wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài5

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

machen

a)

làm

b)

việc

c)

đi

2.

die päsentation - en

a)

bài tập

b)

bài thuyết trình

c)

bài văn

3.

frühstücken

a)

ăn đêm

b)

ăn tối

c)

ăn sáng

4.

einkaufen

a)

mua sắm

b)

đi chơi

c)

một lần

5.

kochen

a)

làm việc

b)

nấu ăn

c)

ăn uống

6.

spazieren gehen

a)

đi chơi

b)

đi học

c)

đi dạo

7.

aufstehen

a)

thức giấc

b)

thức dậy

c)

học bài

8.

aufräumen

a)

tự làm

b)

làm việc

c)

dọn dẹp

9.

gehen

a)

đi

b)

vào

c)

lại

10.

oder

a)

b)

hoặc

c)

cũng

11.

müde

a)

buồn

b)

vui

c)

mệt

12.

anrufen

a)

gọi điện

b)

nghe máy

c)

tắt mmáy

13.

früh

a)

sớm

b)

muộn

c)

trễ

14.

spät

a)

muộn

b)

sớm

c)

vui

15.

der Supermarkt ; e

a)

siêu thị

b)

quán ăn

c)

mua sắm

16.

fernsehen

a)

xem ca nhạc

b)

xem tivi

c)

xem đá bóng

17.

mit

a)

làm

b)

với

c)

18.

arbeiten

a)

làm việc

b)

thể thao

c)

xem

19.

lange

a)

ngắn

b)

thời gian

c)

lâu dài

20.

spielen

a)

chơi

b)

ăn

c)

uống

21.

gern

a)

thích

b)

vui

c)

buồn

22.

schon

a)

rồi

b)

chưa

c)

phải

23.

gleich

a)

ngây lẬP TỨC

b)

ngày mai

c)

tuần sau

24.

der Intensivkurs - e

a)

khóa cấp tốc

b)

khóa đào tạo

c)

khóa học

25.

anfagen

a)

lặp lại

b)

sau cùng

c)

bắt đầu

26.

am

a)

trong

b)

vào

c)

ra

27.

der freitag - e

a)

thứ 7

b)

thứ

c)

thứ 2

28.

der donnerstag

a)

thứ 5

b)

thứ 6

c)

thứ 3

29.

der mittwoch -e

a)

t7

b)

t6

c)

t4

30.

der Dienstag - e

a)

t3

b)

cn

c)

t2

31.

wann \ um

a)

khi nào / vào lúc

b)

bây giờ / hôm nay

c)

ngày mai / tuần sau