wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Right on 7 - Unit 5

Total questions: 55

Worksheet time: 2hrs 50mins

Name
Class
Date
1.

tiệm bánh

(a)  

2.

ngân hàng

(a)  

3.

tiệm sách

(a)  

4.

cửa hàng bán thịt

(a)  

5.

hiệu thuốc

(a)  

6.

rạp chiếu phim

(a)  

7.

cửa hàng bán áo quần

(a)  

8.

cửa hàng bách hoá

(a)  

9.

tiệm bán hoa

(a)  

10.

cửa hàng nhạc cụ

(a)  

11.

quầy báo

(a)  

12.

cửa hàng thú cưng

(a)  

13.

bưu điện

(a)  

14.

cửa hàng đồ chơi

(a)  

15.

ván trượt

(a)  

16.

xe buýt tự lái

(a)  

17.

tàu siêu tốc

(a)  

18.

taxi bay

(a)  

19.

xe moto bay

(a)  

20.

xe ôto điện

(a)  

21.

tàu ca-nô

(a)  

22.

máy bay trực thăng

(a)  

23.

xe tải

(a)  

24.

xe van, xe tải nhỏ

(a)  

25.

du thuyền

(a)  

26.

xe điện

(a)  

27.

tàu tốc hành

(a)  

28.

xe chữa cháy

(a)  

29.

tàu điện ngầm

(a)  

30.

xe cứu thương

(a)  

31.

sân vận động

(a)  

32.

mộ

(a)  

33.

pháo đài

(a)  

34.

xe buýt hai tầng

(a)  

35.

phong cảnh

(a)  

36.

có tính thân thiện với môi trường

(a)  

37.

cáp treo

(a)  

38.

cảnh quan

(a)  

39.

chuyến đi chơi biển (bằng tàu)

(a)  

40.

chắc chắn

(a)  

41.

điểm thu hút khách du lịch

(a)  

42.

bảo vệ

(a)  

43.

ấn tượng

(a)  

44.

đài kỷ niệm, công trình kỷ niệm

(a)  

45.

tượng

(a)  

46.

xưa, cổ

(a)  

47.

bảo tồn

(a)  

48.

trưng bày

(a)  

49.

huỷ hoại

(a)  

50.

giúp đỡ, ủng hộ

(a)  

51.

đường mòn, lối đi

(a)  

52.

đất

(a)  

53.

phí vào cửa

(a)  

54.

thẻ tín dụng

(a)  

55.

tình trạng

(a)