Font size
WorksheetsEX2 - Vocab - toys
Total questions: 70
Worksheet time: 59mins
What is it?
Teddy
Plane
Train
boat
What is it?
Ball
Car
Train
What is it?
Ballon
Teddy
Ball
Train
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:
D_ll
(a)
What is it?
Doll
Teddy
Plane
Train
What is this?
yo-yo
ring
drum
What is this ?
yo-yo
kite
car
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:
B_ll
(a)
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:
Ca_
(a)
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:
K_te
(a)
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:
R_bot
(a)
toys
numbers
colors
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:
Trai_
(a)
What is it?
truck
Train
ball
doll
How many _________?
cards
cars
marbles
What is it?
puzzle
marble
ball
What is it?
game
car
card
What is this?
robot
drum
yo-yo
Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:
boa_
(a)
What is it?
boat
doll
ball
Do you have a doll ?
Yes, I do
No, I don't
No, I do
Yes, I don't
Do you a robot ?
Yes, I do
No, I don't
Yes, I don't
No, I do
Do you have a puzzle ?
Yes,...
(a)
Do you have a robot ?
No,...
(a)
Pl_ne
(a)
ODD ONE OUT (Chọn ra đáp án không thuộc nhóm sau đây)
cat
rabbit
bike
dog
VIẾT TỪ CHO BỨC TRANH BÊN.
(a)
Đặt tên cho bức tranh bên
(a)
Do ........ have a doll ?
your
has
you
ok
Do You Have a (a) ?
chọn ra các từ không cùng nhóm sau đây:
a.PUZZLE b.ROBOT c.BOOK d. DOLL
a
b
c
d
Linda......a ship.
have
has
had
Does he............a truck?
have
has
had
I (a) a lot of toys
This teddy (a) is so cute
Từ "đồ chơi" trong tiếng Anh là:
toy
toi
thoi
thois
T_Y
(a)
Hãy chọn đáp án đúng:
"Một quả bóng"
ball
a ball
bô
a bôll
Em hãy viết từ "một quả bóng"
(a)
"A doll"nghĩa là:
Một con người máy
Một quả bóng
Một con gấu bông
Một con búp bê
Em hãy viết từ " một con búp bê":
(a)
Em hãy chọn đáp án đúng:
two robots
robots
A robot
rô bốt
Em hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng:
B/O/R/T/O
(a)
Em hãy chọn đáp án đúng:
t/a/i/r/n
trian
train
rtain
natrin
Em hãy viết từ "một con tàu hỏa"
(a)
Choose the correct answer:
Em hãy chọn đáp án đúng:
cars
cas
two car
a car
Choose the correct answer:
Em hãy chọn đáp á đúng:
Aplane
A plan
A plane
Planes
Em hãy chọn đáp án đúng:
have/ you/ ?/ got/ what
What have you got?
What got you have?
What you got have?
What have got you?
What ......you got?
have
has
heva
hevo
A have got .............
A palens
A plane
Two planes
Planes
I have ......train.
an
a
two
Three
D_ll
a
e
o
u
pla_e
n
m
l
w
Viết tắt của hai từ "have got"
've got
's got
have 's got
have gots'
Dịch sang tiếng anh câu sau:
"Tớ có một cái ô tô".
I have a ca.
I have a cars.
I have got an car.
I have got a car.
What’s your favorite animal?
What sports do you play?
What are you wearing?
Do you have a toy car?
Do you like pizza?
Are you tall?
Do you like a _ ?
No, I don't
(a)
Have you got an alien?
Yes, I (a)
What color is it?
It's (a)
What do you drink for breakfast?
What color are these ballons?
____ _____ rainbow.
(a)
Which toys do you play with?
I play with a (a)
Chọn từ không cùng nhóm:
a. car b. doll c. train d. plane
car
doll
train
plane
Điền từ còn thiếu vào câu sau: "She has a ________."
car
robot
ball
book
Chọn từ đồ chơi:
a. cat b. doll c. book d. dog
cat
doll
book
dog
