wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GS10 - Review

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

biodiversity

a)

đa dạng sinh học

b)

hệ sinh thái

c)

môi trường sống

d)

ảnh hưởng

2.

habitat

a)

đa dạng sinh học

b)

hệ sinh thái

c)

môi trường sống

d)

ảnh hưởng

3.

ecosystem

a)

đa dạng sinh học

b)

hệ sinh thái

c)

môi trường sống

d)

ảnh hưởng

4.

affect

a)

đa dạng sinh học

b)

nâng cao

c)

thay đổi

d)

ảnh hưởng

5.

wildlife

a)

động vật hoang dã

b)

động vật quý hiếm

c)

động vật có nguy cơ tuyệt chủng

d)

động vật tuyệt chủng

6.

species

a)

giống loài

b)

miếng

c)

mảnh nhỏ

d)

thuộc họ

7.

endangered animals

a)

động vật nuôi nhốt

b)

động vật quý hiếm

c)

động vật có nguy cơ tuyệt chủng

d)

động vật tuyệt chủng

8.

extinct

a)

nguy hại

b)

tuyệt chủng

c)

phá hủy

d)

tàn phá

9.

tiết kiệm

a)

take advantage

b)

save

c)

waste

d)

warn

10.

expensive

a)

quý hiếm

b)

phụ thuộc

c)

đắt

d)

lan rộng

11.

sự nguy hiểm

a)

endangered

b)

disaster

c)

foremost

d)

danger

12.

phá rừng

a)

endangered

b)

disaster

c)

deforestation

d)

danger

13.

... the list (nằm trong danh sách)

a)

on

b)

in

c)

at

d)

off

14.

... the list (không nằm trong danh sách)

a)

by

b)

beyond

c)

at

d)

off

15.

chỏm băng

a)

ice

b)

ice caps

c)

ice bucket

d)

ice burst

16.

băng tan

a)

ice melt

b)

ice break

c)

ice bucket

d)

ice burst

17.

thảm họa thiên nhiên

a)

dynasty

b)

dynamic

c)

disaster

d)

disease

18.

lũ lụt

a)

drown

b)

drought

c)

storm

d)

hurricane

19.

hạn hán

a)

earthquake

b)

drought

c)

storm

d)

hurricane

20.

giải pháp

a)

solution

b)

solitude

c)

consequence

d)

pattern