WorksheetsFamily and Friends 4
Total questions: 19
Worksheet time: 15mins
doctor nghĩa là
bác sĩ
kỹ sư
lính cứu hỏa
nông dân
pilot nghĩa là
phòng làm việc
phi công
lính cứu hỏa
giáo viên
firefighter nghĩa là
học sinh
phi công
lính cứu hỏa
giáo viên
student nghĩa là
học sinh
giáo viên
bác sĩ
nông dân
teacher nghĩa là
học sinh
giáo viên
bác sĩ
nông dân
police officer nghĩa là
cảnh sát
đồn cảnh sát
bệnh viện
sân bay
fire station nghĩa là
trạm cứu hỏa
sân bay
nông trại
tổ
store nghĩa là
trạm cứu hỏa
sân bay
cửa hàng
tổ
office nghĩa là
văn phòng
bàn làm việc
ghế gỗ
tổ
office nghĩa là
văn phòng
bàn làm việc
ghế gỗ
tổ
farm nghĩa là
trang trại
con bạch
ghế gỗ
tổ
bank nghĩa là
ngân hàng
con bạch
tiền tệ
tiếng
nest nghĩa là
ngân hàng
con bạch
tổ chim
tiếng
octopus nghĩa là
con
con bạch tuộc
tổ chim
tiếng
octopus nghĩa là
con vẹt
con bạch tuộc
tổ chim
tiếng
hospital nghĩa là
airpot nghĩa là
police station nghĩa
phát âm 3 từ sau: police station, hospital, airpot
