wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12과(세종5)

Total questions: 23

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

lo lắng

a)

뿌듯하다

b)

긴장하다

c)

걱정하다

d)

속상하다

2.

좋은 감정을 고르세요.

a)

속상하다

b)

뿌듯하다

c)

섭섭하다

d)

서운하다

3.

Cảm giác vui sướng, hãnh diện, hài lòng khi đạt được một điều gì đó mà bản thân mong muốn

a)

불안하다

b)

속상하다

c)

긴장되다

d)

뿌듯하다

4.

cảm giác buồn lòng, tiếc nuối vì không được như suy nghĩ

a)

우울하다

b)

걱정하다

c)

서운하다

d)

진지하다

5.

긴장되다

a)

căng thẳng

b)

buồn phiền

c)

bất an

d)

thoải mái

6.
a)

끌어안다

b)

벗어나다

c)

달라지다

d)

가리키다

7.

눈이 ............... 내리다

a)

핑핑

b)

펑펑

c)

펄쩍

d)

퐁퐁

8.

(a)   을/를 치다 (2글자)

9.

gào, thét lên

a)

지르다

b)

기르다

c)

자르다

d)

즐기다

10.

훨씬

a)

hơn nhiều

b)

luôn luôn

c)

dần dần

d)

nhẹ nhàng

11.

...................이/가 아프다

a)

어깨

b)

다리

c)

허리

d)

머리

12.

( trước khi làm việc gì thì phải nhận được sự cho phép từ ai đó )

(a)   을/를 받다 (2글자)

13.

phẫn nộ

a)

분노

b)

장면

c)

상태

d)

태도

14.

Thể dục dụng cụ

a)

기구

b)

체조

c)

상태

d)

환자

15.

운동 (a)   (2글자)

16.

Không liên quan

a)

상관없이

b)

예외없이

c)

걱정없이

d)

말없이

17.

Tính ổn định

a)

안정적

b)

감정적

c)

안전적

d)

부정적

18.

phù hợp, tương xứng

a)

걱정되다

b)

긴장되다

c)

해당되다

d)

관련되다

19.

몸에 병이 들거나 다쳐서 아픈 사람

a)

간호사

b)

혼자

c)
환자
d)
의사
20.

công dụng, tác dụng

a)

이용

b)

일용

c)

소용

d)

사용

21.

thoát khỏi, giũ bỏ

a)

끓어오르다

b)

나아지다

c)

화가 나다

d)

벗어나다

22.
a)

신장

b)

심장

c)

허리

d)

다리

23.

thái độ

a)

분노

b)

상태

c)

태도

d)

장면