chiêng?

a)

Ê Đê, Gia Rai, Ba Na, Mạ

b)

Mường, Thái, Dao, H'Mông

c)

Chăm, Khơ Me, Cao Lan, Xtiêng

d)

Tày, Giáy, Cống, Sán Chay

47.

Cồng chiêng có vai trò gì trong đời sống tinh thần của người dân Tây Nguyên?

a)

Kết nối cộng đồng và thể hiện bản sắc văn hoá

b)

Đánh dấu sự kiện lịch sử quan trọng

c)

Là phương tiện giao tiếp hàng ngày

d)

Tạo không gian giải trí cho trẻ em

48.

Cồng chiêng thường được sử dụng trong các buổi lễ nào?

a)

Lễ hội nông nghiệp, lễ hội múa sạp, lễ hội truyền thống

b)

Lễ hội mùa đông, lễ hội mùa xuân, lễ hội mùa thu

c)

Lễ tưởng niệm, lễ hội tôn giáo, lễ kỷ niệm

d)

Lễ thổi tai cho trẻ sơ sinh, lễ cưới xin, lễ mừng lúa mới

49.

Không gian văn hóa Cồng chiêng Tây Nguyên được UNESCO công nhận là Kiệt tác truyền khẩu và Di sản văn hóa phi vật thể vào năm nào?

a)

2003

b)

2004

c)

2005

d)

2006

50.

Lễ hội Cồng chiêng tái hiện những nghi lễ truyền thống của dân tộc nào?

a)

Các dân tộc Miền Trung

b)

Các dân tộc Tây Nguyên

c)

Các dân tộc Miền Bắc

d)

Các dân tộc Miền Nam

51.

Vùng Nam Bộ nằm ở phía nào của Tổ quốc?

a)

Phía Bắc

b)

Phía Nam

c)

Phía Đông

d)

Phía Tây

52.

Các dân tộc sinh sống chủ yếu là

a)

Kinh, Dao, Mường

b)

Kinh, Tày, Nùng

c)

Kinh, Khơ Me, Hoa, Chăm

d)

Kinh, Mông, Mán

53.

Vùng Nam Bộ tiếp giáp với quốc gia nào?

a)

Lào

b)

Myanmar

c)

Cam-pu-chia

d)

Thái Lan

54.

Vùng nào tiếp giáp với Nam Bộ?

a)

Tây Nguyên và Duyên hải miền Trung

b)

Đông Bắc và Tây Bắc

c)

Tây Bắc và Đông Nam Bộ

d)

Đông Nam Bộ và Đông Trung Bộ

55.

Địa hình ở Đông Nam Bộ có dạng gì?

a)

Đồng bằng

b)

Đồi lượn sóng

c)

Cao nguyên

d)

Núi non

56.

Địa hình ở Tây Nam Bộ có đặc điểm gì?

a)

Đồng bằng

b)

Núi non

c)

Đồi lượn sóng

d)

Cao nguyên

57.

Tây Nam Bộ còn được gọi là gì?

a)

Đồng bằng sông Cửu Long

b)

Đồng bằng sông Mê Kông

c)

Đồng bằng sông Hồng

d)

Đồng bằng sông Cái

58.

Phù sa chủ yếu bồi đắp đồng bằng sông Cửu Long do những con sông nào?

a)

Sông Mekong và sông Tiền

b)

Sông Tiền và sông Hậu

c)

Sông Đồng Nai và sông Tiền

d)

Sông Hồng và sông Mekong

59.

Khí hậu ở Nam Bộ được chia thành bao nhiêu mùa?

a)

1 mùa

b)

2 mùa

c)

3 mùa

d)

4 mùa

60.

Mùa mưa ở Nam Bộ có khí hậu như thế nào?

a)

Ấm áp và khô ráo

b)

Lạnh và khô ráo

c)

Ẩm ướt

d)

Nóng và khô ráo

61.

Lượng mưa trung bình hàng năm ở Nam Bộ khoảng bao nhiêu?

a)

500 mm

b)

1,000 mm

c)

2,000 mm

d)

3,000 mm

62.

Loại đất chủ yếu ở Đông Nam Bộ là gì?

a)

Đất phù sa

b)

Đất xám

c)

Đất xám và đất đỏ badan

d)

Đất cát

63.

Loại cây nào thích hợp trồng ở Đông Nam Bộ?

a)

Lúa và cây ăn quả

b)

Cao su, cà phê, điều, hồ tiều

c)

Lúa và cây công nghiệp

d)

Cây cao su và cây điều

64.

Loại đất chủ yếu ở Đồng bằng sông Cửu Long là gì?

a)

Đất phù sa

b)

Đất xám

c)

Đất đỏ badan

d)

Đất cát

65.

Loại cây nào thích hợp trồng ở Đồng bằng sông Cửu Long?

a)

Lúa và cây ăn quả

b)

Cao su, cà phê, điều, hồ tiều

c)

Lúa và cây công nghiệp

d)

Cây cao su và cây điều

66.

Các sông lớn của Nam Bộ là gì?

a)

Sông Đồng Nai, sông Hồng, sông Hậu

b)

Sông Đồng Nai, sông Hậu, Sông Tiền

c)

Sông sông Hậu, sông Đồng Nai

d)

Sông Hồng, sông Hậu

67.

Đặc điểm nào của thiên nhiên Nam Bộ thuận lợi cho phát triển nông nghiệp?

a)

Địa hình cao nguyên

b)

Khí hậu nóng ẩm, đất đai màu mỡ

c)

Đất đai màu mỡ

d)

Thiếu nước ngọt

68.

Đặc điểm nào của thiên nhiên Nam Bộ thuận lợi cho phát triển ngành thuỷ sản?

a)

Địa hình đồi lượn sóng

b)

Khí hậu nóng ẩm

c)

Đất đai màu mỡ

d)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc

69.

Đặc điểm nào của thiên nhiên Nam Bộ thuận lợi cho giao thông đường thuỷ?

a)

Địa hình núi non

b)

Khí hậu lạnh mát

c)

Đất đai màu mỡ

d)

Đường bờ biển dài

70.

Tình trạng gì thường xảy ra ở Nam Bộ vào mùa khô?

a)

Thiếu nước ngọt

b)

Mưa nhiều

c)

Nắng nóng

d)

Bão nhiệt đới

71.

Ý nào dưới đây không đúng về địa hình vùng Nam Bộ

a)

Khá cao, có các dãy núi lớn ở phía đông

b)

Thấp, có một số ngọn núi khá cao

c)

Đông Nam Bộ chủ yếu là đồi lượn sóng

d)

Tây Nam Bộ thấp và khá bằng phẳng

72.

Ý nào dưới đây đúng về khí hậu vùng Nam Bộ?

a)

Nhiệt độ trung bình năm cao trên 27C

b)

Lượng mưa trung bình năm thấp, dưới 500mm

c)

Khí hậu có bốn mùa rõ rệt

d)

Mùa khô có nền nhiệt thấp và mưa ít

73.

Ý nào dưới đây đúng về đất của vùng Nam Bộ?

a)

Có nhiều loại đất, nhiều nhất là đất xám

b)

Đất xám tập trung chủ yếu ở khu vực ven biển

c)

Đất phù sa chiếm diện tích lớn nhất ở Tây Nam Bộ

d)

Đất đỏ badan có diện tích nhỏ, chủ yếu để trồng lúa

74.

Nam bộ là vùng

a)

Ít dân

b)

Dân cư thưa thớt

c)

Thưa dân

d)

Đông dân

75.

Đâu không phải là một thành phố trung tâm công nghiệp lớn của vùng Nam Bộ?

a)

Vũng Tàu

b)

Đà Nẵng

c)

Hồ Chí Minh

d)

Biên Hòa

76.

Vùng Nam bộ có  điều kiện thuận lợi để

a)

Phát triển nông nghiệp

b)

Khai thác khoáng sản

c)

Khai thác thủy điện

d)

Đáp án khác

77.

Nam bộ có

a)

Vùng núi rộng

b)

Vùng vịnh rộng lớn

c)

Vùng rừng rộng lớn

d)

Vùng đồng bẳng rộng lớn

78.

Nam bộ là vùng trồng lúa

a)

Lớn nhì nước ta

b)

Lớn nhất nước ta

c)

Lớn thứ ba nước ta

d)

Nhỏ

79.

Thành phố nào là thành phố lớn nhất trong vùng Nam Bộ?

a)

Hà Nội

b)

Hồ Chí Minh

c)

Hải Phòng

d)

Đà Nẵng

80.

Những dân tộc nào sinh sống chung trong vùng Nam Bộ?

a)

Kinh, Hoa, Chăm

b)

Khmer, Chăm, Mường

c)

Kinh, Khmer, Hoa, Chăm

d)

Khmer, Hoa, Mường

81.

Vùng nào là vùng nuôi trồng thuỷ sản lớn nhất cả nước?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Nam Trung Bộ

c)

Nam Bộ

d)

Đồng bằng sông Cửu Long

82.

Những tỉnh nào trong vùng Nam Bộ là nơi chủ yếu nuôi trồng thuỷ sản?

a)

Hải Phòng, Quảng Ninh, Thanh Hóa

b)

Đồng Tháp, An Giang, Cà Mau, Kiên Giang

c)

Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa

d)

Lào Cai, Sơn La, Điện Biên

83.

Vì đặc trưng sông ngòi và kênh rạch, người dân vùng Nam Bộ xây dựng những loại nhà nào sau đây?

a)

Nhà gạch

b)

Nhà lá

c)

Nhà sàn

d)

Tất cả các lựa chọn trên

84.

Những ngôi nhà lá ở vùng Nam Bộ thường được lợp bằng loại lá gì?

a)

Lá chuối

b)

Lá dừa nước

c)

Lá thông

d)

Lá bàng

85.

Những ngôi nhà nào được xây dựng ở những vùng nước nổi?

a)

Nhà gạch

b)

Nhà sàn

c)

Nhà bè

d)

Nhà sàn và nhà bè

86.

Vận tải đường sông thông qua phương tiện nào ở vùng Nam Bộ?

a)

Xe hơi

b)

Xe máy

c)

Ghe, thuyền

d)

Tàu hỏa

87.

Điều gì là nét văn hoá tiêu biểu của người dân Nam Bộ?

a)
Chợ nổi
b)

Chợ đêm

c)

Chợ truyền thống

d)

Chợ trường học

88.

Buổi nào chợ nổi thường nhộn nhịp nhất?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi chiều

d)

Buổi tối

89.

Hàng hóa chủ yếu được chất đầy trên thuyền trong chợ nổi là gì?

a)

Quần áo

b)

Đồ điện tử

c)

Các loại nông sản

d)

Sách vở

90.

Chợ nổi Cái Răng nằm ở tỉnh nào?

a)

Cần Thơ

b)

Hậu Giang

c)

Sóc Trăng

d)

Bến Tre

91.

Trong cuộc đấu tranh chống giặc ngoại xâm, người dân Nam Bộ có truyền thống gì?

a)

Yêu nước

b)

Đánh nhau

c)

Ganh đua

d)

Sống hòa bình

92.

Trương Định là người nổi tiếng trong cuộc đấu tranh chống giặc ở đâu?

a)

Quảng Ngãi

b)

Gò Công

c)

Sài Gòn

d)

Gia Định

93.

Trương Định đã bị thương nặng và hi sinh vào năm nào?

a)

1820

b)

1864

c)

1859

d)

1862

94.

Nguyễn Trung Trực là anh hùng quê ở tỉnh nào?

a)

Bình Định

b)

Quảng Ngãi

c)

Quảng Nam

d)

Bình Thuận

95.

Nguyễn Trung Trực đã chỉ huy nghĩa quân đốt cháy tàu Hi Vọng của giặc Pháp trên sông nào?

a)

Sông Sài Gòn

b)

Sông Cửu Long

c)

Sông Đồng Nai

d)

sông Vàm Cỏ Đông

96.

Nguyễn Trung Trực đã lập căn cứ chống giặc ở những vùng nào?

a)

Rạch Giá, Hà Tiên, và đảo Phú Quốc

b)

Cần Thơ, Mỹ Tho, và Vĩnh Long

c)

Long Xuyên, Cà Mau, và Bạc Liêu

d)

Sóc Trăng, Trà Vinh, và Bến Tre

97.

Nguyễn Trung Trực đã bị bắt và hành hình vào năm nào?

a)

1838

b)

1868

c)

1861

d)

1870

98.

Nguyễn Thị Định là nữ anh hùng tiêu biểu trong cuộc kháng chiến chống xâm lược của quốc gia nào?

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Pháp

d)

Mỹ

99.

Nguyễn Thị Định thành lập nên đội quân nào trong phong trào Đồng khởi?

a)

Đội quân tóc dài

b)

Đội quân áo đỏ

c)

Đội quân trái tim

d)

Đội quân mũ nồi

100.

Nguyễn Thị Định đã được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân vào năm nào?

a)

1959

b)

1960

c)

1995

d)

2001

101.

Trong phong trào Đồng khởi, Nguyễn Thị Định tham gia vào việc gì?

a)

Chỉ đạo lực lượng vũ trang, huy động lực lượng quần chúng đấu tranh binh vận

b)

Xây dựng đường sá

c)

Trồng cây

d)

Sáng tác thơ ca

102.

Ai đã được suy tôn là "Bình Tây đại nguyên soái"?

a)
Trương Định
b)

Nguyễn Trung Trực

c)

Nguyễn Thị Định

d)

Phan Đình Phùng

103.

Trương Định quyết chiến đấu đến cùng trong cuộc kháng chiến chống Pháp vào năm nào?

a)

1820

b)

1859

c)

1862

d)

1864

104.

Truyền thống yêu nước và chống giặc ngoại xâm đã xuất hiện                  

a)

Miền Trung

b)

Miền Bắc

c)

Miền Nam

d)

Toàn quốc

105.

Ai đã lãnh đạo nghĩa quân nổi dậy ở Tân An và đốt cháy tàu Hi Vọng của giặc Pháp?

a)

Trương Định

b)

Nguyễn Trung Trực

c)

Nguyễn Thị Định

d)

Phan Đình Phùng

106.

Chợ nổi Phụng Hiệp ở đâu?

a)

Cần Thơ

b)

Bình Định 

c)

Hậu Giang

d)

Cà Mau