wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TEST VIP N4 VÒNG 2

Total questions: 50

Worksheet time: 4mins

Name
Class
Date
1.

さんかします

a)

tham gia

b)

đăng ký

c)

tìm, tìm kiếm

d)

không có thời gian, bận

2.

うちゅうせん

a)

vũ trụ

b)

tàu vũ trụ

c)

nhà du hành vũ trụ

d)

trái đất

3.

tiếng nói, giọng nói

a)

けしき

b)

とり

c)

なみ

d)

こえ

4.

つけます

a)

lắp, ghép thêm

b)

xếp hàng

c)

bí ẩn, kỳ thú

d)

mang theo

5.

おどります

a)

bán chạy, bán được

b)

chọn 

c)

nhảy, khiêu vũ

d)

vĩ đại, đáng kính

6.

tập quán

a)

しゅかん

b)

けいけん

c)

しゅうかん

d)

にんき

7.

われます

a)

gãy

b)

vỡ

c)

rách

d)

bẩn

8.

にし

a)

phía

b)

phía đông

c)

phía nam

d)

phía tây

9.

trang trí

a)

ならべます

b)

かざります

c)

かけます

d)

かたづけます

10.

きめます

a)

quyết định

b)

dọn dẹp- sắp xếp

c)

thông báo

d)

trồng cây

11.

しゅっせきします

a)

nghỉ giải lao

b)

tốt nghiệp

c)

tham gia, tham dự

d)

nhập học

12.

thành phố

a)

といかい

b)

そら

c)

いや

d)

とかい

13.

ふきます

a)

trời nhiều mây

b)

gió thổi

c)

trượt

d)

hỏng

14.

ひやします

a)

làm hỏng

b)

tiếp tục (sốt)

c)

làm lạnh

d)

làm

15.

さわぎます

a)

rời khỏi chỗ ngồi

b)

truyền đạt

c)

bảo vệ, tuân thủ, giữ

d)

làm ồn, làm rùng beng

16.

cấm sử dụng

a)

たちいりきんし

b)

いりぐち

c)

ひじょうぐち

d)

しようきんし

17.

くみたてます

a)

lắp ráp, lắp đặt

b)

gấp, gập, bẻ gãy

c)

được tìm thấy

d)

hỏi

18.

màu nâu

a)

きいろ

b)

さどう

c)

ちゃいろ

d)

あか

19.

ざいりょう

a)

thành phần

b)

nguyên liệu

c)

dinh dưỡng

d)

thực phẩm

20.

こまります

a)

rắc rối, khó xử, có vấn đề

b)

thay đổi, đổi màu

c)

nở hoa

d)

vẽ, đánh dấu ( tròn )

21.

ひつよう

a)

cụ thể, chi tiết

b)

thay đổi, đổi màu

c)

thiết bị

d)

cần thiết

22.

béo lên, tăng cần

a)

ふとます

b)

ちょきんします

c)

ふとります

d)

やわらかい

23.

うちゅう

a)

trái đất

b)

vũ trụ

c)

nhà du hành

d)

thể kỷ

24.

đánh thức

a)

おこします

b)

たのみます

c)

ふみます

d)

こわします

25.

ほんやくします

a)

dịch sách, tài liệu

b)

phát kiến, tìm thấy

c)

thiết kế

d)

phát minh

26.

かいがん

a)

trước nhà ga

b)

giấy tờ, tài liệu

c)

bờ biển

d)

tập thông báo

27.

đóng dấu

a)

せいりします

b)

はこびます

c)

にゅういんします

d)

はんこをおします

28.

そうたいします

a)

về sớm, ra sớm

b)

đến chậm, đến muộn

c)

yên tâm

d)

bàn bạc, trao đổi

29.

ようふく

a)

Tây Âu hóa

b)

quần áo phương Đông

c)

quần áo kiểu Tây Âu

d)

trang phục

30.

phía trước, mặt trước

a)

うら

b)

おもて

c)

きず

d)

うらい

31.

おおきさ

a)

kích thước

b)

chiều cao

c)

to, lớn

d)

chiều dài

32.

とりかえます

a)

di chuyển

b)

mời, gọi

c)

giúp đỡ, đối xử thân thiện

d)

đổi, thay

33.

おひめさま

a)

công chúa

b)

lâu đài, thành

c)

hoàng tử

d)

đất liền, lục địa

34.

luật sư

a)

べんごし

b)

こどもたち

c)

きょういく

d)

ほうりつ

35.

ざいりょう

a)

thực phẩm

b)

nguyên liệu

c)

đồ hộp

d)

mục đích

36.

じょうぶ

a)

thực phẩm

b)

sợi dây bị đứt

c)

lạ, kỳ quặc

d)

chắc, bền

37.

thu nhập

a)

しゅにゅう

b)

てきとう

c)

しゅうにゅう

d)

ねんれい

38.

ちょうせつします

a)

điều tiết, điều chỉnh

b)

an toàn

c)

trực tiếp

d)

trượt

39.

cách nói, cách diễn đạt

a)

じゅんじょ

b)

ひょうげん

c)

わかれます

d)

えんぎがわるい

40.

よういします

a)

chuẩn bị

b)

giấy bảo hành

c)

gặp tai nạn

d)

xin lỗi, tạ lỗi

41.

かいとう

a)

reo, kêu

b)

giấy bảo hành

c)

câu trả lời, lời giải

d)

xin hết

42.

kho báu

a)

ほうこ

b)

いちぶぶん

c)

ほうこう

d)

びょう

43.

ながいきします

a)

sợ, khiếp

b)

chia nhỏ, chia ra( người)

c)

tập trung

d)

sống lâu

44.

さんせい

a)

phản đối

b)

cãi nhau

c)

tán thành, đồng ý

d)

chia

45.

きょうそうします

a)

kinh doanh, bán hàng

b)

trò diễn, tiết mục tài năng

c)

chạy đua, thi chạy

d)

thay thế

46.

hội trường

a)

かいじょ

b)

かいじょう

c)

かえりに

d)

ぼうえき

47.

さくひん

a)

sản phẩm

b)

triển lãm

c)

tác phẩm

d)

nhà văn

48.

かつどう

a)

hoạt động

b)

nhà văn

c)

lao động

d)

động vật

49.

lời cảm ơn

a)

かんしゃします

b)

おれい

c)

しぜん

d)

しょうきん

50.

うかがいます

a)

hỏi, nghe, đến thăm

b)

đi, đến

c)

cãi nhau

d)

quen biết