wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỊA - ALL

Total questions: 84

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.
Hình thức tổ chức sản xuất chủ yếu trong nông nghiệp Hoa Kỳ là
a)
trang trại.
b)
nông hộ.
c)
hợp tác xã.
d)
đồn điền.
2.
Phía Đông của Liên bang Nga tiếp giáp với đại dương nào sau đây?
a)
Đại Tây Dương.
b)
Ấn Độ Dương.
c)
Thái Bình Dương.
d)
Bắc Băng Dương.
3.
Nhật Bản nằm ở vị trí nào sau đây?
a)
Đông Á.
b)
Nam Á.
c)
Bắc Á.
d)
Tây Á.
4.
Ngành công nghiệp nào sau đây chiếm phần lớn giá trị hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản?
a)
Công nghiệp điện tử.
b)
Công nghiệp chế tạo.
c)
Công nghiệp luyện kim.
d)
Công nghiệp hóa chất.
5.
Trung Quốc tiếp giáp với bao nhiêu quốc gia?
a)
11
b)
12
c)
13
d)
14.
6.
 Địa hình chủ yếu của miền Đông Trung Quốc là
a)
núi, cao nguyên xen bồn địa.
b)
đồng bằng và đồi núi thấp.
c)
núi cao và sơn nguyên đồ sộ.
d)
núi cao và đồng bằng lớn.
7.
Dân tộc chiếm đa số ở Trung Quốc là
a)
Choang.
b)
Hán.
c)
Tạng.
d)
Hồi.
8.
Vùng trồng lúa mì của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở các đồng bằng nào sau đây?
a)
Hoa Trung và Hoa Nam.
b)
Hoa Bắc và Hoa Trung.
c)
Đông Bắc và Hoa Trung.
d)
Đông Bắc và Hoa Bắc.
9.
Phát biểu nào sau đây đúng với giao thông vận tải của Trung Quốc?
a)
Phát triển mạnh đường ô tô cao tốc.
b)
Hạn chế phát triển đường ô tô cao tốc.
c)
Giao thông đường biển chưa phát triển.
d)
Chưa có nhiều sân bay quốc tế lớn.
10.
Cộng hòa Nam Phi
a)
nằm ở phía nam châu Phi.
b)
giáp với Thái Bình Dương.
c)
liền kề với kênh đào Xuy-ê.
d)
chỉ giáp với một quốc gia.
11.
Phần lãnh thổ phía tây Cộng hòa Nam Phi có khí hậu
a)
nhiệt đới khô.
b)
nhiệt đới ẩm.
c)
Địa Trung Hải.
d)
ôn đới lục địa.
12.
Dân cư Cộng hòa Nam Phi phân bố tập trung ở
a)
phía tây nam và vùng ven biển ở phía đông.
b)
phía đông và các vùng duyên hải phía nam.
c)
phía đông nam và các cao nguyên trung tâm.
d)
thung lũng các sông Ô-ran-giơ, Lim-pô-pô.
13.
Cây trồng chủ yếu ở vùng đồng bằng của Cộng hòa Nam Phi là
a)
lúa gạo, lạc.
b)
lúa mì, ngô.
c)
chè, cà phê.
d)
đậu tương, dừa.
14.
Điều kiện thuận lợi nhất để Trung Quốc phát triển công nghiệp luyện kim là
a)
kĩ thuật hiện đại.
b)
lao động đông đảo.
c)
nguyên liệu dồi dào.
d)
nhu cầu rất lớn.
15.
Trung Quốc có nhiều vườn quốc gia là thuận lợi chủ yếu cho hoạt động nào sau đây ?
a)
Khai thác lâm sản.
b)
Phát triển du lịch.
c)
Khai thác khoáng sản.
d)
Phát triển nông nghiệp.
16.
Việc phân bố dân cư khác nhau rất lớn giữa miền Đông và miền Tây Trung Quốc đã gây ra khó khăn chủ yếu về
a)
sử dụng hợp lí tài nguyên và lao động.
b)
nâng cao chất lượng cuộc sống dân cư.
c)
việc bảo vệ tài nguyên và môi trường.
d)
phòng chống các thiên tai hàng năm.
17.
Phát biểu nào sau đây không phải là thuận lợi chủ yếu của dân cư đối với phát triển kinh tế - xã hội Trung Quốc?
a)
Truyền thống lao động cần cù và sáng tạo.
b)
Tỉ lệ người già trong dân số ngày càng cao.
c)
Nhiều lao động và ngày càng được bổ sung.
d)
Chất lượng lao động ngày càng nâng cao.
18.
Lúa mì được trồng nhiều ở phía nào của Ô-trây-li-a?
a)
Đông nam và tây nam.
b)
Phía bắc và đông bắc.
c)
Phía tây và tây bắc.
d)
Phía đông và đông bắc.
19.
Vị trí địa lí của Cộng hòa Nam Phi thuận lợi cho hoạt động nào sau đây?
a)
Đánh bắt hải sản.
b)
Phòng chống thiên tai.
c)
Đảm bảo an ninh quốc phòng.
d)
Phát triển đồng đều các vùng.
20.
Sông ngòi Cộng hòa Nam Phi chảy trên địa hình dốc là thuận lợi chủ yếu cho hoạt động kinh tế nào sau đây?
a)
Giao thông.
b)
Khai khoáng.
c)
Thủy điện.
d)
Lâm nghiệp.
21.
Quy mô dân số khá lớn nên Cộng hòa Nam Phi có
a)
chất lượng lao động cao.
b)
thị trường tiêu thụ lớn.
c)
chất lượng cuộc sống tốt.
d)
giáo dục phát triển mạnh.
22.
Phát biểu nào sau đây đúng với tác động tích cực của đô thị hóa đến sự phát triển kinh tế - xã hội Cộng hòa Nam Phi?
a)
An ninh xã hội luôn ổn định.
b)
Tạo ra được nhiều việc làm.
c)
Chất lượng cuộc sống đều.
d)
Hạn chế phải đầu tư hạ tầng.
23.
Ngành dịch vụ của Hoa Kỳ có
a)
tỉ trọng trong GDP lớn nhất.
b)
tỉ trọng trong GDP nhỏ nhất.
c)
tốc độ tăng trưởng rất chậm.
d)
hàng hóa ít có sự đa dạng.
24.
Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga có khí hậu
a)
cận cực.
b)
ôn đới.
c)
cận nhiệt.
d)
nhiệt đới.
25.
 Nhật Bản nằm trong khu vực hoạt động chủ yếu của gió nào sau đây?
a)
Gió mùa.
b)
Gió Tây.
c)
Đông cực.
d)
Gió phơn.
26.
Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp Nhật Bản?
a)
Chiếm tỉ trọng GDP cao nhất.
b)
Chiếm tỉ trọng GDP thấp nhất.
c)
Có cơ cấu ngành rất đa dạng.
d)
Phân bố đồng đều cả nước.
27.
Phần phía đông Trung Quốc tiếp giáp với đại dương nào sau đây?
a)
Thái Bình Dương.
b)
Đại Tây Dương.
c)
Ấn Độ Dương.
d)
Bắc Băng Dương.
28.
Trung Quốc có đường bờ biển dài khoảng bao nhiêu km?
a)
6000
b)
7000
c)
8000
d)
9000.
29.
Phát biểu nào sau đây đúng với dân cư Trung Quốc?
a)
Tỉ lệ dân thành thị giảm.
b)
Phân bố đồng đều.
c)
Quy mô dân số lớn.
d)
Có rất ít đô thị lớn.
30.
Những thay đổi quan trọng trong nền kinh tế Trung Quốc là kết quả của
a)
công cuộc đại nhảy vọt.
b)
các kế hoạch 5 năm.
c)
công cuộc hiện đại hóa.
d)
cuộc cách mạng văn hóa.
31.
Loại cây nào sau đây được trồng nhiều ở đồng bằng Đông Bắc?
a)
Mía.
b)
Chè.
c)
Lúa gạo.
d)
Đậu tương.
32.
Quốc gia nào sau đây được bao bọc hoàn toàn bởi lãnh thổ Cộng hòa Nam Phi?
a)
Mô-dăm-bích.
b)
Dim-ba-bu-ê.
c)
Lê-xô-thô.
d)
Bốt-xoa-na.
33.
Phần lãnh thổ phía đông Cộng hòa Nam Phi có khí hậu
a)
nhiệt đới khô.
b)
nhiệt đới ẩm.
c)
Địa Trung Hải.
d)
ôn đới lục địa.
34.
Phát biểu nào sau đây đúng về quá trình đô thị hóa của Cộng hòa Nam Phi?
a)
Tỉ lệ dân thành thị tăng.
b)
Tỉ lệ dân thành thị giảm.
c)
Gắn với nền nông nghiệp.
d)
Không có các đô thị lớn.
35.
Cơ cấu kinh tế của Cộng hòa Nam Phi (giai đoạn 2000 - 2020) có sự chuyển dịch theo hướng
a)
giảm nông nghiệp, tăng công nghiệp và dịch vụ.
b)
giảm nông nghiệp và công nghiệp, tăng dịch vụ.
c)
tăng nông nghiệp, tăng công nghiệp và dịch vụ.
d)
tăng công nghiệp và nông nghiệp, giảm dịch vụ.
36.
Miền Tây Trung Quốc có thế mạnh chủ yếu nào sau đây để phát triển lâm nghiệp và chăn nuôi?
a)
Diện tích rừng lớn, nhiều đồng cỏ.
b)
Đất đai rộng, màu mỡ, nhiều sông.
c)
Khí hậu gió mùa, nguồn nước lớn.
d)
Sông ngòi dày đặc, nhiều sinh vật.
37.
Các đồng bằng châu thổ ở miền Đông Trung Quốc thuận lợi nhất cho hoạt động kinh tế nào sau đây ?
a)
Nông nghiệp.
b)
Lâm nghiệp.
c)
Khai khoáng.
d)
Thủy điện.
38.
Thế mạnh nổi bật để phát triển công nghiệp nông thôn của Trung Quốc là
a)
khí hậu khá ổn định.
b)
nguồn lao động dồi dào.
c)
cơ sở hạ tầng hiện đại.
d)
đầu tư lớn hơn đô thị.
39.
Trung Quốc có nhiều di sản thế giới nổi tiếng là thuận lợi chủ yếu cho sự phát triển ngành kinh tế nào sau đây ?
a)
Nông nghiệp.
b)
Lâm nghiệp.
c)
Công nghiệp.
d)
Du lịch.
40.
Các trung tâm công nghiệp lớn của Ô-xtrây-li-a phân bố chủ yếu
a)
phía đông và phía tây.
b)
phía tây và phía bắc.
c)
phía bắc và phía nam.
d)
phía nam và phía đông.
41.
Nơi có nhiều thuận lợi để phát triển cây hàng năm ở Cộng hòa Nam Phi là
a)
các đồng bằng ven biển.
b)
các thung lũng giữa núi.
c)
cao nguyên trung tâm.
d)
dãy núi phía tây nam.
42.
Vùng biển Cộng hòa Nam Phi có nhiều ngư trường lớn là thuận lợi chủ yếu cho hoạt động kinh tế nào sau đây?
a)
Nuôi trồng thủy sản.
b)
Phát triển du lịch.
c)
Giao thông vận tải.
d)
Khai thác hải sản.
43.
Phát biểu nào sau đây đúng về ảnh hưởng của quy mô dân số đông, tăng nhanh đến sự phát triển kinh tế - xã hội Cộng hòa Nam Phi?
a)
Kinh tế phát triển đồng đều.
b)
Cơ cấu kinh tế kém đa dạng.
c)
Sức ép lớn về vấn đề việc làm.
d)
Chất lượng cuộc sống nâng cao.
44.
Phát biểu nào sau đây đúng với tác động tích cực của đô thị hóa đến sự phát triển kinh tế - xã hội Cộng hòa Nam Phi?
a)
An ninh xã hội luôn ổn định.
b)
Chất lượng cuộc sống đều.
c)
Chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
d)
Hạn chế phải đầu tư hạ tầng.
45.
Phát biểu nào sau đây đúng với ngành tài chính của Hoa Kỳ?
a)
Phát triển mạnh.
b)
Kém phát triển.
c)
Không có ngân hàng lớn.
d)
Chỉ phát triển trong nước.
46.
Phía Bắc của Liên bang Nga tiếp giáp với đại dương nào sau đây?
a)
Đại Tây Dương.
b)
Ấn Độ Dương.
c)
Thái Bình Dương.
d)
Bắc Băng Dương.
47.
Đặc điểm nổi bật của dân cư Nhật Bản là
a)
dân số không đông.
b)
tập trung ở miền núi.
c)
tốc độ gia tăng cao.
d)
cơ cấu dân số già.
48.
Hình thức sản xuất nông nghiệp chủ yếu ở Nhật Bản là
a)
hộ gia đình.
b)
du mục.
c)
quảng canh.
d)
trang trại.
49.
Trung Quốc có chung đường biên giới trên đất liền với quốc gia nào sau đây?
a)
Việt Nam.
b)
Hàn Quốc.
c)
Nhật Bản.
d)
In-đô-nê-xi-a.
50.
Khí hậu chủ yếu ở miền Đông Trung Quốc là
a)
ôn đới lục địa.
b)
ôn đới gió mùa.
c)
cận nhiệt gió mùa.
d)
nhiệt đới gió mùa.
51.
Miền nào sau đây của Trung Quốc có mật độ dân số cao nhất?
a)
Miền Đông.
b)
Miền Tây.
c)
Miền Bắc.
d)
Miền Nam.
52.
Loại cây nào sau đây được trồng nhiều ở đồng bằng Hoa Bắc?
a)
Mía.
b)
Chè.
c)
Củ cải đường.
d)
Ngô.
53.
 Các trung tâm công nghiệp lớn của Trung Quốc tập trung chủ yếu ở
a)
miền Tây.
b)
miền Đông.
c)
miền Bắc.
d)
miền Nam.
54.
Cộng hòa Nam Phi tiếp giáp với đại dương nào sau đây?
a)
Nam Đại Dương.
b)
Bắc Băng Dương.
c)
Ấn Độ Dương.
d)
Thái Bình Dương.
55.
Địa hình của Cộng hòa Nam Phi chủ yếu là
a)
đồng bằng, sơn nguyên.
b)
núi, cao nguyên và đồi.
c)
núi cao, đảo, đồng bằng.
d)
trung du, đồi, núi thấp.
56.
Phát biểu nào sau đây đúng với đặc điểm dân cư và xã hội của Cộng hòa Nam Phi?
a)
Chủ yếu là người da trắng.
b)
Văn hóa đa dạng, đặc sắc.
c)
Tốc độ đô thị hóa rất chậm.
d)
Có chỉ số HDI rất thấp.
57.
Cây lương thực chính ở Cộng hòa Nam Phi là
a)
lúa gạo.
b)
lúa mạch.
c)
lúa mì.
d)
ngô.
58.
Vị trí địa lí của Trung Quốc thuận lợi cho hoạt động nào sau đây?
a)
Mở rộng giao lưu, hợp tác.
b)
Phòng chống các thiên tai.
c)
Tổ chức và quản lý sản xuất.
d)
Đảm bảo an ninh quốc phòng.
59.
Phần thượng nguồn các sông lớn của Trung Quốc thuận lợi cho hoạt động kinh tế nào sau đây ?
a)
Giao thông.
b)
Thủy sản.
c)
Thủy điện.
d)
Thủy lợi.
60.
Quy mô dân số lớn mang lại thuận lợi chủ yếu nào sau đây cho sự phát triển kinh tế Trung Quốc?
a)
Cơ sở hạ tầng rất hiện đại.
b)
Thị trường tiêu thụ rộng lớn.
c)
Các vùng phát triển đồng đều.
d)
Tăng cường nguồn đầu tư.
61.
Phát biểu nào sau đây đúng với tác động tiêu cực của quá trình đô thị hóa ở Trung Quốc?
a)
Sức ép lớn tới môi trường.
b)
Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
c)
Chuyển dịch cơ cấu kinh tế.
d)
Chất lượng cuộc sống nâng lên.
62.
Cừu được nuôi nhiều ở nơi nào sau đây của Ô-trây-li-a?
a)
Ven các đô thị.
b)
Đồng bằng ven biển.
c)
Đồng cỏ tự nhiên.
d)
Các đỉnh núi cao.
63.
Các thung lũng giữa núi của Cộng hòa Nam Phi thuận lợi chủ yếu cho hoạt động kinh tế nào sau đây?
a)
Nuôi trồng thủy sản.
b)
Chuyên canh lúa nước.
c)
Trồng cây ăn quả.
d)
Phát triển lâm nghiệp.
64.
Cộng hòa Nam Phi khai thác nhiều khoáng sản nhằm mục đích chủ yếu nào sau đây?
a)
Đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của nhân dân.
b)
Nguyên liệu công nghiệp và để xuất khẩu.
c)
Nguyên liệu công nghiệp và nông nghiệp.
d)
Nguyên liệu nông nghiệp và để xuất khẩu.
65.
Dân cư Cộng hòa Nam Phi phân bố không đều gây nên khó khăn chủ yếu nào sau đây?
a)
Khai thác tài nguyên và sử dụng lao động.
b)
Nâng cao chất lượng cuộc sống người dân.
c)
Bảo vệ các tài nguyên và môi trường.
d)
Phòng chống các thiên tai hàng năm.
66.
Phát biểu nào sau đây đúng với tác động tích cực của đô thị hóa đến sự phát triển kinh tế - xã hội Cộng hòa Nam Phi?
a)
Chất lượng cuộc sống đều.
b)
Thuận lợi phát triển dịch vụ.
c)
An ninh xã hội luôn ổn định.
d)
Hạn chế phải đầu tư hạ tầng.
67.

Cho bảng số liệu:
Theo bảng số liệu, nhận xét nào sau đây đúng với quy mô và tốc độ tăng GDP của Nhật Bản giai đoạn 2000 - 2020?

a)
Quy mô GDP tăng liên tục.
b)
Quy mô GDP tăng không liên tục.
c)
Tốc độ tăng GDP giảm liên tục.
d)
Tốc độ tăng GDP tăng liên tục.
68.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, nhận xét nào sau đây đúng với số dân và tỉ lệ gia tăng dân số của Trung Quốc giai đoạn 1990 - 2020?

a)
Số dân tăng liên tục.
b)
Số dân giảm liên tục.
c)
Tỉ lệ gia tăng dân số tăng liên tục.
d)
Tỉ lệ gia tăng dân số giảm không liên tục.
69.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, nhận xét nào sau đây đúng với GDP và tốc độ tăng GDP của Ô-trây-li-a giai đoạn 2015 - 2021?

a)
GDP tăng không liên tục.
b)
GDP giảm không liên tục.
c)
Tốc độ tăng GDP giảm liên tục.
d)
Tốc độ tăng GDP tăng liên tục.
70.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, để thể hiện sự thay đổi cơ cấu số lượt khách du lịch của Nhật Bản giai đoạn 2011 - 2020, dạng biểu đồ nào sau đây là thích hợp nhất?

a)
Cột.
b)
Tròn.
c)
Miền.
d)
Đường.
71.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, để thể hiện sản lượng lúa gạo và lúa mì của Trung Quốc giai đoạn 2005 - 2020, dạng biểu đồ nào sau đây là thích hợp nhất?

a)
Tròn.
b)
Kết hợp.
c)
Miền.
d)
Cột.
72.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, để thể hiện tốc độ tăng trưởng trị giá xuất, nhập khẩu của Ô-xtrây-li-a giai đoạn 2010 - 2021, dạng biểu đồ nào sau đây là thích hợp nhất?

a)
Cột.
b)
Đường.
c)
Miền.
d)
Kết hợp.
73.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, nhận xét nào sau đây đúng với tuổi thọ trung bình và số năm đi học trung bình của người dân Nhật Bản năm 2020 so với 2000?

a)
Tuổi thọ trung bình giảm.
b)
Tuổi thọ trung bình tăng.
c)
Số năm đi học trung bình giảm nhanh.
d)
Số năm đi học trung bình không đổi.
74.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, nhận xét nào sau đây đúng với tỉ trọng các khu vực kinh tế trong cơ cấu GDP của Trung Quốc?

a)
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản nhỏ nhất và giảm.
b)
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản nhỏ nhất và tăng.
c)
Công nghiệp, xây dựng tăng nhanh.
d)
Dịch vụ giảm nhanh.
75.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, nhận xét nào sau đây đúng với tỉ trọng các khu vực kinh tế trong cơ cấu GDP của Hoa Kỳ?

a)
Giảm tỉ trọng nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản.
b)
Giảm tỉ trọng thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm.
c)
Tăng tỉ trọng công nghiệp, xây dựng.
d)
Giảm tỉ trọng dịch vụ.
76.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, để thể hiện sự thay đổi cơ cấu trị giá xuất, nhập khẩu của Ô-xtrây-li-a giai đoạn 2010 - 2021, dạng biểu đồ nào sau đây là thích hợp nhất?

a)
Cột.
b)
Đường.
c)
Miền.
d)
Kết hợp.
77.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, để so sánh diện tích các vùng kinh tế của Nhật Bản, dạng biểu đồ nào sau đây là thích hợp nhất?

a)
Cột.
b)
Tròn.
c)
Miền.
d)
Đường.
78.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, để thể hiện cơ cấu trị giá xuất, nhập khẩu  của Trung Quốc năm 2010 và 2020, dạng biểu đồ nào sau đây là thích hợp nhất?

a)
Tròn.
b)
Kết hợp.
c)
Miền.
d)
Đường.
79.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, nhận xét nào sau đây đúng với quy mô GDP và tốc độ tăng GDP của Trung Quốc giai đoạn 2004 - 2020?

a)
Quy mô GDP tăng không liên tục.
b)
Quy mô GDP giảm không liên tục.
c)
Tốc độ tăng GDP giảm không liên tục.
d)
Tốc độ tăng GDP tăng không liên tục.
80.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, nhận xét nào sau đây đúng với quy mô GDP và tốc độ tăng GDP của Cộng hòa Nam Phi giai đoạn 2000 - 2021?

a)
Quy mô GDP tăng không liên tục.
b)
Quy mô GDP giảm không liên tục.
c)
Tốc độ tăng GDP giảm liên tục.
d)
Tốc độ tăng GDP tăng liên tục.
81.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, nhận xét nào sau đây đúng với số dân và tỉ lệ dân thành thị của Liên bang Nga giai đoạn 1950 - 2020?

a)
Số dân tăng liên tục.
b)
Số dân giảm liên tục.
c)
Tỉ lệ dân thành thị tăng liên tục.
d)
Tỉ lệ dân thành thị giảm liên tục.
82.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, để thể hiện sự thay đổi cơ cấu trị giá xuất, nhập khẩu của Nhật Bản giai đoạn 2000 - 2020, dạng biểu đồ nào sau đây là thích hợp nhất?

a)
Cột.
b)
Kết hợp.
c)
Miền.
d)
Đường.
83.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, để thể hiện sản lượng than và điện của Trung Quốc giai đoạn 2005 - 2020, dạng biểu đồ nào sau đây là thích hợp nhất?

a)
Tròn.
b)
Kết hợp.
c)
Miền.
d)
Đường.
84.

Cho bảng số liệu:

Theo bảng số liệu, để thể hiện sản lượng thịt bò và thịt lợn của Trung Quốc giai đoạn 2005 - 2020, dạng biểu đồ nào sau đây là thích hợp nhất?

a)
Tròn.
b)
Kết hợp.
c)
Miền.
d)
Cột.