wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

S1-7

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

gì, mấy

a)

무슨

b)

무엇

2.

thứ

a)

요일

b)

오늘

c)

올해

3.

hôm qua - hôm nay - ngày mai

a)

오늘 - 내일 - 어제

b)

어제 - 내일 - 오늘

c)

어제 - 오늘 - 내일

4.

thứ 2

a)

월요일

b)

화요일

c)

수요일

5.

thứ năm và chủ nhật

a)

목요일과 토요일

b)

금요일과 일요일

c)

목요일과 일요일

6.

thứ bảy và chủ nhật

a)

토요일와 일요일

b)

토요일과 일요일

c)

토요일과 월요일

7.

cuối tuần

a)

주말

b)

일주일

c)

다음주

8.
  • tuần trước-tuần này - tuần sau

a)

지난주 - 다음주 - 이번주

b)

지난주 - 이번주 - 다음주

c)

이전주 - 다음주 - 지난주

9.

nghỉ ngơi

a)

쉬다

b)

쉽다

c)

수첩

10.

tivi

a)

텔래비전

b)

텔레비전

c)

탤레비전

11.

xem

a)

보다

b)

만나다

c)

쓰다

12.

hoa hồng

a)

장미

b)

c)

나무

13.

Công viên

a)

병원

b)

공원

c)

회사원

14.

bạn thân

a)

친구

b)

친한친구

c)

남자친구

15.

phim

a)

극장

b)

영화관

c)

영화

16.

sổ tay

a)

공책

b)

수첩

c)

17.

viết / dùng

a)

쓰다

b)

보다

c)

먹다

18.

sai

a)

틀리다

b)

맞다

c)

쓰다

19.

... 요일입니까?

a)

무엇

b)

무슨

c)

언제

20.

이번주 일요일에는 .... 을 합니까?

a)

무슨

b)

무엇

c)

언제