NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng bài 17
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
たいせつ
a)
nguy hiểm
b)
quan trọng, quý giá
c)
ốm
d)
cần thiết
2.
làm mất
a)
はらいます
b)
でかけます
c)
なくします
d)
ぬぎます
3.
lo lắng
a)
のみます
b)
でかけます
c)
わすれます
d)
しんぱいします
4.
おふろにはいります
a)
tắm bồn
b)
trả lại
c)
mang đến
d)
không sao, không vấn đề
5.
ですから
a)
áo khoác
b)
vì thế, vì vậy
c)
nguy hiểm
d)
bồn tắm
6.
mang đi
a)
もってきます
b)
もっていきます
c)
もってかえります
d)
もってあります
7.
thẻ bảo hiểm y tế
a)
きんえん
b)
けんこほうけんしょ
c)
びょうき
d)
けんこうほけんしょう
8.
không sao, không vấn đề gì
a)
あぶない
b)
たいせつ
c)
だいじょうぶ
d)
だいぞうぶ
9.
nộp(báo cáo)
a)
かえします
b)
わすれます
c)
[レポートを] だします
d)
でかけます
10.
ざんぎょうします
a)
mang đi
b)
làm thêm giờ
c)
uống thuốc
d)
lo lắng
11.
quần áo lót
a)
せんせい
b)
どうしましたか
c)
しぎた
d)
したぎ
12.
Có vần đề gì?/Anh/ Chị bị làm sao?
a)
どうしましたか
b)
どうでしたか
c)
どうですか
d)
どうしてですか
13.
quan trọng
a)
だいせつ
b)
おだいじに
c)
ぢあせつ
d)
たいせつ[な]
14.
bồn tắm
a)
ふくろ
b)
ぶくろ
c)
[お]ふろ
d)
どふろ
15.
trước ~ (chỉ thời gian)
a)
ですから
b)
~までに
c)
おだいじに
d)
まえに
16.
cảm, cúm
a)
かぜ
b)
ねつ
c)
びょうき
d)
いたい
17.
áo khoác
a)
したぎ
b)
うわぎ
c)
びょうき
d)
シャツ
18.
câu trả lời
a)
もんだい
b)
きんえん
c)
こだえ
d)
こたえ
19.
cấm hút thuốc
a)
きつえん
b)
きえん
c)
きんえん
d)
まんえん
20.
quên
a)
おわります
b)
わすれます
c)
かけます
d)
でかけます
Reset
