wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

EX2 - Vocab - toys

Total questions: 70

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

What is it?

a)

Teddy

b)

Plane

c)

Train

d)

boat

2.

What is it?

a)

Ball

b)

Car

c)

Train

3.

What is it?

a)

Ballon

b)

Teddy

c)

Ball

d)

Train

4.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

D_ll

(a)  

5.

What is it?

a)

Doll

b)

Teddy

c)

Plane

d)

Train

6.

What is this?

a)

yo-yo

b)

ring

c)

drum

7.

What is this ?

a)

yo-yo

b)

kite

c)

car

8.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

B_ll

(a)  

9.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Ca_

(a)  

10.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

K_te

(a)  

11.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

R_bot

(a)  

12.
a)

toys

b)

numbers

c)

colors

13.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Trai_

(a)  

14.

What is it?

a)

truck

b)

Train

c)

ball

d)

doll

15.

How many _________?

a)

cards

b)

cars

c)

marbles

16.

What is it?

a)

puzzle

b)

marble

c)

ball

17.

What is it?

a)

game

b)

car

c)

card

18.

What is this?

a)

robot

b)

drum

c)

yo-yo

19.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

boa_

(a)  

20.

What is it?

a)

boat

b)

doll

c)

ball

21.

Do you have a doll ?

a)

Yes, I do

b)

No, I don't

c)

No, I do

d)

Yes, I don't

22.

Do you a robot ?

a)

Yes, I do

b)

No, I don't

c)

Yes, I don't

d)

No, I do

23.

Do you have a puzzle ?

Yes,...

(a)  

24.

Do you have a robot ?

No,...

(a)  

25.

Pl_ne

(a)  

26.

ODD ONE OUT (Chọn ra đáp án không thuộc nhóm sau đây)

a)

cat

b)

rabbit

c)

bike

d)

dog

27.

 

VIẾT TỪ CHO BỨC TRANH BÊN.

(a)  

28.

Đặt tên cho bức tranh bên

(a)  

29.

Do ........ have a doll ?

a)

your

b)

has

c)

you

d)

ok

30.

Do You Have a (a)   ?

31.

chọn ra các từ không cùng nhóm sau đây:

a.PUZZLE b.ROBOT c.BOOK d. DOLL

a)

a

b)

b

c)

c

d)

d

32.

Linda......a ship.

a)

have

b)

has

c)

had

33.

Does he............a truck?

a)

have

b)

has

c)

had

34.

I (a)   a lot of toys

35.

This teddy (a)   is so cute

36.

Từ "đồ chơi" trong tiếng Anh là:

a)

toy

b)

toi

c)

thoi

d)

thois

37.

T_Y

(a)  

38.

Hãy chọn đáp án đúng:

"Một quả bóng"

a)

ball

b)

a ball

c)

d)

a bôll

39.

Em hãy viết từ "một quả bóng"

(a)  

40.

"A doll"nghĩa là:

a)

Một con người máy

b)

Một quả bóng

c)

Một con gấu bông

d)

Một con búp bê

41.

Em hãy viết từ " một con búp bê":

(a)  

42.

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

two robots

b)

robots

c)

A robot

d)

rô bốt

43.

Em hãy sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng:

B/O/R/T/O

(a)  

44.

Em hãy chọn đáp án đúng:

t/a/i/r/n

a)

trian

b)

train

c)

rtain

d)

natrin

45.

Em hãy viết từ "một con tàu hỏa"

(a)  

46.

Choose the correct answer:

Em hãy chọn đáp án đúng:

a)

cars

b)

cas

c)

two car

d)

a car

47.

Choose the correct answer:

Em hãy chọn đáp á đúng:

a)

Aplane

b)

A plan

c)

A plane

d)

Planes

48.

Em hãy chọn đáp án đúng:

have/ you/ ?/ got/ what

a)

What have you got?

b)

What got you have?

c)

What you got have?

d)

What have got you?

49.

What ......you got?

a)

have

b)

has

c)

heva

d)

hevo

50.

A have got .............

a)

A palens

b)

A plane

c)

Two planes

d)

Planes

51.

I have ......train.

a)

an

b)

a

c)

two

d)

Three

52.

D_ll

a)

a

b)

e

c)

o

d)

u

53.

pla_e

a)

n

b)

m

c)

l

d)

w

54.

Viết tắt của hai từ "have got"

a)

've got

b)

's got

c)

have 's got

d)

have gots'

55.

Dịch sang tiếng anh câu sau:

"Tớ có một cái ô tô".

a)

I have a ca.

b)

I have a cars.

c)

I have got an car.

d)

I have got a car.

56.

What’s your favorite animal?

4 lines
57.

What sports do you play?

4 lines
58.

What are you wearing?

4 lines
59.

Do you have a toy car?

4 lines
60.

Do you like pizza?

4 lines
61.

Are you tall?

4 lines
62.

Do you like a _ ?

No, I don't

(a)  

63.

Have you got an alien?

Yes, I (a)  

64.

What color is it?

It's (a)  

65.

What do you drink for breakfast?

4 lines
66.

What color are these ballons?

____ _____ rainbow.

(a)  

67.

Which toys do you play with?

I play with a (a)  

68.

Chọn từ không cùng nhóm:

a. car b. doll c. train d. plane

a)

car

b)

doll

c)

train

d)

plane

69.

Điền từ còn thiếu vào câu sau: "She has a ________."

a)

car

b)

robot

c)

ball

d)

book

70.

Chọn từ đồ chơi:

a. cat b. doll c. book d. dog

a)

cat

b)

doll

c)

book

d)

dog