wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KHÔNG LÀM LÀ ANH BUỒN ĐÓ NHE

Total questions: 167

Worksheet time: 1hrs 24mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên Nhật Bản?

a)

Có nhiều núi lửa đang hoạt động

b)

Biển có nhiều sóng thần đang xảy ra

c)

Có nhiều bão nhiệt đới hoạt động

d)

Hàng năm có nhiều cơn động đất

2.

Phát biểu nào sau đây đúng về đô thị hóa ở Nhật Bản?

a)

Không có siêu đô thị

b)

Tỉ lệ dân thành thị cao

c)

Số lượng đô thị rất ít

d)

Dân đô thị đang giảm

3.

Những năm 1973 - 1974, tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế Nhật Bản giảm xuống nhanh là do

a)

Cạn kiệt tài nguyên khoáng sản

b)

Có nhiều động đất, sóng thần

c)

Khủng hoảng dầu mỏ thế giới

d)

Cạn kiệt tài nguyên khoáng sản

4.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ngành dịch vụ của Nhật Bản (năm 2019) ?

a)

Chiếm 70% giá trị tổng sản phẩm trong nước

b)

Thương mại và tài chính có vai trò hết sức to lớn

c)

Nhật Bản đứng thứ tư thế giới về thương mại

d)

Hoạt động đầu tư ra nước ngoài ít được coi trọng

5.

Hiện nay, Nhật Bản không có mối quan hệ với Việt Nam về

a)

nguồn vốn ODA

b)

đầu tư trực tiếp (FDI)

c)

văn hóa, giáo dục

d)

hợp tác quân sự

6.

Đặc điểm tự nhiên của miền Đông Trung Quốc là có

a)

thượng nguồn của các sông lớn theo hướng tây đông

b)

các đồng bằng chầu thổ rộng lớn, đất phù sa màu mỡ

c)

các dãy núi cao, sơn nguyên đồ sộ xen lẫn các bồn địa

d)

nhiều tài nguyên rừng, nhiều khoáng sản và đồng cỏ

7.

Các hoang mạc ở phía Tây Trung Quốc được hình thành trong điều kiện

a)

nằm sâu trong lục địa

b)

nằm ở địa hình cao

c)

không có sông ngòi

d)

có hai mùa mưa, khô

8.

Điểm tương đồng giữa miền Đông và miền Tây Trung Quốc là

a)

có nhiều khoáng sản

b)

đất đai màu mỡ

c)

địa hình bằng phẳng

d)

sông ngòi ít dốc

9.

Phát biểu nào sau đây không đúng về thành tựu của công cuộc hiện đại hóa của Trung Quốc

a)

Giao lưu ngoài nước hạn chế, giao lưu trong nước phát triển

b)

Nhiều năm có tốc độ tăng trưởng kinh tế cao nhất thế giới

c)

Tổng thu nhập quốc dân vưom lên vị trí cao ở trên thế giới

d)

Thu nhập bình quân đầu người tăng nhiều lần so với trước

10.

Phát biểu nào sau đây không đúng về đồng bằng của Nhật Bản?

a)

Diện tích nhỏ hẹp.

b)

Nằm ở chân núi.

c)

Có đất từ tro núi lửa.

d)

Chủ yếu là châu thổ.

11.

Các trung tâm dịch vụ lớn nhất của Nga là

a)

Mát-xcơ-va và Vôn-ga-grát

b)

Xanh Pê-téc-bua và Vôn-ga-grát

c)

Vôn-ga-grát và Nô-vô-xi-biếc

d)

Mát-xcơ-va và Xanh Pê-téc-bua

12.

Phát biểu nào sau đây không đúng với thiên nhiên của Nhật Bản?

a)

Địa hình chủ yếu là núi.

b)

Có khí hậu nhiệt đới.

c)

Sông ngòi ngắn, dốc.

d)

Đồng bằng ven biển nhỏ hẹp.

13.

Đảo nằm ở phía bắc của Nhật Bản là

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiu-xiu

14.

Dân cư Nga tập trung đông đúc ở

a)

đồng bằng Đông Âu

b)

đồng bằng Tây Xi-bia

c)

cao nguyên Trung Xi-bia

d)

vùng Đông Xi-bia

15.

Sông nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên của phần phía Đông và phần phía Tây Liên bang Nga?

a)

Von-ga

b)

Ô-bi

c)

Ê-nit-xây

d)

Lê-na

16.

Đặc điểm khí hậu phía nam của Nhật Bản là

a)

Mùa đông kéo dài, lạnh

b)

Mùa hạ nóng, mưa to và bão

c)

Có nhiều tuyết về mùa đông

d)

Nhiệt độ thấp và ít mưa

17.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ hiện nay?

a)

Gia tăng tự nhiên thấp

b)

Tuổi thọ trung bình cao

c)

Nhóm tuổi trên 65 tăng

d)

Cơ cấu dân số trẻ

18.

Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là

a)

Dân số không đông.

b)

Tập trung ở miền núi.

c)

Tốc độ gia tăng cao.

d)

Cơ cấu dân số già.

19.

Đảo có diện tích lớn nhất Nhật Bản là

a)

Hô-cai-đô

b)

Hôn-su

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiu-xiu

20.

Phát biểu nào sau đây không đúng về đồng bằng của Nhật Bản?

a)

Diện tích nhỏ hẹp

b)

Nằm ở chân núi

c)

Có đất từ tro núi lửa

d)

Chủ yếu là châu thổ

21.

Dân cư Nga tập trung đông đúc ở

a)

đồng bằng Đông Âu

b)

đồng bằng Tây Xi-bia

c)

cao nguyên Trung Xi-bia

d)

vùng Đông X

22.

Phát biểu nào sau đây không đúng với tự nhiên Nhật Bản?

a)

Đất nước là một quần đảo dài.

b)

Biển có nhiều ngư trường lớn.

c)

Nghèo khoáng sản, giàu thiên tai.

d)

Nhiều đồng bằng phù sa màu mỡ.

23.

Nhật Bản không phải là nước

a)

địa hình chủ yếu là đồi núi.

b)

nhiều quặng đồng, than đá.

c)

nhiều sông ngòi ngắn, dốc.

d)

đồng bằng ven biển nhỏ hẹp.

24.

Khó khăn chủ yếu nhất về tự nhiên đối với phát triển kinh tế của Nhật Bản là

a)

bờ biển dài, nhiều vũng vịnh.

b)

có nhiều núi lửa và động đất.

c)

trữ lượng khoáng sản rất ít.

d)

nhiều đảo cách xa nhau.

25.

Nhật Bản phát triển thủy điện dựa trên điều kiện thuận lợi chủ yếu là

a)

Địa hình phần lớn là núi đồi.

b)

Sông dốc, nhiều thác ghềnh.

c)

Có lượng mưa lớn trong năm.

d)

Độ che phủ rừng khá lớn.

26.

Phát biểu nào sau đây không đúng về dân cư, xã hội Nhật Bản?

a)

Thu nhập bình quân đầu người cao.

b)

Nhiều thành tựu khoa học công nghệ.

c)

Trình độ lao động hàng đầu thế giới.

d)

Số lượng người nhập cư và di cư lớn.

27.

Khí hậu phía nam Nhật Bản phân biệt với phía bắc bởi

a)

Mùa đông kéo dài, lạnh

b)

Mùa hạ nóng, mưa to và bão

c)

Có nhiều tuyết về mùa đông

d)

Nhiệt độ thấp và ít mưa

28.

Gió mùa mùa đông từ lục địa Á-Âu thổi đến Nhật Bản trở nên ẩm ướt do đi qua

a)

biển Nhật Bản.

b)

đảo Hô-cai-đô.

c)

Thái Bình Dương.

d)

biển Ô-khốt.

29.

Nơi dòng biển nóng và lạnh gặp nhau ở vùng biển Nhật Bản thường tạo nên

a)

ngư trường nhiều cá.

b)

sóng thần dữ dội.

c)

động đất thường xuyên.

d)

bão lớn hàng năm.

30.

Phát biểu nào sau đây không đúng với kinh tế Hoa Kỳ?

a)

Tổng thu nhập lớn nhất thế giới

b)

GDP bình quân đầu người cao

c)

Công nghiệp khai thác nhỏ bé

d)

Nông nghiệp đứng đầu thế giới

31.

Công nghiệp Nga tập trung chủ yếu nhất ở vùng nào sau đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia

c)

Khu vực dãy U-ran

d)

Khu vực Viễn Đông

32.

Nhật Bản nằm ở vị trí nào sau đây?

a)

Đông Á

b)

Nam Á

c)

Bắc Á

d)

Tây Á

33.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với khí hậu Nhật Bản?

a)

Khí hậu gió mùa, mưa nhiều

b)

Phía bắc có khí hậu ôn đới lạnh

c)

Phía nam có khí hậu cận nhiệt đới

d)

Ở giữa có khí hậu ôn đới lục địa

34.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Đông của nước Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên

b)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn

c)

Có nguồn trữ năng thủy điện lớn

d)

Có đồng bằng Đông Âu tương đối cao

35.

Vị trí địa lí không tạo nhiều thuận lợi để Nhật Bản

a)

giao lưu thương mại.

b)

xây dựng các hải cảng.

c)

phát triển kinh tế biển.

d)

nối đường bộ quốc tế.

36.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư - xã hội Nga?

a)

Người Nga là dân tộc chủ yếu

b)

Mật độ dân số trung bình cao

c)

Tỉ lệ dân sống ở thành thị lớn

d)

Nhiều người di cư ra nước ngoài

37.

Nhật Bản không phải là đất nước có

a)

Mạng lưới sông khá dày, ngắn dốc, nhiều suối khoáng nóng.

b)

Tỉ lệ che phủ rừng lớn, nhiều loại rừng, nhiều vườn quốc gia.

c)

Vùng biển rất giàu đa dạng sinh học, có nhiều ngư trường lớn.

d)

Tài nguyên khoáng sản giàu có, nhất là quặng sắt và than đá.

38.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ hiện nay?

a)

Số dân đông thứ ba thế giới

b)

Thành phần dân cư đa dạng

c)

Nhiều dân nhập cư từ châu Âu

d)

Rất ít người nhập cư từ châu Á

39.

Phát biểu nào sau đây không đúng với khí hậu của Nhật Bản?

a)

Lượng mưa tương đối cao

b)

Thay đổi từ bắc xuống nam

c)

Có sự khác nhau theo mùa

d)

Chủ yếu là khí hậu nhiệt đới

40.

Khó khăn chủ yếu nhất về thiên nhiên của Nhật Bản là

a)

Có đường bờ biển dài, nhiều vũng vịnh

b)

Có nhiều núi lửa, động đất ở khắp nơi

c)

Trữ lượng khoáng sản không đáng kể

d)

Nhiều đảo lớn, đảo nhỏ cách xa nhau

41.

Phát biểu nào sau đây không đúng với khí hậu của phía bắc Nhật Bản?

a)

Khí hậu có tính chất ôn đới

b)

Mùa đông kéo dài và lạnh

c)

Mùa hạ nóng, mưa to và bão

d)

Có nhiều tuyết về mùa đông

42.

Biểu hiện của nền kinh tế tri thức ở Hoa Kỳ không phải là

a)

hiện đại hóa thông tin, liên lạc

b)

phát triển mạnh hàng không - vũ trụ

c)

phân bố công nghiệp về phía nam

d)

Mở rộng ngành dịch vụ viễn thông

43.

Đất nước Nhật Bản có

a)

vùng biển rộng, đường bờ biển dài.

b)

đường bờ biển dài, có ít vũng vịnh.

c)

ít vũng vịnh, nhiều dòng biển nóng.

d)

nhiều dòng biển nóng, nhiều đảo.

44.

Khoáng sản nào sau đây được xem là đáng kể ở Nhật Bản?

a)

Đồng

b)

Chì

c)

Than

d)

Sắt

45.

Nhật Bản không phải là một đất nước

a)

quần đảo, trải ra hình vòng cung

b)

có 4 đảo lớn từ bắc xuống nam

c)

có hàng ngàn đảo nhỏ gần bờ

d)

giàu có tài nguyên khoáng sản

46.

Dân thành thị của Nga chủ yếu sống ở các đô thị

a)

nhỏ và trung bình

b)

trung bình và rất lớn

c)

rất lớn và lớn

d)

lớn và trung bình

47.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Hoa Kỳ?

a)

Nằm ở bán cầu Đông

b)

Giáp Đại Tây Dương và Thái Bình Dương

c)

Ở trên lục địa Bắc Mỹ

d)

Tiếp giáp Ca-na-đa và khu vực Mỹ Latinh

48.

Dân số Hoa Kỳ tăng nhanh một phần quan trọng là do

a)

tỉ suất sinh giảm, tỉ suất tử giảm

b)

tỉ suất nhập cư lớn, tỉ suất tử giảm

c)

tỉ suất sinh giảm, tỉ suất nhập cư cao

d)

tỉ suất tử giảm, tỉ suất xuất cư nhỏ

49.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ hiện nay?

a)

Gia tăng tự nhiên thấp

b)

Tuổi thọ trung bình cao

c)

Nhóm tuổi trên 65 tăng

d)

Cơ cấu dân số trẻ

50.

Theo bảng số liệu, nhận xét nào sau đây đúng về giá trị xuất, nhập khẩu của Nhật Bản giai đoạn 2000 - 2020?

a)

Đường

b)

Kết hợp

c)

Miền

d)

Cột

51.

Biểu hiện nào sau đây nói lên người Nhật ham học?

a)

Dành thời gian cho công việc.

b)

Làm việc cần cù và rất tích cực.

c)

Có tinh thần trách nhiệm cao.

d)

Chú trọng đầu tư cho giáo dục.

52.

Đảo nào sau đây của Nhật Bản có ít nhất các trung tâm công nghiệp?

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiu-xiu

53.

Vị trí địa lí của Hoa Kỳ nằm ở

a)

bán cầu Tây

b)

bán cầu Nam

c)

tiếp giáp với Cu Ba

d)

tiếp giáp Ấn Độ Dương

54.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Nhật Bản tập trung nhiều nhất ở đảo nào sau đây?

a)

Hôn-su

b)

Hô-cai-đô

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiu-xiu

55.

Ngành công nghiệp ra đời vào loại sớm nhất ở Nhật Bản là

a)

chế tạo

b)

điện tử

c)

xây dựng

d)

dệt

56.

Kinh tế Nhật Bản phát triển nhanh chóng trong những năm sau Chiến tranh thế giới thứ hai không phải nhờ vào việc

a)

hiện đại hóa công nghiệp

b)

tăng các nguồn vốn đầu tư

c)

áp dụng các kĩ thuật mới

d)

nhập nhiều nhiên liệu

57.

Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản trong nhiều năm gần đây chậm lại, một phần chủ yếu là do

a)

Thiếu nguồn lao động trẻ

b)

Thiếu nguồn vốn đầu tư

c)

Tài nguyên tự nhiên cạn kiệt

d)

Thị trường ngoài nước thu hẹp

58.

Ngành công nghiệp mũi nhọn hiện nay của Nhật Bản là

a)

chế tạo

b)

điện tử

c)

xây dựng

d)

dệt

59.

Phần lớn dân cư Nhật Bản tập trung ở các thành phố ven biển chủ yếu do ở đây có

a)

địa hình bằng phẳng, khí hậu ôn hòa.

b)

đồng bằng rộng và đất đai màu mỡ.

c)

đường bờ biển dài; nhiều vũng, vịnh.

d)

nguồn nước dồi dào và ít có thiên tai.

60.

Phát biểu nào sau đây không đúng về sự phân bố công nghiệp Nhật Bản?

a)

Chủ yếu nằm ở phần lãnh thổ phía Nam

b)

Các trung tâm lớn phân bố ở đảo Hôn-su

c)

Phần lớn có vị trí phía Thái Bình Dương

d)

Ven biển Nhật Bản có các trung tâm rất lớn

61.

Sản phẩm nào sau đây của Nhật Bản không phải do công nghiệp chế tạo sản xuất?

a)

Tàu biển

b)

Rôbôt

c)

Ô tô

d)

Xe máy

62.

Phát biểu nào sau đây đúng với hoạt động kinh tế đối ngoại của Nhật Bản?

a)

Tích cực nhập khẩu công nghệ và kĩ thuật nước ngoài.

b)

Sản phẩm công nghiệp chế biến là hàng nhập chủ yếu.

c)

Xuất khẩu chủ yêu là sản phẩm của ngành nông nghiệp.

d)

Thị trường xuất nhập khẩu chủ yếu là ở Đông Nam Á.

63.

Phần lớn các trung tâm công nghiệp của Nhật Bản phân bô ở ven biển phía Thái Bình Dương, chủ yếu là do ở đây có

a)

địa hình phẳng, các cảng biển lớn

b)

đất đai màu mỡ, dân cư đông đúc

c)

nhiều sông ngòi, nguyên liệu dồi dào

d)

lao động nhiều, vùng biển rộng lớn

64.

Một số ngành công nghiệp nổi tiếng thế giới của Nhật Bản hiện nay là

a)

chế tạo, sản xuất điện tử, xây dựng, hàng tiêu dùng

b)

chế tạo, sản xuất thép, điện tử, hóa dầu, dược phẩm

c)

sản xuất điện tử, hóa chất, khai khoáng, thực phẩm

d)

sản xuất điện tử, hóa chất, khai khoáng, thực phẩm.

65.

Các mặt hàng xuất khẩu của Nhật Bản là

a)

máy móc, thiết bị điện tử, quang học kĩ thuật và thiết bị y tế.

b)

nhiên liệu hóa thạch, thực phẩm, nguyên liệu thô công nghiệp.

c)

phương tiện vận tải, máy móc, hóa chất, nhiên liệu hóa thạch.

d)

sắt thép các loại, hóa chất, nhựa, nhiên liệu hóa thạch, điện tử.

66.

Nhật Bản không phải là nước đứng vào nhóm hàng đầu thế giới về

a)

tài chính

b)

ngân hàng

c)

viễn thông

d)

thương mại

67.

Từ năm 2001 đến nay, nền kinh tế Nhật có bước tăng trưởng nhờ vào việc

a)

Thu hút nguồn đầu tư nước ngoài, phát triển mạnh văn hóa khởi nghiệp

b)

Tập trung xây dựng các ngành công nghiệp đòi hỏi trình độ kĩ thuật cao

c)

Xúc tiến các chương trình cải cách lớn về tài chính, cơ cấu chính phủ

d)

Đẩy mạnh đầu tư nước ngoài, hiện đại hóa các xí nghiệp nhỏ, trung bình

68.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ngành công nghiệp Nhật Bản?

a)

Chiếm trên 30% trong GDP của cả nước

b)

Sản xuất nhiều tàu biển, ô tô, hàng điện tử

c)

Thu hút khoảng trên 30% dân số hoạt động

d)

Phát triển mạnh ngành cần nhiều nhiên liệu

69.

Khó khăn chủ yếu nhất của dân cư Nhật Bản đối với phát triển kinh tế không phải là

a)

tốc độ tăng dân số thấp và giảm dần.

b)

phần lớn dân cư phân bố ven biển.

c)

cơ cấu dân số già, trên 65 tuổi nhiều.

d)

tỉ suất tăng dân số tự nhiên rất nhỏ.

70.

Các mặt hàng nhập khẩu của Nhật Bản là

a)

máy móc, thiết bị điện tử, quang học kĩ thuật và thiết bị y tế.

b)

nhiên liệu hóa thạch, thực phẩm, nguyên liệu thô công nghiệp.

c)

phương tiện vận tải, máy móc, hóa chất, nhiên liệu hóa thạch.

d)

sắt thép các loại, hóa chất, nhựa, nhiên liệu hóa thạch, điện tử.

71.

Công nghiệp Nhật Bản không phải là ngành

a)

chỉ tập trung sản xuất cho thị trường trong nước

b)

phát triển mạnh ngành hiện đại và truyền thống

c)

có sản phẩm đơn điệu và hầu như ít thay đổi

d)

sử dụng nhiều tài nguyên khoáng sản, lao động

72.

Ngành giao thông vận tải biển có vị trí đặc biệt quan trọng ở Nhật Bản, vì đất nước này cần thiết phải trao đổi kinh tế với

a)

các nước trên thế giới

b)

các nước công nghiệp mới

c)

các nước đang phát triển

d)

các nước phát triển

73.

Tỉ lệ người già trong dân cư ngày càng lớn đã gây khó khăn chủ yếu nào sau đây đối với Nhật Bản?

a)

Thiếu nguồn lao động, chi phí phúc lợi xã hội lớn.

b)

Thu hẹp thị trường tiêu thụ, mở rộng dịch vụ an sinh.

c)

Thiếu nguồn lao động, phân bố dân cư không hợp lí.

d)

Thu hẹp thị truờug tiêu thụ, gia tăng súc ép việc làm.

74.

Theo bảng số liệu, nhận xét nào sau đây đúng về giá trị xuất, nhập khẩu của Nhật Bản giai đoạn 2000 - 2020?

a)

Xuất khẩu tăng, nhập khẩu giảm.

b)

Xuất khẩu giảm, nhập khẩu tăng.

c)

Xuất khẩu và nhập khẩu đều tăng.

d)

Cán cân thương mại liên tục tăng.

75.

Do nghèo tài nguyên khoáng sản, nên Nhật Bản chú trọng phát triển các ngành công nghiệp đòi hỏi nhiều

a)

tri thức khoa học, kĩ thuật

b)

lao động trình độ phổ thông

c)

nguyên, nhiên liệu nhập khẩu

d)

đầu tư vốn của các nước khác

76.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Nhật Bản?

a)

Giá trị sản lượng công nghiệp đứng thứ hai thế giới

b)

Có vị trí cao trên thế giới về sản xuất thiết bị điện tử

c)

Có sự phân bố rộng khắp và đồng đều ở trên lãnh thổ

d)

Sản xuất mạnh tàu biển, người máy, ô tô, dược phẩm

77.

Các trung tâm công nghiệp rất lớn của Nhật Bản phân bố nhiều nhất ở

a)

ven biển Nhật Bản

b)

ven biển Ô-khốt

c)

trung tâm các đảo lớn

d)

ven Thái Bình Dương

78.

Do hoạt động ngoại thương phát triển mạnh, nên Nhật Bản cần phải phát triển mạnh giao thông vận tải đường

a)

biển

b)

ô tô

c)

hàng không

d)

sắt

79.

Ích lợi chủ yếu của việc duy trì các cơ sở sản xuất nhỏ, thủ công ở Nhật Bản không phải là

a)

tận dụng được sức lao động của người dân

b)

hàng hóa chiếm lĩnh được thị trường “ngách”

c)

hỗ trợ các xí nghiệp lớn về nguyên liệu

d)

sử dụng được các nguồn vốn của người dân

80.

Phát biểu nào sau đây không đúng với kinh tế Nhật Bản hiện nay?

a)

Đứng vào tốp đầu thế giới về kinh tế, tài chính

b)

GDP bình quân đầu người cao nhất trong G7

c)

Tốc độ phát triển kinh tế nhanh hàng đầu châu Á

d)

Phát triển mạnh các ngành kĩ thuật, công nghệ cao

81.

Đặc tính nào sau đây nổi bật đối với người dân Nhật Bản?

a)

Tập trung nhiều vào các đô thị.

b)

cần cù, chịu khó và sáng tạo.

c)

Người già ngày càng nhiều.

d)

Tuổi thọ dân cư ngày càngcao.

82.

Công nghiệp chế tạo của Nhật Bản không phải là ngành

a)

chiếm khoảng 40% giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu

b)

nổi bật với sản xuất ô tô và đóng tàu (đứng đầu thế giới)

c)

áp dụng tối đa công nghệ tiên tiến và đạt hiệu quả cao

d)

có khối lượng sản phẩm lớn và nhưng thiếu sự đa dạng

83.

Cảng biển nào sau đây không nằm ở đảo Hôn-su?

a)

Cô-bê

b)

I-ô-cô-ha-ma

c)

Ô-xa-ca

d)

Na-ga-xa-ki

84.

Công nghiệp gỗ, giấy tập trung chủ yếu ở đảo Hô-cai-đô là do chủ yêu ở đây có

a)

nguồn nguyên liệu phong phú

b)

vị trí địa lí nhiều thuận lợi

c)

nguồn lao động rất dồi dào

d)

cơ sở hạ tầng phát triển mạnh

85.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu làm cho giao thông vận tải đường biển của Nhật Bản phát triển ngày càng mạnh mẽ?

a)

Đường bờ biển dài, nhiều vịnh biển sâu

b)

Vùng biển rộng ở xung quanh đất nước

c)

Nhu cầu đi ra nước ngoài của người dân

d)

Nhu cầu của hoạt động xuất, nhập khẩu

86.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ngành dịch vụ của Nhật Bản?

a)

Chiếm tỉ trọng khá cao trong cơ cấu GDP.

b)

Thương mại và tài chính có vai trò to lớn.

c)

Thương mại đứng vào hàng thứ tư thế giới.

d)

Bạn hàng duy nhất là các nước phát triển.

87.

Phát biểu nào sau đây không đúng về dân cư Nhật Bản?

a)

Nhật Bản là một nước đông dân.

b)

Phần lớn dân ở các đô thị ven biển.

c)

Tỉ suất gia tăng tự nhiên dân số cao.

d)

Tỉ lệ người già ngày càng gia tăng.

88.

Nhật Bản có các vật nuôi chính là

a)

bò, lợn, gà

b)

lợn, gà, trâu

c)

trâu, vịt, dê

d)

dê, bò, gà

89.

Các cảng biển lớn của Nhật Bản tập trung chủ yếu ở

a)

ven biển Ô-khốt

b)

ven biển Nhật Bản

c)

ven Thái Bình Dương

d)

phía nam đảo Kiu-xiu

90.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu nhất làm cho sản lượng đánh bắt hải sản của Nhật Bản có xu hướng giảm?

a)

Nguồn lợi hải sản ngày càng bị giảm sút

b)

Môi trường biển ngày càng bị ô nhiễm

c)

Lực lượng đánh bắt ngày càng ít hơn

d)

Phương tiện đánh bắt không đổi mới

91.

Phát biểu nào sau đây không đúng với sản xuất lúa gạo ở Nhật Bản?

a)

Là cây trồng chính của nông nghiệp Nhật Bản

b)

Chiếm 50% diện tích đất canh tác

c)

Một số diện tích lúa chuyển sang trồng cây khác

d)

Sản lượng lúa đứng vào loại hàng đầu thế giới

92.

Các trung tâm công nghiệp chính của Nhật Bản phân bố chủ yếu ở ven biển phía Nam đảo Hôn-su do ở đây có

a)

địa hình tương đối phẳng, rộng và có nhiều vịnh biển sâu, kín

b)

địa hình tương đối phẳng, rộng và đường bờ biển dài, nhiều đảo

c)

có nhiều vịnh biển sâu, kín và sông ngòi dày đặc, nhiều nước

d)

có nhiều vịnh biển sâu, kín và khí hậu cận nhiệt đới, ít thiên tai

93.

Giữa Nhật Bản và Việt Nam có nét gần gũi về

a)

truyền thống văn hóa Á Đông

b)

quá trình phát triển kinh tế

c)

lịch sử phát triển dân tộc

d)

đặc tính tập thể của dân cư

94.

Các hải cảng lớn của Nhật Bản là

a)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Ha-chi-nô-hê

b)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Na-ga-xa-ki

c)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Ô-xa-ca

d)

Cô-bê, I-ô-cô-ha-ma, Tô-ki-ô, Cô-chi

95.

Trung Quốc giáp với quốc gia nào?

a)

Triều Tiên

b)

Hàn Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Philippin

96.

Các đặc khu hành chính của Trung Quốc ở ven biển là gì?

a)

Hồng Công và Ma Cao

b)

Ma Cao và Thượng Hải

c)

Thượng Hải và Quảng Châu

d)

Quảng Châu và Hồng Công

97.

Nhật Bản đứng đầu thế giới về sản lượng

a)

lương thực

b)

tơ tằm

c)

chè

d)

thuốc lá

98.

Nhật Bản ít có các nhà máy thủy điện công suất lớn là do

a)

Các núi cao khá ít.

b)

Không có sông lớn.

c)

Núi nằm sát biển.

d)

Sông ngòi ít nước.

99.

Tự nhiên miền Đông Trung Quốc không có

a)

A. các đồng bằng châu thổ rộng lớn, đất phù sa màu mỡ.

b)

B. các dãy núi cao, sơn nguyên đồ sộ xen lẫn các bồn địa.

c)

C. kiểu khí hậu cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa.

d)

D. nhiều tài nguyên khoáng sản kim loại màu nổi tiếng.

100.

Phát biểu nào sau đây không đúng với nông nghiệp Nhật Bản?

a)

Nông nghiệp có vai trò chủ yếu trong nền kinh tế

b)

Tỉ trọng của nông nghiệp trong GDP chỉ chiếm khoảng 1%

c)

Diện tích đất nông nghiệp ít, chỉ chiếm chưa đầy 14% lãnh thổ

d)

Nông nghiệp thâm canh, chú trọng vào năng suất nông sản

101.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu làm cho giao thông đường biển là ngành không thể thiếu được đối với Nhật Bản?

a)

Đường bờ biển dài, nhiều vịnh biển sâu

b)

Đất nước quần đảo, có hàng nghìn đảo

c)

Người dân có nhu cầu du lịch quốc tế

d)

Hoạt động thương mại phát triển mạnh

102.

Đồng bằng thường bị ngập lụt lớn nhất ở Trung Quốc là

a)

Hoa Bắc.

b)

Đông Bắc.

c)

Hoa Nam.

d)

Hoa Trung.

103.

Sông nào sau đây không bắt nguồn từ vùng núi cao đồ sộ ở phía tây Trung Quốc?

a)

Mê Công.

b)

Hoàng Hà.

c)

Hắc Long Giang.

d)

Trường Giang.

104.

Dân cư Trung Quốc phân bố tập trung chủ yếu ở đâu?

a)

đồng bằng phù sa ở miền Đông

b)

sơn nguyên, bồn địa ở miền Tây

c)

khu vực biên giới phía bắc

d)

khu vực ven biển ở phía nam

105.

Từ năm 1950 đến năm 2020, dân số Nhật Bản có sự biến động theo hướng

a)

Số người dưới 15 tuổi giảm nhanh.

b)

Số dân hầu như không biến động.

c)

Số người từ 15 - 64 không thay đổi.

d)

Số người 65 tuổi trở lên giảm chậm.

106.

Trên thế giới, diện tích Trung Quốc đứng thứ nào?

a)

nhất

b)

nhì

c)

ba

d)

107.

Phát biểu nào sau đây không đúng với nông nghiệp Nhật Bản?

a)

Chiếm tỉ trọng rất lớn trong GDP

b)

Phát triển theo hướng thâm canh

c)

Chú trọng năng suất, chất lượng

d)

Phương pháp chăn nuôi tiên tiến

108.

Nông nghiệp Nhật Bản không tập trung phát triển theo hướng

a)

đầu tư cao vào sản xuất thâm canh

b)

ứng dụng nhanh khoa học hiện đại

c)

chú trọng năng suất và chất lượng

d)

ưu tiên phát triển sản xuất hộ gia đình

109.

Sản xuất nông nghiệp của Nhật Bản đóng vai trò thứ yếu trong cơ cấu kinh tế chủ yếu là do nguyên nhân nào sau đây?

a)

Diện tích đất nông nghiệp nhỏ

b)

Người dân ít sử dụng lương thực

c)

Ưu tiên lao động cho đánh bắt

d)

Nhập khẩu lương thực có lợi hơn

110.

Trung Quốc có đường bờ biển dài (km) bao nhiêu?

a)

6000

b)

7000

c)

8000

d)

9000

111.

Diện tích trồng lúa của Nhật Bản ngày càng giảm, không phải do

a)

diện tích dành cho trồng cây khác tăng lên

b)

một phần diện tích trồng lúa dành cho quần cư

c)

mức tiêu thụ lúa gạo trên đầu người giảm

d)

khí hậu cận nhiệt và ôn đới ít thích hợp

112.

Loại khoáng sản của Trung Quốc chiếm hơn một nửa tổng trữ lượng thế giới là

a)

than đá.

b)

đất hiếm.

c)

dầu mỏ.

d)

mangan.

113.

Số nước có chung đường biên giới với Trung Quốc là bao nhiêu?

a)

11

b)

12

c)

13

d)

14

114.

Phát biểu nào sau đây không đúng với đất nước Trung Quốc?

a)

Biên giới với các nước chủ yếu núi cao, hoang mạc

b)

Có miền duyên hải rộng lớn với đường bờ biển dài

c)

Toàn bộ lãnh thổ nằm hoàn toàn trong bán cầu Bắc

d)

Có quy mô diện tích rộng lớn vào hàng đầu thế giới

115.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ngành hải sản của Nhật Bản?

a)

Sản lượng hải sản đánh bắt hàng năm lớn

b)

Ngư trường ngày nay bị thu hẹp so với trước đây

c)

Tôm, cua, cá thu, cá ngừ là các sản phẩm chính

d)

Nuôi trồng hải sản ít được chú trọng phát triển

116.

Đặc điểm tự nhiên của miền Tây Trung Quốc là có

a)

A. các đồng bằng châu thổ rộng lớn, đất phù sa màu mỡ.

b)

B. các dãy núi cao, sơn nguyên đồ sộ xen lẫn các bồn địa.

c)

C. kiểu khí hậu cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa.

d)

D. nhiều tài nguyên khoáng sản kim loại màu nổi tiếng.

117.

Miền Tây Trung Quốc là nơi có

a)

A. nhiều hoang mạc và bán hoang mạc rộng lớn.

b)

B. nhiều đồng bằng châu thổ rộng, đất màu mỡ.

c)

C. các loại khoáng sản kim loại màu nổi tiếng.

d)

D. khí hậu cận nhiệt đới gió mùa, ôn đới gió mùa.

118.

Vai trò của nông nghiệp trong nền kinh tế Nhật Bản không lớn, vì

a)

Nhật Bản ưu tiên phát triển thương mại, tài chính

b)

Nhật Bản tập trung ưu tiên phát triển công nghiệp

c)

diện tích đất sản xuất nông nghiệp hiện còn quá ít

d)

nhập khẩu nông sản có nhiều lợi thế hơn sản xuất

119.

Miền Tây Trung Quốc là nơi không có

a)

A. các dãy núi, cao nguyên, bồn địa.

b)

B. thượng nguồn của các sông lớn.

c)

C. các đồng bằng châu thổ rộng lớn.

d)

D. nhiều khoáng sản và đồng cỏ rộng.

120.

Khí hậu chủ yếu ở miền Tây Trung Quốc là

a)

ôn đới lục địa.

b)

ôn đới gió mùa.

c)

cận nhiệt đới.

d)

nhiệt đới.

121.

Nơi nào sau đây có mật độ thấp các trung tâm công nghiệp của Nhật Bản?

a)

Đảo Hô-cai-đô và phía bắc đảo Hôn-su

b)

Phía nam đảo Hôn-su và đảo Xi-cô-cư

c)

Đảo Xi-cô-cư và đảo Kiu-xiu

d)

Đảo Kiu-xiu và phía nam đảo Hôn-su

122.

Nhiều kim loại màu của Trung Quốc chiếm vị trí hàng đầu thế giới như

a)

thiếc, đồng, titan, bạc.

b)

thiếc, đồng, crôm, bạ.

c)

thiếc, đồng, đất hiếm.

d)

thiếc, đồng, vàng, bạc.

123.

Các đồng bằng của Trung Quốc theo thứ tự từ bắc xuống nam là

a)

A. Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam.

b)

B. Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam, Đông Bắc.

c)

C. Hoa Trung, Hoa Nam, Đông Bắc, Hoa Bắc.

d)

D. Hoa Nam, Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung.

124.

Các kiểu khí hậu chủ yếu ở miền Đông Trung Quốc là

a)

cận nhiệt đới gió mùa, ôn đới gió mùa.

b)

ôn đới gió mùa, nhiệt đới gió mùa.

c)

nhiệt đới gió mùa, cận xích đạo.

d)

cận xích đạo, cận nhiệt đới gió mùa.

125.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với vùng kinh tế Hôn-su?

a)

Phát triển khai thác than và luyện thép

b)

Diện tích lớn nhất, dân số đông nhất

c)

Kinh tế phát triển nhất trong các vùng

d)

Có thành phổ lớn là Ô-xa-ca và Cô-bê

126.

Nền kinh tế Trung Quốc hiện nay đứng thứ

a)

hai thế giới

b)

ba thế giới

c)

tư thế giới

d)

năm thế giới

127.

Đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Hôn-su không phải là

a)

có diện tích rộng nhất

b)

có dân số đông nhất

c)

kinh tế phát triển nhất

d)

khai thác than lớn nhất

128.

Theo bảng số liệu, nhận xét nào đúng về sự chuyển dịch cơ cấu GDP của Trung Quốc giai đoạn 1985 - 2021?

a)

Nông nghiệp giảm, công nghiệp giảm, dịch vụ tăng.

b)

Nông nghiệp tăng, công nghiệp tăng, dịch vụ giảm.

c)

Nông nghiệp giảm, công nghiệp tăng, dịch vụ tăng.

d)

Nông nghiệp tăng, công nghiệp giảm, dịch vụ tăng.

129.

Phát biểu nào sau đây không đúng về sự tương phản của thiên nhiên giữa miền Đông và miền Tây Trung Quốc?

a)

Đồng bằng châu thổ rộng lớn ở phía đông; núi cao, cao nguyên đồ sộ ở phía tây.

b)

Thượng nguồn sông ở phía đông dốc, hẹp; hạ lưu ở phía đông thoải, lòng rộng.

c)

Miền Tây nhiều rừng, đồng cỏ; miền Đông có đất đai phù sa màu mỡ, nhiều lụt.

d)

Miền Tây có khí hậu lục địa khắc nghiệt, miền Đông khí hậu hải dương ôn hòa.

130.

Miền Đông Trung Quốc là nơi

a)

A. gồm các dãy núi, cao nguyên, bồn địa.

b)

B. bắt nguồn của các sông lớn chảy ra biển.

c)

C. có các đồng bằng châu thổ rộng lớn.

d)

D. có nhiều khoáng sản và đồng cỏ rộng.

131.

Thành tựu của công cuộc hiện đại hóa Trung Quốc không phải là

a)

tốc độ tăng trưởng cao

b)

tổng GDP tăng lên lớn

c)

đời sống dân nâng cao

d)

tăng dân số tự nhiên giảm

132.

Miền Đông Trung Quốc là nơi không có

a)

A. hoang mạc và bán hoang mạc rộng lớn.

b)

B. đồng bằng châu thổ rộng, đất màu mỡ.

c)

C. các khoáng sản kim loại màu nổi tiếng.

d)

D. kiểu khí hậu cận nhiệt đới gió mùa.

133.

Tự nhiên miền Tây không có gì?

a)

các đồng bằng châu thổ rộng lớn, đất phù sa màu mỡ

b)

các dãy núi cao, sơn nguyên đồ sộ xen lẫn các bồn địa

c)

nhiều tài nguyên rừng, nhiều khoáng sản và đồng cỏ

d)

thượng nguồn của các sông lớn theo hướng tây đông

134.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Trung Quốc hiện nay?

a)

Tích cực thu hút đầu tư nước ngoài.

b)

Tập trung vào các ngành truyền thống.

c)

Tăng cường xuất, nhập khẩu hàng hóa.

d)

Chú ý ứng dụng các công nghệ cao.

135.

Trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường, các nhà máy ở Trung Quốc không được

a)

chủ động trong lập kế hoạch sản xuất.

b)

chủ động tìm kiếm thị trường tiêu thụ.

c)

tham gia đầu tư tại các đặc khu kinh tế.

d)

bỏ qua đánh giá tác động môi trường.

136.

Trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường, Trung Quốc đã không thực hiện việc

a)

thu hút đầu tư nước ngoài.

b)

đẩy mạnh đầu tư trong nước.

c)

trao đổi hàng hóa với thế giới.

d)

ấn định chỉ tiêu sản xuất năm.

137.

Trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường, Trung Quốc khá thành công trong việc

a)

thu hút đầu tư nước ngoài, ứng dụng công nghệ cao trong công nghiệp.

b)

hiện đại hóa trang bị máy móc, lập kế hoạch sản xuất hàng năm cố định.

c)

chủ động đầu tư trong nước, hạn chế đến mức tối đa giao lưu ngoài nước.

d)

hạn chế giao lưu hàng hóa trong nước, thu hút mạnh đầu tư nước ngoài.

138.

Trong phát triển công nghiệp, Trung Quốc không thực hiện việc

a)

tiến hành mở cửa và thu hút mạnh đầu tư nước ngoài

b)

ứng dụng công nghệ cao và tạo các doanh nghiệp lớn

c)

phát triển công nghệ thông tin, sinh học, chế tạo máy

d)

lập kế hoạch sản xuất hàng năm cố định, kế hoạch hóa

139.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Trung Quốc?

a)

Các ngành công nghiệp đều có tốc độ tăng trưởng nhanh.

b)

Dẫn đầu thế giới trong các ngành luyện thép, luyện nhôm.

c)

Các sản phẩm thiết bị công nghệ cao phát triển rất nhanh.

d)

Tập trung ở phần phía tây lãnh thổ, thưa thớt ở phía đông.

140.

Điều kiện thuận lợi nhất để Trung Quốc phát triển mạnh công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng là

a)

nguyên liệu phong phú, dân cư đông đúc.

b)

dân cư đông đúc, máy móc hiện đại.

c)

máy móc hiện đại, nguyên liệu dồi dào.

d)

nguyên liệu dồi dào, nơi phân bố rộng.

141.

Điều kiện thuận lợi nhất để Trung Quốc phát triển ngành công nghiệp khai khoáng là

a)

kĩ thuật hiện đại.

b)

lao động dồi dào.

c)

khoáng sản phong phú.

d)

nhu cầu rất lớn.

142.

Ngành nào sau đây không được chú trọng phát triển trong chính sách công nghiệp mới của Trung Quốc?

a)

Chế tạo máy

b)

Điện tử

c)

Hóa dầu

d)

Luyện kim

143.

Các ngành được Trung Quốc tập trung phát triển trong chính sách công nghiệp mới bao gồm

a)

chế tạo máy, luyện kim, hóa dầu, sản xuất ô tô, xây dựng.

b)

chế tạo máy, điện tử, hóa dầu, sản xuất ô tô, xây dựng.

c)

chế tạo máy, điện tử, chế biến thực phẩm, dệt - may, xây dựng.

d)

chế tạo máy, điện tử, hóa dầu, sản xuất ô tô, dệt - may.

144.

Các sản phẩm công nghiệp Trung Quốc có sản lượng đứng vào hàng đầu thế giới trong nhiều năm là

a)

điện, thép, xi măng, phân đạm

b)

thép, xi măng, phân đạm, da giày

c)

xi măng, phân đạm, da giày, dầu mỏ

d)

phân đạm, da giày, dầu mỏ, điện

145.

Nơi nào sau đây ở Trung Quốc không có trung tâm công nghiệp?

a)

Đồng bằng

b)

Ven biển

c)

Bồn địa

d)

Núi cao

146.

Các ngành công nghiệp nào sau đây góp phần quyết định chủ yếu vào việc chế tạo thành công tàu vũ trụ ở Trung Quốc?

a)

Điện tử, cơ khí chính xác, sản xuất máy tự động.

b)

Điện tử, luyện kim đen, sản xuất máy tự động.

c)

Điện tử, luyện kim màu, sản xuất máy tự động.

d)

Điện tử, năng lượng, sản xuất máy tự động.

147.

Các ngành công nghiệp phát triển ở địa bàn nông thôn Trung Quốc không phải là

a)

điện tử, luyện kim.

b)

vật liệu xây dựng, sứ.

c)

đồ gốm, dệt may.

d)

sản xuất hàng tiêu dùng.

148.

Trong cải cách nông nghiệp, Trung Quốc không áp dụng việc

a)

giao quyền sử dụng đất cho nông dân.

b)

xác lập chế độ kinh doanh hộ gia đình.

c)

mở cửa toàn diện thị trường nông sản.

d)

xây dựng kế hoạch phát triển dài hạn.

149.

Trung Quốc đứng đầu thế giới về sản lượng

a)

lương thực, bông, thịt lợn.

b)

lúa gạo, kê, chè, ngũ cốc.

c)

khoai tây, kê, ngũ cốc, chè.

d)

lúa mì, ngô, khoai tây, kê.

150.

: Phát biểu nào sau đây không đúng với nông nghiệp Trung Quốc hiện nay?

a)

Nông nghiệp truyền thống dần được công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

b)

Các khu nông nghiệp công nghệ cao được xây dựng ở khắp đất nước.

c)

Thực hiện rộng rãi các mô hình canh tác và kinh doanh kiểu hiện đại.

d)

Hạn chế sử dụng rôbốt và các thiết bị công nghệ cao trong sản xuất.

151.

Trung Quốc quan tâm rất lớn đến sản xuất lương thực, vì

a)

diện tích canh tác nhỏ, nhưng quy mô dân số rất lớn

b)

quy mô dân số rất lớn, nhưng giống lúa không nhiều

c)

giống lúa không nhiều, nhưng nhu cầu lúa gạo lớn

d)

nhu cầu lúa gạo lớn, nhưng năng suất lúa không cao

152.

: Để phát triển nông nghiệp, Trung Quốc không áp dụng biện pháp nào sau đây?

a)

Giao quyền sử dụng đất cho dân.

b)

Xây dựng các công trình thủy lợi.

c)

Đưa kĩ thuật mới vào sản xuất.

d)

Tập trung tăng thuế nông nghiệp.

153.

: Các biện pháp phát triển nông nghiệp Trung Quốc chủ yếu nhằm vào việc tạo điều kiện khai thác tiềm năng

a)

lao động và tài nguyên thiên nhiên.

b)

tài nguyên thiên nhiên và nguồn vốn.

c)

nguồn vốn và sức lao động người dân.

d)

sức lao động người dân và thị trường.

154.

Các loại nông phẩm của Trung Quốc có sản lượng đứng hàng đầu thế giới trong nhiều năm là

a)

lương thực, bông, thịt lợn.

b)

bông, thịt lợn, trứng gia cầm.

c)

thịt lợn, gia cầm, sữa bò.

d)

lương thực, bông, thịt cừu.

155.

Các loại nông phẩm của Trung Quốc có năng suất cao là

a)

lương thực, bông, thịt lợn.

b)

bông, thịt lợn, trứng gia cầm.

c)

thịt lợn, gia cầm, sữa bò.

d)

lương thực, bông, thịt cừu.

156.

Phát biểu nào sau đây không đúng với nông nghiệp Trung Quốc?

a)

Sản xuất được nhiều nông phẩm có năng suất cao

b)

Ngành trồng trọt chiếm ưu thế so với chăn nuôi

c)

Cây lương thực có diện tích và sản lượng lớn nhất

d)

Bình quân lương thực tính theo đầu người rất cao

157.

Phát biểu nào sau đây không đúng về sản xuất nông nghiệp Trung Quốc?

a)

Giá trị sản xuất nông nghiệp tăng nhanh.

b)

Nhiều loại nông sản có năng suất cao.

c)

Lương thực chiếm vị trí quan trọng nhất.

d)

Giá trị của chăn nuôi lớn hơn trồng trọt.

158.

Nguyên nhân nào sau đây là chủ yếu nhất làm cho sản lượng lương thực bình quân đầu người của Trung Quốc hiện nay vẫn còn chưa cao?

a)

Sản lượng lương thực lớn, nhưng quy mô dân số rất lớn.

b)

Sản lượng lương thực chưa lớn, nhưng quy mô dân số lớn.

c)

Sản lượng lương thực rất lớn, nhưng dân số tăng nhanh.

d)

Sản lượng lương thực nhỏ, nhưng dân số lớn nhất thế giới.

159.

Theo bảng sô liệu 8. 2, nhận xét nào sau đây không đúng về trị giá xuất nhập khẩu hàng hóa của Trung Quốc giai đoạn 2009 -2021?

a)

Giá trị xuất khẩu tăng nhanh hơn nhập khẩu.

b)

Cán cân thương mại đạt dương qua các năm.

c)

Giá trị xuất khẩu gấp nhiều lần nhập khẩu.

d)

Giá trị xuất khẩu luôn lớn hơn nhập khẩu.

160.

Dân cư Nhật Bản phân bố tập trung ở

a)

đồng bằng ven biển.

b)

các vùng núi ở giữa.

c)

dọc các dòng sông.

d)

ở các sườn núi thấp.

161.

Hiện nay, Nhật Bản đứng đầu thế giới về

a)

viện trợ phát triển chính thức (ODA).

b)

xuất khẩu sản phẩm của nông nghiệp.

c)

thương mại với các nước ở châu Á.

d)

giá trị xuất, nhập khẩu hàng hóa.

162.

Theo bảng số liệu, để thể hiện cơ cấu GDP của Trung Quốc giai đoạn 2005 - 2021, dạng biểu đồ nào sau đây là thích hợp nhất?

a)

Đường

b)

Kết hợp

c)

Miền

d)

Tròn

163.

Phát biểu nào sau đây không đúng về sự phân bố công nghiệp Nhật Bản?

a)

Chủ yếu nằm ở phần lãnh thổ phía Nam.

b)

Các trung tâm lớn phân bố ở đảo Hôn-su.

c)

Phần lớn có vị trí phía Thái Bình Dương.

d)

Ven biển Nhật Bản có các trung tâm rất lớn.

164.

Đặc điểm của các đồng bằng ở miền Đông Trung Quốc không phải là

a)

các châu thổ rộng, đất đai màu mỡ.

b)

có nguồn gốc hình thành từ biển.

c)

gắn liền với một con sông lớn.

d)

có địa hình thấp trũng, đầm lầy.

165.

Trung Quốc đứng đầu thế giới về trữ lượng

a)

than và thủy điện.

b)

thủy điện và dầu.

c)

dầu và khí đốt.

d)

khí đốt và than.

166.

Dân tộc đông nhất ở Trung Quốc là

a)

Choang

b)

Hán

c)

Tạng

d)

Hồi

167.

Thành tựu của chính sách dân số triệt để (mỗi gia đình chỉ có một con) của Trung Quốc là

a)

giảm tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên.

b)

làm tăng chênh lệch cơ cấu giới tính.

c)

làm tăng số lượng lao động nữ giới.

d)

giảm quy mô dân số của cả nước.