wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lớp 서연

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

"이름이 뭐해요?" 뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

tên của em

b)

em tên là gì?

c)

tên của bạn

d)

tên của chú

2.

"아침 밥을 먹었어요?"뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

em ăn cơm chưa?

b)

em ăn sáng chưa?

c)

em ăn sáng rồi

d)

em chưa ăn sáng

3.

"운동했어요"뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

em đi chơi

b)

tôi đã tập thể dục

c)

tôi tập thể dục

d)

tôi đi học

4.

"학교에 밥을 먹어요"이 맞을 것을 고르세요.

a)

tôi ăn cơm ở nhà

b)

tôi ăn cơm ở trường

c)

tôi chưa ăn cơm

d)

tôi đã ăn cơm

5.

"어떤 스포츠를 좋아해요?" 뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

tôi thích chơi thể thao

b)

bạn thích môn thể thao nào?

c)

tôi không chơi thể thao

d)

tôi thích bóng đá

6.

"자전거 타는 것을 좋아해요"뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

tôi thích chạy xe đạp

b)

tôi đi xe đạp

c)

tôi đi bộ

d)

tôi thích chơi cầu lông

7.

"이거 얼마에요?"뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

cái này bao nhiêu tiền

b)

năm nghìn đồng

c)

cho tôi

d)

cháu cám ơn

8.

"엄마 어디가 요?뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

mẹ ơi

b)

mẹ đi đâu?

c)

mẹ làm gì

d)

mẹ ăn cơm

9.

"어디에 살아요?"뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

bạn đi đâu?

b)

bạn sống ở đâu?

c)

bạn làm gì

d)

bạn ăn gì?

10.

"지금 어디에 가요?"뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

bạn đang đi đâu

b)

bạn sống ở đâu

c)

bây giờ bạn đang đi đâu

d)

bạn làm gì

11.

"마트에 가요"이 맞을 것을 고르세요.

a)

tôi đi chợ

b)

tôi đi siêu thị

c)

tôi đi chơi

d)

tôi đi làm

12.

"은행에 가요"뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

tôi đi ngân hàng

b)

tôi chưa đi

c)

tôi không đi

d)

tôi đi sân bay

13.

그림은 보고 알맞을 단어를 고르세요.

a)

đang ăn

b)

muốn ăn

c)

sắp ăn

d)

ăn rồi

14.

그림은 보고 알맞을 단어를 고르세요.

a)

đá bóng

b)

đá cầu

c)

chơi bóng chuyền

d)

bơi lội

15.

그림은 보고 알맞을 단어를 고르세요.

a)

giày trắng

b)

giày thể thao

c)

giày leo núi

d)

đôi dép

16.

"이 음식은 매우 맛있다"는 뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

món này không ngon

b)

món này rất ngon

c)

món nay cay

d)

món này mặn

17.

"이 음식은 꽤 맛있다"는 뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

món nay không ngon

b)

món này khá ngon

c)

món này rất ngon

d)

món nay cay

18.

"이 음식은 별로 맛이 없다"는 뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

món này rất ngon

b)

món này ngon

c)

món này khá ngon

d)

món này không ngon

19.

"베트남 음식은 매우 맛있다"는 뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

món này không ngon

b)

món ăn việt nam rất ngon

c)

con thích ăn phở

d)

con không ăn món ăn việt nam

20.

'쌀국수 먹고 싶다"는 뜻이 맞을 것을 고르세요.

a)

tôi muốn ăn cơm

b)

tôi muốn ăn phở

c)

tôi không ăn phở

d)

tôi không ăn