wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 20

Total questions: 40

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

vừa rồi,hôm nọ

a)

します

b)

これから

c)

このあいだ

d)

みんなで

2.

nếu anh/chị thích thì

a)

いいですか

b)

よかったら

c)

すきです

d)

きらいじゃない

3.

anh chị có về nước không

a)

くにへかえりますか

b)

きこくですか

c)

きもの

d)

がいこく

4.

từ vựng

a)

ごとば

b)

ことば

c)

こどば

d)

ことは

5.

けいけん

a)

kinh tế

b)

xác nhận

c)

kinh nghiệm

d)

kết thúc

6.

はじめて

a)

ban đầu,đầu tiên

b)

không hài lòng lắm

c)

kết thúc

d)

từ vựng

7.

kết thúc

a)

わかります

b)

あります

c)

おわります

d)

はじめます

8.

こっち

a)

phia này

b)

phía đó

c)

phia kia

d)

phia nào

9.

どっち

a)

phia nào

b)

phia kia

c)

phía đó

d)

phia này

10.

cần

a)

いります

b)

あります

c)

います

d)

かります

11.

tìm hiểu,tìm kiếm

a)

しらべます

b)

みます

c)

みせます

d)

しゅうりします

12.

sửa chữa

a)

しゅりします

b)

しゅうりします

c)

じゅうりします

d)

きゅうりします

13.

ぼく

a)

tớ

b)

cậu,bạn

c)

chán

d)

tuyệt vời

14.

chán

a)

きらい

b)

つまらない

c)

すばらしい

d)

すごい

15.

tuyệt vời

a)

すばらしい

b)

すばらし

c)

すてき

d)

きれい

16.

giặt

a)

せんたくします

b)

あらいます

c)

しょくじします

d)

とまります

17.

luyện tập

a)

かいわ

b)

れんしゅう

c)

ふくしゅう

d)

ぶんぽう

18.

ねむい

a)

muốn ngủ

b)

đã ngủ

c)

ngủ

d)

buồn ngủ

19.

のぼります

a)

lên

b)

đội

c)

leo

d)

treo

20.

trọ ( khách sạn )

a)

とめます

b)

とまります

c)

なります

d)

いります

21.

tình trạng tốt

a)

こうしがいい

b)

ちょうしがいい

c)

からだにいい

d)

ちょうしがわるい

22.

có thể

a)

できます

b)

できません

c)

あります

d)

りません

23.

ぜひ

a)

chắc chắn

b)

đặc biệt

c)

sắp

d)

nhất định

24.

thật không

a)

ほんとですか

b)

ほんとに

c)

ばんと

d)

とばん

25.

sở thích

a)

じゅみ

b)

いみ

c)

しゅみ

d)

しゅうみ

26.

nhật kí

a)

にっき

b)

にっぎ

c)

てがみ

d)

かみ

27.

tổ trưởng

a)

かちょう

b)

ぶちょう

c)

しゃちょう

d)

かいちょう

28.

hát

a)

うた

b)

うつぃまいす

c)

ったいます

d)

ひきます

29.

chơi ( nhạc cụ )

a)

あびます

b)

ききます

c)

ひきます

d)

はなしまう

30.

あつめます

a)

sưu tập

b)

gặp

c)

tìm hiểu

d)

sửa chữa

31.

vứt

a)

すいます

b)

たてます

c)

すてます

d)

かけます

32.

chưa lần nào

a)

なんかいも

b)

いしども

c)

いちども

d)

いっかい

33.

Quốc tế

a)

こっさい

b)

こくさい

c)

ごくさい

d)

がいこく

34.

dọn về sinh

a)

せんたくします

b)

そんじします

c)

そうじします

d)

あらいます

35.

Hỏng, sự cố

a)

こじょう

b)

こしょう

c)

ごじょ

36.

Mãi mà không

a)

かなかな

b)

かたかな

c)

ぜひ

d)

なかなか

37.

yếu

a)

よわい

b)

つよい

c)

ふるい

d)

わるい

38.

かえます

a)

Đặt trước, hẹn trước

b)

trả lại

c)

trả tiền

d)

Đổi, trao đổi

39.

Nâng cốc

a)

かんばい

b)

かんぱい

c)

がんはい

d)

がんぱい

40.

Đau mắt

a)

みみがいたい

b)

あしがいたい

c)

めがいたい

d)

せがいたい