wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

て形の動詞

Total questions: 23

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Chuyển sang động từ thể て:

行きます

(a)  

2.

Chuyển sang động từ thể て:

およぎます

(a)  

3.

Chuyển sang động từ thể て:

あそびます

(a)  

4.

Chuyển sang động từ thể て:

ききます

(a)  

5.

Chuyển sang động từ thể て:

あいます

(a)  

6.

Chuyển sang động từ thể て:

のみます

(a)  

7.

Chuyển sang động từ thể て:

みます

(a)  

8.

Chuyển sang động từ thể て:

かえります

(a)  

9.

Chuyển sang động từ thể て:

かかります

(a)  

10.

Chuyển sang động từ thể て:

います

(a)  

11.

Chuyển sang động từ thể て:

やすみます

(a)  

12.

Chuyển sang động từ thể て:

はたらきます

(a)  

13.

Chuyển sang thể ます:

おわって

(a)  

14.

Chuyển sang thể ます:

きって

(a)  

15.

Chuyển sang thể ます:

あげて

(a)  

16.

Chuyển sang thể ます:

もらって

(a)  

17.

Chuyển sang thể ます:

おしえて

(a)  

18.

Chuyển sang thể ます:

ならって

(a)  

19.

Chuyển sang thể ます:

かいて

(a)  

20.

Chuyển sang thể ます:

して

(a)  

21.

Chuyển sang thể ます:

おわって

(a)  

22.

Chuyển sang thể ます:

すって

(a)  

23.

Chuyển sang thể ます:

かって

(a)