Font size
S
M
L
XL
WorksheetsAppearance
Total questions: 10
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
He is ...
a)
tall.
b)
fat.
c)
bald.
2.
She has ...... hair.
a)
red
b)
dark
c)
blonde
d)
short
3.
Her hair is very ......
a)
blonde.
b)
red.
c)
long.
d)
short.
4.
What does she look like?
a)
She has curly black hair
b)
She has straight red hair.
c)
She has long wavy red hair.
d)
She has short wavy red hair.
5.
ponytail
a)
tóc hai chùm
b)
tóc cột đuôi ngựa
c)
thắt bím
d)
tóc xoăn sóng
6.
Từ sau có nghĩa là gì:
"Our teeth"
a)
Răng của tôi
b)
Răng của bạn
c)
Răng của các bạn
d)
Răng của chúng tôi
7.
Câu nào đồng nghĩa với câu sau:
Her eyes are big and blue.
a)
I have big blue eyes
b)
He has big blue eyes.
c)
She has big blue eyes.
8.
She has _____ eyes.
a)
black
b)
blue
c)
green
d)
brown
9.
Dịch sang tiếng anh:
His mouth
a)
Môi của anh ấy
b)
Tai của anh ấy
c)
Miệng của anh ấy
10.
Dịch câu sau sang tiếng anh:
Tony có mái tóc ngắn, đôi mắt to và hàm răng trắng.
4 lines
Reset
