wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng trung

Total questions: 30

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

你好

a)

xin chào

b)

tạm biệt

c)

d)

tốt hay

2.

xin chào

4 lines
3.

再见

a)

tạm biệt

b)

xin chào

c)

không

d)

đều

4.

tạm biệt

4 lines
5.

你好龙大

a)

xin chào Long Đại

b)

tạm biệt Long Đại

c)

Tôi là Long Đại

d)

Bạn là Long Đại

6.

xin chào Long Đại

4 lines
7.

龙大再见

a)

Long Đại, tạm biệt

b)

Xin chào Long Đại

c)

Tôi là Long Đại

d)

Bạn là Long Đại

8.

Long Đại, tạm biệt

4 lines
9.

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Chị

d)

Họ

10.

Tôi

4 lines
11.

a)

b)

tôi

c)

cậu

d)

học

12.

4 lines
13.

我是龙大

a)

Tôi là Long Đại

b)

Xin chào Long Đại

c)

Tạm biệt Long Đại

d)

Bạn là Long Đại

14.

Tôi là Long Đại

4 lines
15.

a)

tốt

b)

xấu

c)

học

d)

đều

16.

tốt, hay

4 lines
17.

你是龙大

a)

Bạn là Long Đại

b)

Tôi là Long Đại

c)

Tạm biệt Long Đại

d)

Xin chào Long Đại

18.

Bạn là Long Đại

4 lines
19.

a)

bạn, anh, chị

b)

tôi

c)

anh ấy

d)

chị ấy

20.

bạn, anh, chị

4 lines
21.

你好,我·是龙大

a)

xin chào, tôi là Long Đại

b)

Tạm biệt, bạn là Long Đại

c)

Bạn là Long Đại phải không

d)

Anh ấy là Long Đại

22.

Xin chào, tôi là Long Đại

4 lines
23.

越南

a)

Việt Nam

b)

Trung Quốc

c)

Mỹ

d)

Nhật

24.

Việt Nam

4 lines
25.

中国

a)

Trung Quốc

b)

Việt Nam

c)

Mỹ

d)

Nhật

26.

Trung Quốc

4 lines
27.

你是中国人·

a)

Bạn là người Trung Quốc

b)

Bạn là người Việt Nam

c)

Bạn là người Mỹ

d)

Bạn là người Nhật

28.

Bạn là người Trung Quốc

4 lines
29.

a)

Anh ấy, cậu ấy

b)

Bạn

c)

tôi

d)

họ

30.

Anh ấy, cậu ấy

4 lines