WorksheetsGS10 - Review
Total questions: 20
Worksheet time: 15mins
biodiversity
đa dạng sinh học
hệ sinh thái
môi trường sống
ảnh hưởng
habitat
đa dạng sinh học
hệ sinh thái
môi trường sống
ảnh hưởng
ecosystem
đa dạng sinh học
hệ sinh thái
môi trường sống
ảnh hưởng
affect
đa dạng sinh học
nâng cao
thay đổi
ảnh hưởng
wildlife
động vật hoang dã
động vật quý hiếm
động vật có nguy cơ tuyệt chủng
động vật tuyệt chủng
species
giống loài
miếng
mảnh nhỏ
thuộc họ
endangered animals
động vật nuôi nhốt
động vật quý hiếm
động vật có nguy cơ tuyệt chủng
động vật tuyệt chủng
extinct
nguy hại
tuyệt chủng
phá hủy
tàn phá
tiết kiệm
take advantage
save
waste
warn
expensive
quý hiếm
phụ thuộc
đắt
lan rộng
sự nguy hiểm
endangered
disaster
foremost
danger
phá rừng
endangered
disaster
deforestation
danger
... the list (nằm trong danh sách)
on
in
at
off
... the list (không nằm trong danh sách)
by
beyond
at
off
chỏm băng
ice
ice caps
ice bucket
ice burst
băng tan
ice melt
ice break
ice bucket
ice burst
thảm họa thiên nhiên
dynasty
dynamic
disaster
disease
lũ lụt
drown
drought
storm
hurricane
hạn hán
earthquake
drought
storm
hurricane
giải pháp
solution
solitude
consequence
pattern
