WorksheetsKiểm tra_ Vocab_ HK 1_ Tiếng Anh 5
Total questions: 226
Worksheet time: 2hrs 53mins
Name
Class
Date
1.
a lot of = lots of:
a)
nhiều
b)
ngày hôm qua
c)
Nhà văn
d)
từ , chữ
2.
address
a)
Địa chỉ
b)
nhiều
c)
ngày hôm qua
d)
Nhà văn
3.
after school
a)
Sau tan học
b)
Địa chỉ
c)
nhiều
d)
ngày hôm qua
4.
airport
a)
Sân bay
b)
Sau tan học
c)
Địa chỉ
d)
nhiều
5.
aloud
a)
to (đọc, nói)
b)
Sân bay
c)
Sau tan học
d)
Địa chỉ
6.
also
a)
cũng vậy
b)
to (đọc, nói)
c)
Sân bay
d)
Sau tan học
7.
always
a)
Luôn luôn (100%)
b)
cũng vậy
c)
to (đọc, nói)
d)
Sân bay
8.
ancient
a)
Xưa; cổ
b)
Luôn luôn (100%)
c)
cũng vậy
d)
to (đọc, nói)
9.
animal:
a)
Động vật
b)
Xưa; cổ
c)
Luôn luôn (100%)
d)
cũng vậy
10.
around
a)
vòng quanh
b)
Động vật
c)
Xưa; cổ
d)
Luôn luôn (100%)
11.
art
a)
Môn mỹ thuật
b)
vòng quanh
c)
Động vật
d)
Xưa; cổ
12.
at school
a)
Tại trường
b)
Môn mỹ thuật
c)
vòng quanh
d)
Động vật
13.
author
a)
Tác giả
b)
Tại trường
c)
Môn mỹ thuật
d)
vòng quanh
14.
avenue
a)
Đại lộ
b)
Tác giả
c)
Tại trường
d)
Môn mỹ thuật
15.
backyard
a)
Sân sau
b)
Đại lộ
c)
Tác giả
d)
Tại trường
16.
bay
a)
Vịnh
b)
Sân sau
c)
Đại lộ
d)
Tác giả
17.
be good at sth
a)
Giỏi về cái gì
b)
Vịnh
c)
Sân sau
d)
Đại lộ
18.
beach
a)
bãi biển
b)
Giỏi về cái gì
c)
Vịnh
d)
Sân sau
19.
beautifully (adv):
a)
một cách đẹp đẽ
b)
bãi biển
c)
Giỏi về cái gì
d)
Vịnh
20.
because
a)
Bởi vì
b)
một cách đẹp đẽ
c)
bãi biển
d)
Giỏi về cái gì
21.
boat
a)
Con thuyền
b)
Bởi vì
c)
một cách đẹp đẽ
d)
bãi biển
22.
book fair
a)
Hội chợ sách
b)
Con thuyền
c)
Bởi vì
d)
một cách đẹp đẽ
23.
boring (adj):
a)
nhàm chán
b)
Hội chợ sách
c)
Con thuyền
d)
Bởi vì
24.
borrow
a)
Mượn
b)
nhàm chán
c)
Hội chợ sách
d)
Con thuyền
25.
brave
a)
Dũng cảm
b)
Mượn
c)
nhàm chán
d)
Hội chợ sách
26.
break time
a)
Giời giải lao, giờ nghỉ
b)
Dũng cảm
c)
Mượn
d)
nhàm chán
27.
bright
a)
Sáng
b)
Giời giải lao, giờ nghỉ
c)
Dũng cảm
d)
Mượn
28.
brush one’s teeth
a)
Đánh răng
b)
Sáng
c)
Giời giải lao, giờ nghỉ
d)
Dũng cảm
29.
build
a)
xây dựng
b)
Đánh răng
c)
Sáng
d)
Giời giải lao, giờ nghỉ
30.
building
a)
Tòa nhà
b)
xây dựng
c)
Đánh răng
d)
Sáng
31.
busy
a)
bận rộn
b)
Tòa nhà
c)
xây dựng
d)
Đánh răng
32.
by the sea
a)
dọc bờ biển
b)
bận rộn
c)
Tòa nhà
d)
xây dựng
33.
cartoon
a)
Hoạt hình
b)
dọc bờ biển
c)
bận rộn
d)
Tòa nhà
34.
cave
a)
hang, động
b)
Hoạt hình
c)
dọc bờ biển
d)
bận rộn
35.
celebrate
a)
Tổ chức
b)
hang, động
c)
Hoạt hình
d)
dọc bờ biển
36.
center
a)
Trung tâm
b)
Tổ chức
c)
hang, động
d)
Hoạt hình
37.
character
a)
nhân vật
b)
Trung tâm
c)
Tổ chức
d)
hang, động
38.
chat with sb
a)
Trò chuyện với ai
b)
nhân vật
c)
Trung tâm
d)
Tổ chức
39.
child
a)
Đứa trẻ
b)
Trò chuyện với ai
c)
nhân vật
d)
Trung tâm
40.
circus [ˈsɜːrkəs]
a)
rạp xiếc
b)
Đứa trẻ
c)
Trò chuyện với ai
d)
nhân vật
41.
clever
a)
Thông minh
b)
rạp xiếc
c)
Đứa trẻ
d)
Trò chuyện với ai
42.
coach
a)
Xe khách
b)
Thông minh
c)
rạp xiếc
d)
Đứa trẻ
43.
comic book
a)
Truyện tranh
b)
Xe khách
c)
Thông minh
d)
rạp xiếc
44.
communication
a)
giao tiếp
b)
Truyện tranh
c)
Xe khách
d)
Thông minh
45.
competition
a)
Cuộc thi
b)
giao tiếp
c)
Truyện tranh
d)
Xe khách
46.
Complete
a)
Hoàn thành, xong
b)
Cuộc thi
c)
giao tiếp
d)
Truyện tranh
47.
cook dinner
a)
Nấu bữa tối
b)
Hoàn thành, xong
c)
Cuộc thi
d)
giao tiếp
48.
country
a)
quốc gia
b)
Nấu bữa tối
c)
Hoàn thành, xong
d)
Cuộc thi
49.
crocodile (n):
a)
con cá sấu
b)
quốc gia
c)
Nấu bữa tối
d)
Hoàn thành, xong
50.
crowded
a)
Đông đúc
b)
con cá sấu
c)
quốc gia
d)
Nấu bữa tối
51.
detective books
a)
Sách trinh thám
b)
Đông đúc
c)
con cá sấu
d)
quốc gia
52.
different
a)
Khác nhau
b)
Sách trinh thám
c)
Đông đúc
d)
con cá sấu
53.
difficult
a)
khó khăn
b)
Khác nhau
c)
Sách trinh thám
d)
Đông đúc
54.
district
a)
Quận
b)
khó khăn
c)
Khác nhau
d)
Sách trinh thám
55.
Do exercise
a)
Tập thể dục
b)
Quận
c)
khó khăn
d)
Khác nhau
56.
do homework
a)
Làm bài tập về nhà
b)
Tập thể dục
c)
Quận
d)
khó khăn
57.
during
a)
Trong suốt
b)
Làm bài tập về nhà
c)
Tập thể dục
d)
Quận
58.
dwarf
a)
chú lùn
b)
Trong suốt
c)
Làm bài tập về nhà
d)
Tập thể dục
59.
each other
a)
với nhau, lẫn nhau
b)
chú lùn
c)
Trong suốt
d)
Làm bài tập về nhà
60.
early
a)
Sớm
b)
với nhau, lẫn nhau
c)
chú lùn
d)
Trong suốt
61.
elephant
a)
Con voi
b)
Sớm
c)
với nhau, lẫn nhau
d)
chú lùn
62.
email
a)
thư điện tử
b)
Con voi
c)
Sớm
d)
với nhau, lẫn nhau
63.
enemy
a)
Kẻ địch
b)
thư điện tử
c)
Con voi
d)
Sớm
64.
enjoy + V –ing:
a)
thích làm gì
b)
Kẻ địch
c)
thư điện tử
d)
Con voi
65.
essay
a)
Bài luận, bài văn
b)
thích làm gì
c)
Kẻ địch
d)
thư điện tử
66.
event
a)
Sự kiện
b)
Bài luận, bài văn
c)
thích làm gì
d)
Kẻ địch
67.
every day
a)
Mỗi ngày
b)
Sự kiện
c)
Bài luận, bài văn
d)
thích làm gì
68.
except
a)
Ngoại trừ
b)
Mỗi ngày
c)
Sự kiện
d)
Bài luận, bài văn
69.
explore
a)
khám phá
b)
Ngoại trừ
c)
Mỗi ngày
d)
Sự kiện
70.
fairy
a)
Nàng tiên
b)
khám phá
c)
Ngoại trừ
d)
Mỗi ngày
71.
fairy tale
a)
truyện cổ tích
b)
Nàng tiên
c)
khám phá
d)
Ngoại trừ
72.
famous:
a)
Nổi tiếng
b)
truyện cổ tích
c)
Nàng tiên
d)
khám phá
73.
far
a)
Xa xôi
b)
Nổi tiếng
c)
truyện cổ tích
d)
Nàng tiên
74.
fast:
a)
Nhanh
b)
Xa xôi
c)
Nổi tiếng
d)
truyện cổ tích
75.
festival
a)
Lễ hội
b)
Nhanh
c)
Xa xôi
d)
Nổi tiếng
76.
fight against
a)
Đánh lại, chống lại
b)
Lễ hội
c)
Nhanh
d)
Xa xôi
77.
finally (adv):
a)
Cuối cùng
b)
Đánh lại, chống lại
c)
Lễ hội
d)
Nhanh
78.
first:
a)
đầu tiên
b)
Cuối cùng
c)
Đánh lại, chống lại
d)
Lễ hội
79.
flat
a)
Căn hộ
b)
đầu tiên
c)
Cuối cùng
d)
Đánh lại, chống lại
80.
floor
a)
Sàn, tầng nhà
b)
Căn hộ
c)
đầu tiên
d)
Cuối cùng
81.
fluently
a)
trôi chảy
b)
Sàn, tầng nhà
c)
Căn hộ
d)
đầu tiên
82.
foreign
a)
Nước ngoài
b)
trôi chảy
c)
Sàn, tầng nhà
d)
Căn hộ
83.
four times a week
a)
4 lần 1 tuần
b)
Nước ngoài
c)
trôi chảy
d)
Sàn, tầng nhà
84.
friendly
a)
Thân thiện
b)
4 lần 1 tuần
c)
Nước ngoài
d)
trôi chảy
85.
fun
a)
niềm vui
b)
Thân thiện
c)
4 lần 1 tuần
d)
Nước ngoài
86.
funfair
a)
Lễ hội vui chơi
b)
niềm vui
c)
Thân thiện
d)
4 lần 1 tuần
87.
funny (adj):
a)
hài hước; vui vẻ
b)
Lễ hội vui chơi
c)
niềm vui
d)
Thân thiện
88.
future
a)
tương lai
b)
hài hước; vui vẻ
c)
Lễ hội vui chơi
d)
niềm vui
89.
generous
a)
Hào phóng
b)
tương lai
c)
hài hước; vui vẻ
d)
Lễ hội vui chơi
90.
gentle
a)
Hiền lành, dịu dàng
b)
Hào phóng
c)
tương lai
d)
hài hước; vui vẻ
91.
get dressed
a)
Mặc quần áo
b)
Hiền lành, dịu dàng
c)
Hào phóng
d)
tương lai
92.
get up
a)
Thức dậy
b)
Mặc quần áo
c)
Hiền lành, dịu dàng
d)
Hào phóng
93.
ghost
a)
ma, kinh dị
b)
Thức dậy
c)
Mặc quần áo
d)
Hiền lành, dịu dàng
94.
go for a picnic
a)
đi cắm trại
b)
ma, kinh dị
c)
Thức dậy
d)
Mặc quần áo
95.
go jogging
a)
Chạy bộ
b)
đi cắm trại
c)
ma, kinh dị
d)
Thức dậy
96.
go together
a)
Đi cùng nhau
b)
Chạy bộ
c)
đi cắm trại
d)
ma, kinh dị
97.
gorilla [ɡəˈrɪlə] (n):
a)
khỉ đột
b)
Đi cùng nhau
c)
Chạy bộ
d)
đi cắm trại
98.
guess
a)
đoán
b)
khỉ đột
c)
Đi cùng nhau
d)
Chạy bộ
99.
hard
a)
Chăm chỉ
b)
đoán
c)
khỉ đột
d)
Đi cùng nhau
100.
hard – working
a)
Chăm chỉ
b)
Chăm chỉ
c)
đoán
d)
khỉ đột
101.
herself
a)
chính cô ấy (tự bản thân)
b)
Chăm chỉ
c)
Chăm chỉ
d)
đoán
102.
hide – and – see
a)
Trốn tìm
b)
chính cô ấy (tự bản thân)
c)
Chăm chỉ
d)
Chăm chỉ
103.
himself
a)
chính anh ấy (tự bản thân)
b)
Trốn tìm
c)
chính cô ấy (tự bản thân)
d)
Chăm chỉ
104.
hobby
a)
sở thích
b)
chính anh ấy (tự bản thân)
c)
Trốn tìm
d)
chính cô ấy (tự bản thân)
105.
hometown
a)
Quê hương
b)
sở thích
c)
chính anh ấy (tự bản thân)
d)
Trốn tìm
106.
hope
a)
hy vọng
b)
Quê hương
c)
sở thích
d)
chính anh ấy (tự bản thân)
107.
imperial city
a)
Cố đô
b)
hy vọng
c)
Quê hương
d)
sở thích
108.
in the end:
a)
cuối cùng
b)
Cố đô
c)
hy vọng
d)
Quê hương
109.
in the sea
a)
dưới biển
b)
cuối cùng
c)
Cố đô
d)
hy vọng
110.
Independence Day
a)
Ngày độc lập
b)
dưới biển
c)
cuối cùng
d)
Cố đô
111.
information
a)
Thông tin
b)
Ngày độc lập
c)
dưới biển
d)
cuối cùng
112.
instead
a)
Thay vì
b)
Thông tin
c)
Ngày độc lập
d)
dưới biển
113.
invite
a)
Mời
b)
Thay vì
c)
Thông tin
d)
Ngày độc lập
114.
island
a)
hòn đảo
b)
Mời
c)
Thay vì
d)
Thông tin
115.
IT
a)
Môn tin học
b)
hòn đảo
c)
Mời
d)
Thay vì
116.
job
a)
công việc
b)
Môn tin học
c)
hòn đảo
d)
Mời
117.
join
a)
Tham gia
b)
công việc
c)
Môn tin học
d)
hòn đảo
118.
kind
a)
Tốt
b)
Tham gia
c)
công việc
d)
Môn tin học
119.
land
a)
Đường
b)
Tốt
c)
Tham gia
d)
công việc
120.
large
a)
To, rộng
b)
Đường
c)
Tốt
d)
Tham gia
121.
last night/ week/year:
a)
Tối hôm qua/ tuần trước/ năm trước
b)
To, rộng
c)
Đường
d)
Tốt
122.
lesson
a)
Bài học, tiết học
b)
Tối hôm qua/ tuần trước/ năm trước
c)
To, rộng
d)
Đường
123.
look at:
a)
Nhìn vào
b)
Bài học, tiết học
c)
Tối hôm qua/ tuần trước/ năm trước
d)
To, rộng
124.
Look for
a)
Tìm kiếm
b)
Nhìn vào
c)
Bài học, tiết học
d)
Tối hôm qua/ tuần trước/ năm trước
125.
loudly [ˈlaʊdli] (adv):
a)
một cách to
b)
Tìm kiếm
c)
Nhìn vào
d)
Bài học, tiết học
126.
lovely
a)
đáng yêu
b)
một cách to
c)
Tìm kiếm
d)
Nhìn vào
127.
magic
a)
thuộc về ma thuật
b)
đáng yêu
c)
một cách to
d)
Tìm kiếm
128.
main
a)
ý chính, chính
b)
thuộc về ma thuật
c)
đáng yêu
d)
một cách to
129.
Maths
a)
Môn toán
b)
ý chính, chính
c)
thuộc về ma thuật
d)
đáng yêu
130.
meaning
a)
ý nghĩa
b)
Môn toán
c)
ý chính, chính
d)
thuộc về ma thuật
131.
modern
a)
Hiện đại
b)
ý nghĩa
c)
Môn toán
d)
ý chính, chính
132.
motorbike
a)
Xe máy
b)
Hiện đại
c)
ý nghĩa
d)
Môn toán
133.
mountainous
a)
Thuộc về miền núi
b)
Xe máy
c)
Hiện đại
d)
ý nghĩa
134.
music
a)
Môn Âm nhạc
b)
Thuộc về miền núi
c)
Xe máy
d)
Hiện đại
135.
music festival
a)
Lễ hội âm nhạc
b)
Môn Âm nhạc
c)
Thuộc về miền núi
d)
Xe máy
136.
myself
a)
chính tôi (tự bản thân)
b)
Lễ hội âm nhạc
c)
Môn Âm nhạc
d)
Thuộc về miền núi
137.
necessary
a)
cần thiết, thiết yếu
b)
chính tôi (tự bản thân)
c)
Lễ hội âm nhạc
d)
Môn Âm nhạc
138.
need
a)
cần
b)
cần thiết, thiết yếu
c)
chính tôi (tự bản thân)
d)
Lễ hội âm nhạc
139.
newcomer
a)
người mới đến
b)
cần
c)
cần thiết, thiết yếu
d)
chính tôi (tự bản thân)
140.
next month
a)
tháng sau
b)
người mới đến
c)
cần
d)
cần thiết, thiết yếu
141.
noisy:
a)
ồn ào
b)
tháng sau
c)
người mới đến
d)
cần
142.
north
a)
Phía bắc
b)
ồn ào
c)
tháng sau
d)
người mới đến
143.
often
a)
Thường (70%)
b)
Phía bắc
c)
ồn ào
d)
tháng sau
144.
on holidays:
a)
Vào các ngày lễ
b)
Thường (70%)
c)
Phía bắc
d)
ồn ào
145.
on the beach
a)
trên bãi biển
b)
Vào các ngày lễ
c)
Thường (70%)
d)
Phía bắc
146.
on the way
a)
Đang trên đường
b)
trên bãi biển
c)
Vào các ngày lễ
d)
Thường (70%)
147.
once a week
a)
1 lần 1 tuần
b)
Đang trên đường
c)
trên bãi biển
d)
Vào các ngày lễ
148.
other + Noun số nhiều:
a)
Những …khác
b)
1 lần 1 tuần
c)
Đang trên đường
d)
trên bãi biển
149.
partner
a)
Bạn đồng hành
b)
Những …khác
c)
1 lần 1 tuần
d)
Đang trên đường
150.
PE
a)
Môn thể dục
b)
Bạn đồng hành
c)
Những …khác
d)
1 lần 1 tuần
151.
peaceful
a)
Hòa bình, yên bình
b)
Môn thể dục
c)
Bạn đồng hành
d)
Những …khác
152.
peacock [ˈpiːkɑːk] (n):
a)
con công
b)
Hòa bình, yên bình
c)
Môn thể dục
d)
Bạn đồng hành
153.
place
a)
Địa điểm, nơi
b)
con công
c)
Hòa bình, yên bình
d)
Môn thể dục
154.
plane
a)
Máy bay
b)
Địa điểm, nơi
c)
con công
d)
Hòa bình, yên bình
155.
Play against
a)
Chơi đấu với
b)
Máy bay
c)
Địa điểm, nơi
d)
con công
156.
play badminton
a)
Chơi cầu lông
b)
Chơi đấu với
c)
Máy bay
d)
Địa điểm, nơi
157.
play basketball
a)
Chơi bóng rổ
b)
Chơi cầu lông
c)
Chơi đấu với
d)
Máy bay
158.
play football
a)
Chơi bóng đá
b)
Chơi bóng rổ
c)
Chơi cầu lông
d)
Chơi đấu với
159.
play table tennis
a)
Chơi bóng bàn
b)
Chơi bóng đá
c)
Chơi bóng rổ
d)
Chơi cầu lông
160.
poem
a)
Bài thơ
b)
Chơi bóng bàn
c)
Chơi bóng đá
d)
Chơi bóng rổ
161.
practice
a)
luyện tập
b)
Bài thơ
c)
Chơi bóng bàn
d)
Chơi bóng đá
162.
prefer
a)
thích
b)
luyện tập
c)
Bài thơ
d)
Chơi bóng bàn
163.
pretty
a)
Đẹp
b)
thích
c)
luyện tập
d)
Bài thơ
164.
prince
a)
Hoàng tử
b)
Đẹp
c)
thích
d)
luyện tập
165.
princess
a)
Công chúa
b)
Hoàng tử
c)
Đẹp
d)
thích
166.
province
a)
Tỉnh
b)
Công chúa
c)
Hoàng tử
d)
Đẹp
167.
python (n):
a)
Con trăn
b)
Tỉnh
c)
Công chúa
d)
Hoàng tử
168.
quickly (adv):
a)
một cách nhanh
b)
Con trăn
c)
Tỉnh
d)
Công chúa
169.
quiet
a)
Yên tĩnh
b)
một cách nhanh
c)
Con trăn
d)
Tỉnh
170.
railway station
a)
Nhà ga xe lửa/ ga tàu
b)
Yên tĩnh
c)
một cách nhanh
d)
Con trăn
171.
really (adv):
a)
Thực sự; thật sự
b)
Nhà ga xe lửa/ ga tàu
c)
Yên tĩnh
d)
một cách nhanh
172.
relative
a)
Họ hàng
b)
Thực sự; thật sự
c)
Nhà ga xe lửa/ ga tàu
d)
Yên tĩnh
173.
Repeat
a)
Lặp lại, nhắc lại
b)
Họ hàng
c)
Thực sự; thật sự
d)
Nhà ga xe lửa/ ga tàu
174.
return
a)
quay trở lại
b)
Lặp lại, nhắc lại
c)
Họ hàng
d)
Thực sự; thật sự
175.
ride a bicycle
a)
Đạp xe đạp
b)
quay trở lại
c)
Lặp lại, nhắc lại
d)
Họ hàng
176.
road
a)
Đường
b)
Đạp xe đạp
c)
quay trở lại
d)
Lặp lại, nhắc lại
177.
roar [rɔːr] (v):
a)
gầm
b)
Đường
c)
Đạp xe đạp
d)
quay trở lại
178.
sandcastle
a)
lâu đài cát
b)
gầm
c)
Đường
d)
Đạp xe đạp
179.
scary
a)
đáng sợ
b)
lâu đài cát
c)
gầm
d)
Đường
180.
Science
a)
Môn khoa học
b)
đáng sợ
c)
lâu đài cát
d)
gầm
181.
seafood
a)
hải sản
b)
Môn khoa học
c)
đáng sợ
d)
lâu đài cát
182.
seaside
a)
bên bờ biển
b)
hải sản
c)
Môn khoa học
d)
đáng sợ
183.
short
a)
ngắn
b)
bên bờ biển
c)
hải sản
d)
Môn khoa học
184.
singing contest
a)
Cuộc thi hát
b)
ngắn
c)
bên bờ biển
d)
hải sản
185.
slowly [ˈsləʊli] (adv):
a)
một cách chậm
b)
Cuộc thi hát
c)
ngắn
d)
bên bờ biển
186.
some of:
a)
Một vài, một chút
b)
một cách chậm
c)
Cuộc thi hát
d)
ngắn
187.
sport
a)
Thể thao
b)
Một vài, một chút
c)
một cách chậm
d)
Cuộc thi hát
188.
Sports Day
a)
Ngày hội thể thao
b)
Thể thao
c)
Một vài, một chút
d)
một cách chậm
189.
Sports ground
a)
Sân thể dục
b)
Ngày hội thể thao
c)
Thể thao
d)
Một vài, một chút
190.
spray [spreɪ] (v):
a)
bơm, phun
b)
Sân thể dục
c)
Ngày hội thể thao
d)
Thể thao
191.
stick
a)
dính, dán
b)
bơm, phun
c)
Sân thể dục
d)
Ngày hội thể thao
192.
still
a)
Vẫn
b)
dính, dán
c)
bơm, phun
d)
Sân thể dục
193.
story
a)
câu truyện
b)
Vẫn
c)
dính, dán
d)
bơm, phun
194.
storybook
a)
Sách truyện
b)
câu truyện
c)
Vẫn
d)
dính, dán
195.
strong
a)
Khỏe mạnh
b)
Sách truyện
c)
câu truyện
d)
Vẫn
196.
subject
a)
Môn học
b)
Khỏe mạnh
c)
Sách truyện
d)
câu truyện
197.
summer holiday
a)
Kì nghỉ hè
b)
Môn học
c)
Khỏe mạnh
d)
Sách truyện
198.
sunbathe
a)
tắm nắng
b)
Kì nghỉ hè
c)
Môn học
d)
Khỏe mạnh
199.
surf
a)
Lướt
b)
tắm nắng
c)
Kì nghỉ hè
d)
Môn học
200.
swing (hiện tại) – swung (quá khứ):
a)
đánh đu
b)
Lướt
c)
tắm nắng
d)
Kì nghỉ hè
201.
take a trip
a)
có một chuyến đi
b)
đánh đu
c)
Lướt
d)
tắm nắng
202.
take part in
a)
Tham dự; tham gia
b)
có một chuyến đi
c)
đánh đu
d)
Lướt
203.
talk with friend
a)
Trò chuyện với bạn
b)
Tham dự; tham gia
c)
có một chuyến đi
d)
đánh đu
204.
three times a week
a)
3 lần 1 tuần
b)
Trò chuyện với bạn
c)
Tham dự; tham gia
d)
có một chuyến đi
205.
tomorrow
a)
Ngày mai
b)
3 lần 1 tuần
c)
Trò chuyện với bạn
d)
Tham dự; tham gia
206.
tower
a)
Tòa nhà
b)
Ngày mai
c)
3 lần 1 tuần
d)
Trò chuyện với bạn
207.
town
a)
Thành phố
b)
Tòa nhà
c)
Ngày mai
d)
3 lần 1 tuần
208.
train
a)
Tàu hỏa
b)
Thành phố
c)
Tòa nhà
d)
Ngày mai
209.
travel guide
a)
hướng dẫn viên du lịch
b)
Tàu hỏa
c)
Thành phố
d)
Tòa nhà
210.
trip
a)
Chuyến đi
b)
hướng dẫn viên du lịch
c)
Tàu hỏa
d)
Thành phố
211.
trunk [trʌŋk] (n):
a)
thân (cây)
b)
Chuyến đi
c)
hướng dẫn viên du lịch
d)
Tàu hỏa
212.
try
a)
cố gắng, thử làm
b)
thân (cây)
c)
Chuyến đi
d)
hướng dẫn viên du lịch
213.
twice a week
a)
2 lần 1 tuần
b)
cố gắng, thử làm
c)
thân (cây)
d)
Chuyến đi
214.
underground
a)
Tàu điện ngầm
b)
2 lần 1 tuần
c)
cố gắng, thử làm
d)
thân (cây)
215.
until
a)
Cho tới khi
b)
Tàu điện ngầm
c)
2 lần 1 tuần
d)
cố gắng, thử làm
216.
usually
a)
Thường xuyên (90%)
b)
Cho tới khi
c)
Tàu điện ngầm
d)
2 lần 1 tuần
217.
visit
a)
Ghé thăm
b)
Thường xuyên (90%)
c)
Cho tới khi
d)
Tàu điện ngầm
218.
war
a)
Chiến tranh
b)
Ghé thăm
c)
Thường xuyên (90%)
d)
Cho tới khi
219.
watch TV
a)
Xem ti vi
b)
Chiến tranh
c)
Ghé thăm
d)
Thường xuyên (90%)
220.
weak
a)
Yếu
b)
Xem ti vi
c)
Chiến tranh
d)
Ghé thăm
221.
While
a)
trong khi
b)
Yếu
c)
Xem ti vi
d)
Chiến tranh
222.
will
a)
sẽ
b)
trong khi
c)
Yếu
d)
Xem ti vi
223.
wonderful
a)
Tuyệt vời
b)
sẽ
c)
trong khi
d)
Yếu
224.
word
a)
từ , chữ
b)
Tuyệt vời
c)
sẽ
d)
trong khi
225.
writer (n):
a)
Nhà văn
b)
từ , chữ
c)
Tuyệt vời
d)
sẽ
226.
yesterday
a)
ngày hôm qua
b)
Nhà văn
c)
từ , chữ
d)
Tuyệt vời
100 %
