WorksheetsXUẤT KHẨU LAO ĐỘNG 1
Total questions: 35
Worksheet time: 18mins
giáo viên
학생
회사원
선생님
가수
nhà
집
지갑
박수
옷
vỗ tay
집
지갑
박수
옷
quần áo
집
지갑
박수
옷
cái ví
집
지갑
박수
옷
chúc cuối tuần vui vẻ
주말 잘 보내세요
안녕히 주무세요
잘 먹겠습니다
잘 모르겠습니
bạn cùng lớp
방 친구
반 친구
친구
빤 친
đất nước
소고기
마음
나라
일본
bàn học
책상
의자
공책
볼펜
hộp bút
연필
의자
공책
필통
quyển lịch
달력
시계
지우개
칠판
đồng hồ
달력
시계
지우개
칠
tên học sinh
이름 학생
학생 이름
항생 이름
이름 항
bạn tên là gì?
이르미 뭐예요?
어름이 뭐예요?
이름이 뭐예요?
이롬이 뭐예요?
tôi là người Việt Nam
저는 베트남입니다
저는 한국 사라입니다
저는 베트남 사라입니다
저는 베트남 사람입니다
tiền Hàn Quốc
돈 한국
하국 돈
한국 돈
돈
các em có câu hỏi không?
질문 있어요?
따라하세요
이야기하세요
hãy nhắc lại
질문 있어요?
따라하세요
이야기하세요
hãy nói chuyện
질문 있어요?
따라하세요
이야기하세요
các em có hiểu không?
알겠어요?
질문 있어요?
모르겠어요?
잘 자요?
cách đọc của từ " 망고스틴"
mang kô chư thin
mang kô sư thi
mang kô sư thin
man kô sư thin
cách đọc của từ " 반갑다"
ban ka ta
bam kap ta
ban kam ta
ban kap ta
cách đọc của từ " 있어요"
it o yô
is so yô
in so yô
it so yô
cách đọc của từ " 운동화"
un tông hoa
ôn tông hoa
un tung hoa
ôn tưng hoa
cách đọc của từ " 슈퍼마켓"
su pho ma khêt
syu pho ma khêt
syô pho ma khêt
sô pho ma khêt
biển
바다
맥주
산
받
núi
바다
맥주
산
고
bia
바다
맥주
산
고기
mẹ
아저씨
어머니
아버지
언니
chú
아저씨
어머니
아버지
오빠
ba
누나
엄마
아버지
오빠
nhận
믿다
받다
웃다
닫다
ghế
책
가을
문
의자
người đi chào người ở lại
안녕히 계세요
안녕히 가세요
안녕하세요
감사합니다
chúc ngủ ngon
안녕하세요
안녕히주무세요
안녕히계생요
안녕
