Font size
Worksheetsて形の動詞
Total questions: 23
Worksheet time: 23mins
Chuyển sang động từ thể て:
行きます
(a)
Chuyển sang động từ thể て:
およぎます
(a)
Chuyển sang động từ thể て:
あそびます
(a)
Chuyển sang động từ thể て:
ききます
(a)
Chuyển sang động từ thể て:
あいます
(a)
Chuyển sang động từ thể て:
のみます
(a)
Chuyển sang động từ thể て:
みます
(a)
Chuyển sang động từ thể て:
かえります
(a)
Chuyển sang động từ thể て:
かかります
(a)
Chuyển sang động từ thể て:
います
(a)
Chuyển sang động từ thể て:
やすみます
(a)
Chuyển sang động từ thể て:
はたらきます
(a)
Chuyển sang thể ます:
おわって
(a)
Chuyển sang thể ます:
きって
(a)
Chuyển sang thể ます:
あげて
(a)
Chuyển sang thể ます:
もらって
(a)
Chuyển sang thể ます:
おしえて
(a)
Chuyển sang thể ます:
ならって
(a)
Chuyển sang thể ます:
かいて
(a)
Chuyển sang thể ます:
して
(a)
Chuyển sang thể ます:
おわって
(a)
Chuyển sang thể ます:
すって
(a)
Chuyển sang thể ます:
かって
(a)
