WorksheetsUnit 28: Houses and homes
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Tầng hầm
the basement
the ground floor
the first floor
the top floor
detached house
semi-detached house
terraced house
flat
terraced house
flat
cottage
bungalow
"I live in a small ___________ with a garden."
home
house
"I feel at ____________ here."
home
house
mái nhà
(a)
bãi cỏ
(a)
cửa trước
(a)
cổng
(a)
hàng rào bằng cỏ cây
(a)
hàng rào bằng bằng gỗ, tre, sắt, thép...
(a)
ống khói
(a)
gara
(a)
ban công
(a)
step
(a)
trần nhà
(a)
sàn nhà
(a)
tường
(a)
ổ cắm điện
(a)
máy sưởi
(a)
công tắc điện
(a)
không gian
(a)
phòng trống
(a)
người thuê nhà
(a)
căn hộ được trang bị đầy đủ nội thất
(a)
tiền đặt cọc
(a)
chủ nhà
(a)
thuê (trong thời gian dài)
(a)
thuê (trong thời gian ngắn)
(a)
trước, trước thời hạn, trước khi cần
(a)
