wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ vựng bài 19

Total questions: 40

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

dọn dẹp

a)

せんたくします

b)

そうじします

c)

のぼります

d)

しょじします

2.

tình trạng xấu

a)

ちょうしがいい

b)

ちょしがわるい

c)

ちょうしがわるい

d)

ちょしがいい

3.

もうすぐ

a)

dần dần

b)

sắp sửa

c)

ngay lập tức

d)

thẳng

4.

nâng cốc

a)

かんばい

b)

かんぱい

c)

がんぱい

d)

がんばい

5.

nhiều lần

a)

なんかいも

b)

しかし

c)

なにも

d)

たくさん

6.

からだにいい

a)

khỏe mạnh

b)

cái đầu tốt

c)

người

d)

tốt cho sức khỏe

7.

leo (núi)

a)

のぼります

b)

のります

c)

のぽります

d)

おしえます

8.

れんしゅうします

a)

luyện tập,thực hành

b)

ôn tập

c)

trở nên ,trở thành

d)

tập hợp

9.

buồn ngủ

a)

ねます

b)

やすい

c)

くらい

d)

ねむい

10.

trở nên ,trở thành

a)

かかります

b)

なります

c)

ならいます

d)

かします

11.

giặt giũ

a)

せんたくします

b)

そうじします

c)

あらいます

d)

たべます

12.

だんだん

a)

cầu thang

b)

dần dần

c)

sắp sửa

d)

rảnh rỗi

13.

một lần

a)

いちども

b)

なんかいも

c)

いちど

d)

なんでも

14.

quá sức

a)

むり「な」

b)

しかし

c)

ダイエット

d)

ケーキ

15.

ダイエット

a)

máy tính

b)

ô tô

c)

tàu điện

d)

ăn kiêng

16.

Cám ơn (khi nhận được sự giúp đỡ của ai đó)

a)

おかげさまで

b)

おつかれさまでした

c)

つかれました

d)

どうも

17.

yếu

a)

つよい

b)

よわい

c)

ちょうし

d)

わるい

18.

trà đạo

a)

おちゃ

b)

パチンコ

c)

すもう

d)

もうすぐ

19.

bánh ga-tô

a)

ケーキ

b)

ケキー

c)

ゲーキ

d)

ケーぎ

20.

だいじょうぶ

a)

nguy hiểm

b)

chúc bạn mau khỏe

c)

không sao đâu, không vấn đề gì

d)

cấm hút thuốc

21.

sưu tập

a)

うたいます

b)

ひきます

c)

あつめます

d)

すてます

22.

lái xe

a)

よやくします

b)

けんかくします

c)

できます

d)

うんてんします

23.

tiền mặt

a)

げんきん

b)

にっき

c)

こくさい

d)


どうぶつ

24.

Hay nhỉ

a)

それはむずかしいですね

b)

それはかんたんですね

c)

それはたいへんですね

d)

それはおもしろいですね

25.

vứt

a)

かえます

b)

すてます

c)

よやくします

d)

ひきます

26.

internet

a)

インタネット

b)

インターネット

c)

インータネット

d)

イーンタネット

27.

とくに

a)

đặc biệt là

b)

chắc chắn

c)

nhất định

d)

thật không

28.

sau đó

a)

それから

b)

これから

c)

いまから

d)

あとで

29.

わすれます

a)

nhớ

b)

quên

c)

làm mất

d)

hiểu

30.

cởi giày

a)

くつをはきます

b)

くつをきます

c)

くつをします

d)

くつをぬぎまあす

31.

làm thêm giờ

a)

さんぎょうします

b)

ざんぎょします

c)

ざんぎょうします

d)

ざんきょうします

32.

Mang di

a)

もっていきます

b)

もってきます

c)

もってかえします

d)

もってたべます

33.

cho vào, bỏ vào

a)

はいります

b)

いります

c)

いれます

d)

だします

34.

thẻ rút tiền

a)

キャッシュカード

b)

キャッシュカドー

c)

キャーッシュカード

d)

キャッシューカド

35.

xác nhận

a)

かんいん

b)

かくにん

c)

がくにん

d)

がぐにん

36.

xuống xe

a)

おります

b)

おします

c)

おきます

d)

おちます

37.

Có, ở ( Kính ngữ của います)

a)

います

b)

いらっしゃいます

c)

いただきます

d)

でございます

38.

đợi chờ

a)

まちます

b)

もちます

c)

またます

d)

おもいます

39.

Chậm thong thả

a)

ぐっくり

b)

ゆっくり

c)

がっかり

d)

げっくり

40.

Cuối tuần

a)

じゅまつ

b)

ちゅまつ

c)

しゅうまつ

d)

げつまつ