WorksheetsG4_Unit 15_My Family's Weekends
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
at the weekend
a)
Vào cuối tuần
b)
Nấu ăn
c)
Phòng tập thể thao
d)
Xem phim
2.
shopping centre
a)
Trung tâm mua sắm
b)
Đi mua sắm
c)
Ở nhà
d)
Chơi bóng bàn
3.
swimming pool
a)
Bể bơi
b)
Xem TV
c)
Xem phim
d)
Rạp chiếu phim
4.
cook meals
a)
Nấu ăn
b)
Chơi bóng bàn
c)
Xem TV
d)
Trung tâm thể thao
5.
watch films
a)
Xem phim
b)
Trung tâm mua sắm
c)
Rạp chiếu phim
d)
Tập yo-ga
6.
go shopping
a)
Đi mua sắm
b)
Phòng tập thể thao
c)
Tập yo-ga
d)
Chơi quần vợt
7.
play table tennis
a)
Chơi bóng bàn
b)
Chúc ngon miệng
c)
Trung tâm thể thao
d)
Bể bơi
8.
watch TV
a)
Xem TV
b)
Rạp chiếu phim
c)
Chơi quần vợt
d)
Phòng tập thể thao
9.
watch television
a)
Xem TV
b)
Vào cuối tuần
c)
Nấu ăn
d)
Chúc ngon miệng
10.
gym
a)
Phòng tập thể thao
b)
Tập yo-ga
c)
Trung tâm mua sắm
d)
Xem TV
11.
sports centre
a)
Trung tâm thể thao
b)
Chơi quần vợt
c)
Đi mua sắm
d)
Ở nhà
12.
cinema
a)
Rạp chiếu phim
b)
Ở nhà
c)
Bể bơi
d)
Xem TV
13.
play tennis
a)
Chơi quần vợt
b)
Xem phim
c)
Chúc ngon miệng
d)
Trung tâm mua sắm
14.
do yoga
a)
Tập yo-ga
b)
Xem TV
c)
Vào cuối tuần
d)
Đi mua sắm
15.
Have a nice meal!
a)
Chúc ngon miệng
b)
Bể bơi
c)
Xem TV
d)
Nấu ăn
16.
stay at home
a)
Ở nhà
b)
Trung tâm thể thao
c)
Chơi bóng bàn
d)
Vào cuối tuần
100 %
