wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S1-3

Total questions: 25

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

của tôi

a)

b)

2.

tên

a)

이름

b)

제이름

3.

hân hạnh. vui mừng

a)

반갑다

b)

고맙다

c)

미안하다

4.

tôi

a)

b)

c)

5.

nước Anh

a)

영국어

b)

영국

c)

미국

6.

con người

a)

사람

b)

이름

c)

그사람

7.

tiếng Hàn

a)

한국

b)

한국어

c)

한국사람

8.

học

a)

공부하다

b)

먹다

c)

청소하다

9.

ăn cơm

a)

밥을 먹습니다

b)

밥를 먹습니다

c)

밥을먹입니다

10.

어휘

a)

bieu hiện

b)

phát âm

c)

từ vựng

11.

tiếng Nhật

a)

일본어

b)

일본

c)

중국어

12.

Việt Nam

a)

베트남

b)

베트남어

c)

베트남사람

13.

선생님

a)

học sinh

b)

giáo viên

c)

giám đốc

14.

nước Đức

a)

캐나다

b)

독일

c)

일본

15.

nhà báo

a)

기자

b)

기차

c)

기사

16.

nội trợ - đầu bếp - họa sĩ

a)

주부 -화가 - 요리사

b)

주부 - 요리사 - 화가

c)

요리사 - 주부 - 화가

17.

quân nhân - ca sĩ - bác sĩ

a)

군인 - 가수 - 의사

b)

군인 - 의사 - 가수

c)

의사 - 가수 - 군인

18.

học sinh cấp 1

a)

초등학교

b)

초등학생

c)

중학생

19.

học sinh cấp 3

a)

중학생

b)

중학교

c)

고등학생

20.

nhân viên công ty

a)

회사

b)

회사원

c)

화가

21.

여동생

a)

em

b)

em trai

c)

em gái

22.

a)

할머니

b)

할아버지

c)

아버지

23.

tôi ăn cơm

a)

저는 밥을 먹습니다

b)

저는 밥를 먹습니다

c)

저는 배를 먹습니다

24.

giới thiệu bản thân

a)

자기소게

b)

자기소개

c)

자기수개

25.

bạn trai

a)

남자

b)

남자친구

c)

여자친구