wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

XUẤT KHẨU LAO ĐỘNG 1

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

giáo viên

a)

학생

b)

회사원

c)

선생님

d)

가수

2.

nhà

a)

b)

지갑

c)

박수

d)

3.

vỗ tay

a)

b)

지갑

c)

박수

d)

4.

quần áo

a)

b)

지갑

c)

박수

d)

5.

cái ví

a)

b)

지갑

c)

박수

d)

6.

chúc cuối tuần vui vẻ

a)

주말 잘 보내세요

b)

안녕히 주무세요

c)

잘 먹겠습니다

d)

잘 모르겠습니

7.

bạn cùng lớp

a)

방 친구

b)

반 친구

c)

친구

d)

빤 친

8.

đất nước

a)

소고기

b)

마음

c)

나라

d)

일본

9.

bàn học

a)

책상

b)

의자

c)

공책

d)

볼펜

10.

hộp bút

a)

연필

b)

의자

c)

공책

d)

필통

11.

quyển lịch

a)

달력

b)

시계

c)

지우개

d)

칠판

12.

đồng hồ

a)

달력

b)

시계

c)

지우개

d)

13.

tên học sinh

a)

이름 학생

b)

학생 이름

c)

항생 이름

d)

이름 항

14.

bạn tên là gì?

a)

이르미 뭐예요?

b)

어름이 뭐예요?

c)

이름이 뭐예요?

d)

이롬이 뭐예요?

15.

tôi là người Việt Nam

a)

저는 베트남입니다

b)

저는 한국 사라입니다

c)

저는 베트남 사라입니다

d)

저는 베트남 사람입니다

16.

tiền Hàn Quốc

a)

돈 한국

b)

하국 돈

c)

한국 돈

d)

17.

các em có câu hỏi không?

a)

질문 있어요?

b)

따라하세요

c)

이야기하세요

18.

hãy nhắc lại

a)

질문 있어요?

b)

따라하세요

c)

이야기하세요

19.

hãy nói chuyện

a)

질문 있어요?

b)

따라하세요

c)

이야기하세요

20.

các em có hiểu không?

a)

알겠어요?

b)

질문 있어요?

c)

모르겠어요?

d)

잘 자요?

21.

cách đọc của từ " 망고스틴"

a)

mang kô chư thin

b)

mang kô sư thi

c)

mang kô sư thin

d)

man kô sư thin

22.

cách đọc của từ " 반갑다"

a)

ban ka ta

b)

bam kap ta

c)

ban kam ta

d)

ban kap ta

23.

cách đọc của từ " 있어요"

a)

it o yô

b)

is so yô

c)

in so yô

d)

it so yô

24.

cách đọc của từ " 운동화"

a)

un tông hoa

b)

ôn tông hoa

c)

un tung hoa

d)

ôn tưng hoa

25.

cách đọc của từ " 슈퍼마켓"

a)

su pho ma khêt

b)

syu pho ma khêt

c)

syô pho ma khêt

d)

sô pho ma khêt

26.

biển

a)

바다

b)

맥주

c)

d)

27.

núi

a)

바다

b)

맥주

c)

d)

28.

bia

a)

바다

b)

맥주

c)

d)

고기

29.

mẹ

a)

아저씨

b)

어머니

c)

아버지

d)

언니

30.

chú

a)

아저씨

b)

어머니

c)

아버지

d)

오빠

31.

ba

a)

누나

b)

엄마

c)

아버지

d)

오빠

32.

nhận

a)

믿다

b)

받다

c)

웃다

d)

닫다

33.

ghế

a)

b)

가을

c)

d)

의자

34.

người đi chào người ở lại

a)

안녕히 계세요

b)

안녕히 가세요

c)

안녕하세요

d)

감사합니다

35.

chúc ngủ ngon

a)

안녕하세요

b)

안녕히주무세요

c)

안녕히계생요

d)

안녕