wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRƯỜNG ÂM VÀ ÂM NGẮT

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Chữ nào sau đây là trường âm:

おばあさん

a)

b)

c)

d)

2.

Chữ nào sau đây là trường âm:

     おじいさん

a)

b)

c)

d)

3.

Chữ nào sau đây là trường âm:

 ぎゅうにゅう

a)

ぎゅ

b)

c)

にゅ

d)

4.

Chữ nào sau đây là trường âm:

 おねえさん

a)

b)

c)

d)

5.

Chữ nào sau đây là trường âm:

   こうこう

a)

b)

こう

c)

d)

うう

6.

Chữ nào sau đây là trường âm:

コーヒー

a)

b)

c)

コー

d)

7.

Chữ nào sau đây là trường âm:

ケーキ

a)

b)

ケー

c)

d)

8.

Đọc từ sau:

がっこう

a)

gakou

b)

gakkou

c)

gako

d)

gakko

9.

Đọc từ sau:

きっさてん

a)

kisaten

b)

kissaten

c)

kissate

d)

kisate

10.

Đọc từ sau:

けっこん  

a)

kekkon

b)

kekon

c)

kekko

d)

keko

11.

Đọc từ sau:

  はっぴょう

a)

hapyo

b)

happyou

c)

hapyou

d)

happyo

12.

Đọc từ sau:

ファックス

a)

fakkusu

b)

fakusu

c)

fakkesu

d)

fattasu

13.

Đọc từ sau:

ヘルメット

a)

herumeto

b)

herumet

c)

herumetto

d)

heremetto

14.

Đọc từ sau:

スイッチ

a)

suichi

b)

suecchi

c)

suitte

d)

suicchi

15.

Đọc từ sau:

ホッチキス

a)

hochikisu

b)

hocchikisu

c)

hochikisi

d)

hocchikise