wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Các loại thì

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.
Sự việc lặp đi lăp lại
a)
Hiện tại đơn - Simple Present
b)
Hiện tại tiếp diễn - Present continuous
c)
Quá khứ đơn - Simple Past
d)
Hiện tại hoàn thành - Present perfect
e)
Tương lai đơn - Simple Future
2.
Sự thật, trạng thái
a)
Hiện tại đơn - Simple Present
b)
Hiện tại tiếp diễn - Present continuous
c)
Quá khứ đơn - Simple Past
d)
Hiện tại hoàn thành - Present perfect
e)
Tương lai đơn - Simple Future
3.
Sự việc đang diễn ra, đi với now, currently, at the moment
a)
Hiện tại đơn - Simple Present
b)
Hiện tại tiếp diễn - Present continuous
c)
Quá khứ đơn - Simple Past
d)
Hiện tại hoàn thành - Present perfect
e)
Tương lai đơn - Simple Future
4.
Sự việc trong quá khứ, nhấn mạnh vào đã kết thúc, có thời gian torng quá khứ, đi với ago,
a)
Hiện tại đơn - Simple Present
b)
Hiện tại tiếp diễn - Present continuous
c)
Quá khứ đơn - Simple Past
d)
Hiện tại hoàn thành - Present perfect
e)
Tương lai đơn - Simple Future
5.
Sự việc đã làm/ chưa làm, trải nghiệm, đi với already, yet
a)
Hiện tại đơn - Simple Present
b)
Hiện tại tiếp diễn - Present continuous
c)
Quá khứ đơn - Simple Past
d)
Hiện tại hoàn thành - Present perfect
e)
Tương lai đơn - Simple Future
6.
Tương lai có dự định
a)
Hiện tại đơn - Simple Present
b)
Hiện tại tiếp diễn - Present continuous
c)
Quá khứ đơn - Simple Past
d)
Hiện tại hoàn thành - Present perfect
e)
Tương lai đơn - Simple Future
7.
Quyết định đưa ra tại thời điểm nói
a)
Hiện tại đơn - Simple Present
b)
Hiện tại tiếp diễn - Present continuous
c)
Quá khứ đơn - Simple Past
d)
Hiện tại hoàn thành - Present perfect
e)
Tương lai đơn - Simple Future
8.
Kể lại câu chuyện theo thứ tự thời gian
a)
Hiện tại đơn - Simple Present
b)
Hiện tại tiếp diễn - Present continuous
c)
Quá khứ đơn - Simple Past
d)
Hiện tại hoàn thành - Present perfect
e)
Tương lai đơn - Simple Future
9.
Sự việc vừa mới hoàn thành, mới xảy ra , đi vs just
a)
Hiện tại đơn - Simple Present
b)
Hiện tại tiếp diễn - Present continuous
c)
Quá khứ đơn - Simple Past
d)
Hiện tại hoàn thành - Present perfect
e)
Tương lai đơn - Simple Future
10.
Sự việc từ quá khứ kéo dài đến hiện tại, chưa kết thúc
a)
Hiện tại đơn - Simple Present
b)
Hiện tại tiếp diễn - Present continuous
c)
Quá khứ đơn - Simple Past
d)
Hiện tại hoàn thành - Present perfect
e)
Tương lai đơn - Simple Future
11.

Công thức khẳng định của hiện tại đơn vs V thường

(a)  

12.

CT phủ định của hiện tại đơn vs V thường

(a)  

13.

CT câu hỏi của hiện tại đơn vs V thường

(a)  

14.

CT khẳng định của HT đơn với to be

(a)  

15.

CT phu3 định của ht đơn với to be

(a)  

16.

CT câu hỏi của hiện tại đơn với to be

(a)  

17.

CT khẳng định của HT tiếp diễn

(a)  

18.

CT phủ định của HT Tiếp diễn

(a)  

19.

CT câu hỏi của hiện tại tiếp diễn

(a)  

20.

CT khẳng định của hiện tại hoàn thành

(a)  

21.

CT phủ định của hiện tại hoàn thành

(a)  

22.

CT câu hỏi của hiện tại hoàn thành

(a)  

23.

CT khẳng định của tương lai đơn

(a)  

24.

CT phủ định của tương lai đơn

(a)  

25.

CT câu hỏi của tương lai đơn

(a)  

26.

CT khẳng định của quá khứ đơn với động từ thường

(a)  

27.

CT phủ định của quá khứ đơn với động từ thường

(a)  

28.

CT câu hỏi của quá khứ đơn với động từ thường

(a)  

29.

CT câu hỏi của quá khứ đơn với động từ to be

(a)  

30.

CT phủ định của quá khứ đơn với động từ to be

(a)  

31.

CT khẳng định của quá khứ đơn với động từ to be

(a)  

32.
Is
a)
He
b)
She
c)
It
d)
You
e)
We
33.
am
a)
He
b)
She
c)
It
d)
I
e)
We
34.
are
a)
He
b)
They
c)
I
d)
We
e)
You
35.
was
a)
He
b)
She
c)
It
d)
I
e)
We
36.
were
a)
He
b)
They
c)
I
d)
We
e)
You
37.
V s/es
a)
He
b)
She
c)
It
d)
You
e)
We
38.
do
a)
He
b)
They
c)
I
d)
We
e)
You
39.
does
a)
He
b)
She
c)
It
d)
You
e)
We