wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vưng bài 21

Total questions: 40

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

sự thật

a)

ほんとうに

b)

ほんと

c)

ほんとう

d)

はんとう

2.

うそ

a)

sự giả dối

b)

ghê quá , giỏi quá

c)

bất tiện

d)

lãng phí

3.

bất tiện

a)

べんり

b)

すてき

c)

つまらない

d)

ふべん

4.

もったいない

a)

bẩn

b)

sạch sẽ

c)

lãng phí

d)

chú ý , bảo trọng

5.

du học

a)

じっしゅうします

b)

けんがくします

c)

りゅうがくします

d)

けんしゅうします

6.

chú ý , bảo trọng

a)

きをつけます

b)

きをつきます

c)

きをいります

d)

きをきります

7.

bỏ, thôi ( việc công ty )

a)

かいしゃをとります

b)

かいしゃをやめます

c)

かいしゃをはいります

d)

かいしゃをでます

8.

うごきます

a)

đi bộ

b)

chuyển dộng

c)

chạy

d)

làm việc

9.

hữu ích, giúp ích

a)

やくにいります

b)

やくにたたます

c)

やくにたちます

d)

やくにききます

10.

Thắng, chiến thắng

a)

かちます

b)

まけます

c)

たちます

d)

かけます

11.

thua

a)

まけます

b)

まげます

c)

あげます

d)

とめます

12.

いいます

a)

nói

b)

c)

làm

d)

chơi

13.

Nghĩ

a)

いいます

b)

おもいます

c)

あいます

d)

おもいだします

14.

ô tô

a)

じてんしゃ

b)

でんしゃ

c)

おと

d)

じどうしゃ

15.

giao thông đi lại

a)

こうつ

b)

こつう

c)

こうつう

d)

ごうずう

16.

ねだん

a)

giá cả , mức giá , vật giá

b)

phát thanh

c)

thiên tài

d)

lễ hội

17.

Tin tức, bản tin

a)

ニュース

b)

ニュスー

c)

ニュス

d)

ジュース

18.

しあい

a)

bản tin

b)

thiên tài

c)

giá cả

d)

trận đấu

19.

giấc mơ

a)

ゆうめい

b)

ゆうめ

c)

ゆめい

d)

ゆめ

20.

マンガ

a)

phim hoạt hinh

b)

mì tôm

c)

nhiều

d)

truyện tranh

21.

このあいだ

a)

hôm qua

b)

vừa rồi, hôm nọ

c)

hôm kia

d)

tuần sau

22.

nếu anh/chị thích thì

a)

いいです

b)

よいです

c)

よかったら

d)

いかったら

23.

kinh nghiệm

a)

けいけい

b)

けいけん

c)

げんいん

d)

いけん

24.

vừa rồi,hôm nọ

a)

これから

b)

このあいだ

c)

します

d)

みんなで

25.

どっち

a)

phia nào

b)

phía đó

c)

phia kia

d)

phia này

26.

sửa chữa

a)

しゅうりします

b)

じゅうりします

c)

きゅうりします

d)

しゅりします

27.

tuyệt vời

a)

すばらしい

b)

すばらし

c)

すてき

d)

きれい

28.

dĩa

a)

ナイフ

b)

フォーク

c)

フォクー

d)

はし

29.

bố ( người khác)

a)

おとさん

b)

おとうさん

c)

おかさん

d)

おかあさん

30.

いいえ、けっこうです。

a)

anh chị có khỏe không

b)

cảm ơn

c)

không, tôi no rồi

d)

không, tôi đủ rồi

31.

Việc làm thêm

a)

ざんぎょうします

b)

アルバイト

c)

アドバイス

d)

ストレス

32.

すこし

a)

một

b)

một lần

c)

ít

d)

hoàn toàn

33.

tiếc nhỉ

a)

たいへんですね

b)

むずかしいですね

c)

ざんねんですね

d)

かんたんですね

34.

Không được à

a)

だんめいですか

b)

だめですか

c)

いいですか

d)

いかがですか

35.

えらい

a)

tương lai

b)

được đấy

c)

à,ờ

d)

giỏi thế

36.

Tôi đi đây

a)

ただいま

b)

おかえりなさい

c)

いってきます

d)

いってらっしゃい

37.

あたたかい

a)

nóng

b)

nặng

c)

nhanh, sớm

d)

ấm áp

38.

Riêng ra

a)

へつへつな

b)

べつべつな

c)

べつべつに

d)

べつべつで

39.

bên trái

a)

うえ

b)

うしろ

c)

みぎ

d)

ひだり

40.

sau

a)

あとで

b)

うしろ

c)

また

d)

もう