wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 28: Houses and homes

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Tầng hầm

a)

the basement

b)

the ground floor

c)

the first floor

d)

the top floor

2.
a)

detached house

b)

semi-detached house

c)

terraced house

d)

flat

3.
a)

terraced house

b)

flat

c)

cottage

d)

bungalow

4.

"I live in a small ___________ with a garden."

a)

home

b)

house

5.

"I feel at ____________ here."

a)

home

b)

house

6.

mái nhà

(a)  

7.

bãi cỏ

(a)  

8.

cửa trước

(a)  

9.

cổng

(a)  

10.

hàng rào bằng cỏ cây

(a)  

11.

hàng rào bằng bằng gỗ, tre, sắt, thép...

(a)  

12.

ống khói

(a)  

13.

gara

(a)  

14.

ban công

(a)  

15.

step

(a)  

16.

trần nhà

(a)  

17.

sàn nhà

(a)  

18.

tường

(a)  

19.

ổ cắm điện

(a)  

20.

máy sưởi

(a)  

21.

công tắc điện

(a)  

22.

không gian

(a)  

23.

phòng trống

(a)  

24.

người thuê nhà

(a)  

25.

căn hộ được trang bị đầy đủ nội thất

(a)  

26.

tiền đặt cọc

(a)  

27.

chủ nhà

(a)  

28.

thuê (trong thời gian dài)

(a)  

29.

thuê (trong thời gian ngắn)

(a)  

30.

trước, trước thời hạn, trước khi cần

(a)