Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

관용 표현 (SNU 5B)

Total questions: 75

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Không vừa mắt, không lọt vào mắt

(a)  

2.

Chợp mắt (ngủ)

(a)  

3.

Quen tay (làm nhiều nên quen)

(a)  

4.

Lơ đễnh, không tập trung (mắt để đâu đâu)

(a)  

5.

Dừng tay (dừng lại việc đang làm và không làm nữa)

(a)  

6.

Nhồi vào tai (nghe một lời quá nhiều lần)

(a)  

7.

Bị mất mặt, không còn mặt mũi

(a)  

8.

Quay lưng (bị ai đó quay lưng)

(a)  

9.

Cười vỡ bụng

(a)  

10.

Nhát gan (gan bằng hạt đậu)

(a)  

11.

간이 콩일만 해지다

(a)  

12.

등을 돌리다

(a)  

13.

배꼽이 빠지다

(a)  

14.

한눈을 팔다

(a)  

15.

손을 놓다

(a)  

16.

코가 납작해지다



(a)  

17.

귀에 못이 박히다

(a)  

18.

손에 익다



(a)  

19.

눈을 붙이다

(a)  

20.

눈에 안 차다

(a)  

21.

Lắc đầu (không đồng tình)

(a)  

22.

Cúi đầu ngại ngùng

(a)  

23.

Cười khẩy coi thường

(a)  

24.

Cắn chặt môi (chịu đựng)

(a)  

25.

Chẹp chẹp (tỏ ý không hài lòng hoặc thấy đáng thương)

(a)  

26.

Vênh váo

(a)  

27.

Vỗ đầu gối (thể hiện sự ngộ ra, hiểu ra vde)

(a)  

28.

Dậm chân liên tục (thể hiện sự sốt ruột)

(a)  

29.

Đau lòng

(a)  

30.

Ôm bụng cười

(a)  

31.

고개를 젓다

(a)  

32.

머리를 긁적이다

(a)  

33.

코웃음을 치다

(a)  

34.

입술을 깨물다

(a)  

35.

혀를 차다

(a)  

36.

목에 힘을 주다

(a)  

37.

무릎을 치다

(a)  

38.

발을 동동 구르다

(a)  

39.

가슴을 치다

(a)  

40.

배를 잡다

(a)  

41.

벽에 부딪히다

(a)  

42.

Gặp khó khăn

(a)  

43.

찬물을 끼얹다

(a)  

44.

Dội gáo nước lạnh

(a)  

45.

뚜껑을 열어 보다

(a)  

46.

미역국을 먹다

(a)  

47.

Phải chờ thì mới biết kết quả

(a)  

48.

Thi trượt

(a)  

49.

강 거너 불 보듯

(a)  

50.

Khoanh tay đứng nhìn

(a)  

51.

좋은 남녀 관계

(a)  

52.

깨가 쏟아지다

(a)  

53.

사서 고생이다

(a)  

54.

Tự làm khổ mình

(a)  

55.

바가지를 긁다

(a)  

56.

Lải nhải

(a)  

57.

Lải nhải

(a)  

58.

가뭄에 콩 나듯

(a)  

59.

Dận chân tại chỗ

(a)  

60.

Ít khi xảy ra

(a)  

61.

Dậm chân tại chỗ

(a)  

62.

길흉

(a)  

63.

May rủi

(a)  

64.

상벌

(a)  

65.

Thưởng phạt

(a)  

66.

우열

(a)  

67.

Phân cao thấp

(a)  

68.

시비

(a)  

69.

시비

(a)  

70.

Đúng sai

(a)  

71.

진위

(a)  

72.

Buồn vui

(a)  

73.

희비

(a)  

74.

Sự trái chiều

(a)  

75.

호불호

(a)