wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

태민 5

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

그림은 보고 알맞은 단어를 고르세요.

a)

cái nhà

b)

cái ghế

c)

cái nón

d)

cái ghê

2.

그림은 보고 알맞은 단어를 고르세요.

a)

nhà sàn

b)

nhà

c)

núi

d)

trương học

3.

"듣다"는 뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

đá

b)

nhà

c)

nghe

d)

uống

4.

그림은 보고 알맞은 단어를 고르세요.

a)

quyển vở

b)

quyển sách

c)

bạn

d)

ông

5.

그림은 보고 알맞은 단어를 고르세요.

a)

cái nhà

b)

cái hộp

c)

hát

d)

nghe

6.

"공부하다"는 뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

ăn

b)

học

c)

chạy

d)

đi

7.

"팔"는 맞을 숫자를 고르세요.

a)

số 7

b)

số 8

c)

số 9

d)

số 10

8.

베트남어는 성조 몇 가지 있어요?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

9.

"친구 안녕"는 뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

chào bạn

b)

chào anh

c)

chào chú

d)

chào cô

10.

"만나서 반갑다"는 뜻이 맞을 것을 고를 세요.

a)

rất vui

b)

rất vui được gặp bạn

c)

chào bạn

d)

tàm biệt

11.

"엄마 고맙습니다"는 뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

cảm ơn mẹ

b)

cảm ơn anh

c)

cảm ơn chị

d)

cảm ơn cô

12.

"친구 미안해"는 뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

không sao

b)

không có chi

c)

xin lỗi bạn

d)

came ơn bạn

13.

"이모 안녕하세요"는 뜻이 맞을 것을 거르세요.

a)

con chào cô

b)

cháu chào dì

c)

em chào chị

d)

em chào anh

14.

"할아버지 안녕하세요"는 뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

con chào ông

b)

con chao chú

c)

cháu chào ông

d)

cháu chào chú

15.

그림은 보고 알맞을 단어를 고르세요.

a)

dấu ngã

b)

dấu sắc

c)

dấu hỏi

d)

dấu huyền

16.

그림은 보고 맞을 것을 고르세요

a)

dấu ngã

b)

dấu sắc

c)

dấu nặng

d)

không dấu

17.

그림은 보고 알 맞을 단어를 고르세요.

a)

con trâu

b)

con dê

c)

con bò

d)

con ngựa

18.

그림은 보고 알맞을 단어를 고르세요.

a)

con voi

b)

con gấu

c)

con khỉ

d)

con vượn

19.

그림은 보고 알맞을 단어를 고르세요.

a)

con mèo

b)

con chó

c)

con chuột

d)

con bò

20.

그림은 보고 알맞을 단어를 고르세요.

a)

quả nho

b)

quả cam

c)

quả xoài

d)

quả chery